(Top Banner Ad)
stuffer
B1
noun B1 Tổng quát

stuffer

UK: /ˈstʌfə(r)/ • US: /ˈstʌfər/

Nghĩa tiếng Việt

người nhồi máy nhồi đồ nhồi nhân nhồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that stuffs something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật nhồi một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as a stuffer in the toy factory."

    "Cô ấy làm công nhân nhồi bông trong nhà máy đồ chơi."

  • "The envelope stuffer can process thousands of letters per hour."

    "Máy nhồi phong bì có thể xử lý hàng ngàn lá thư mỗi giờ."

  • "She bought a cute animal stuffer for her niece."

    "Cô ấy đã mua một món đồ chơi nhồi hình thú dễ thương cho cháu gái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stuff nhồi nhét, lấp đầy, độn vào
Noun stuff đồ đạc, vật dụng, chất liệu, rác rưởi
Adjective stuffed được nhồi, được độn, no căng bụng
Noun stuffing nhân nhồi (thịt, bánh), vật liệu độn, hành động nhồi
Verb unstuff lấy nhân nhồi ra, lấy vật độn ra

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estoffer
English
stuff
English
stuffer

Nguồn gốc của 'stuffer'

Từ 'stuffer' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'stuff'. Hậu tố '-er' thường dùng để chỉ người thực hiện hành động (như 'teacher' từ 'teach') hoặc một vật dụng dùng để làm gì đó (như 'blender' từ 'blend').

Gốc từ 'stuff'

Động từ 'stuff' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estoffer', có nghĩa là 'trang bị, lấp đầy' hoặc 'nhồi nhét'. Từ này đã đi vào tiếng Anh và phát triển nhiều nghĩa liên quan đến việc lấp đầy một không gian hoặc nhồi nhét vật liệu.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ người hoặc máy móc dùng để nhồi một vật gì đó, ví dụ như nhồi thú bông, nhồi xúc xích, hoặc nhồi thư vào phong bì. Đôi khi mang nghĩa bóng chỉ người có xu hướng ăn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + stuffer
  • stocking stocking stuffer
    (quà nhỏ nhét trong vớ Giáng Sinh)
  • sausage sausage stuffer
    (máy/dụng cụ nhồi xúc xích)
  • turkey turkey stuffer
    (nhân nhồi gà tây (người hoặc dụng cụ chuẩn bị))
  • pillow pillow stuffer
    (vật liệu nhồi gối)

Idioms

  • stocking stuffer

    Một món quà nhỏ, thường rẻ tiền, được dùng để nhét vào vớ Giáng Sinh.

    "I need to buy some stocking stuffers for the kids."

    (Tôi cần mua một vài món quà nhỏ nhét vớ Giáng Sinh cho bọn trẻ.)

  • a real stuffer

    (Thường dùng để chỉ thức ăn) Một món ăn rất no, khiến bạn cảm thấy đầy bụng.

    "That lasagna was a real stuffer!"

    (Món lasagna đó thực sự làm tôi no căng bụng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stuffer

noun
Lật mặt

Người hoặc vật nhồi một cái gì đó.

"She works as a stuffer in the toy factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will have been using the automatic stuffer for over a decade by the time they upgrade the factory.
Công ty sẽ đã sử dụng máy nhồi tự động được hơn một thập kỷ vào thời điểm họ nâng cấp nhà máy.
Phủ định
They won't have been using amateur stuffers, they will have been professionally sourcing them.
Họ sẽ không sử dụng những người nhồi nghiệp dư, họ sẽ tìm nguồn cung chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Will he have been working as a ballot box stuffer?
Anh ta có làm việc như một người nhồi phiếu bầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stuffer".

Vớ Giáng Sinh và Quà Tặng Nhỏ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt vào dịp Giáng Sinh, trẻ em thường treo những chiếc vớ lớn (Christmas stockings) để ông già Noel nhét quà vào. 'Stocking stuffer' là những món quà nhỏ, thường là kẹo, đồ chơi nhỏ hoặc vật dụng hữu ích, được dùng để nhồi đầy những chiếc vớ này, tạo sự bất ngờ và niềm vui cho buổi sáng Giáng Sinh.

Nghệ thuật nhồi đồ ăn

Khái niệm 'stuffing' (nhồi) rất phổ biến trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là vào các dịp lễ tạ ơn (Thanksgiving) hay Giáng Sinh. Từ 'stuffer' có thể ám chỉ người hoặc dụng cụ chuyên dùng để nhồi các món ăn như gà tây nhồi, xúc xích, hay các loại bánh. Việc nhồi nhân giúp món ăn thêm đậm đà và phong phú hương vị.