stuffer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that stuffs something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật nhồi một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works as a stuffer in the toy factory."
"Cô ấy làm công nhân nhồi bông trong nhà máy đồ chơi."
-
"The envelope stuffer can process thousands of letters per hour."
"Máy nhồi phong bì có thể xử lý hàng ngàn lá thư mỗi giờ."
-
"She bought a cute animal stuffer for her niece."
"Cô ấy đã mua một món đồ chơi nhồi hình thú dễ thương cho cháu gái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ người hoặc máy móc dùng để nhồi một vật gì đó, ví dụ như nhồi thú bông, nhồi xúc xích, hoặc nhồi thư vào phong bì. Đôi khi mang nghĩa bóng chỉ người có xu hướng ăn nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stocking stocking stuffer (quà nhỏ nhét trong vớ Giáng Sinh)
-
sausage sausage stuffer (máy/dụng cụ nhồi xúc xích)
-
turkey turkey stuffer (nhân nhồi gà tây (người hoặc dụng cụ chuẩn bị))
-
pillow pillow stuffer (vật liệu nhồi gối)
Idioms
-
stocking stuffer
Một món quà nhỏ, thường rẻ tiền, được dùng để nhét vào vớ Giáng Sinh.
"I need to buy some stocking stuffers for the kids."
(Tôi cần mua một vài món quà nhỏ nhét vớ Giáng Sinh cho bọn trẻ.)
-
a real stuffer
(Thường dùng để chỉ thức ăn) Một món ăn rất no, khiến bạn cảm thấy đầy bụng.
"That lasagna was a real stuffer!"
(Món lasagna đó thực sự làm tôi no căng bụng!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stuffer
nounNgười hoặc vật nhồi một cái gì đó.
"She works as a stuffer in the toy factory."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will have been using the automatic stuffer for over a decade by the time they upgrade the factory. |
Công ty sẽ đã sử dụng máy nhồi tự động được hơn một thập kỷ vào thời điểm họ nâng cấp nhà máy. |
| Phủ định | They won't have been using amateur stuffers, they will have been professionally sourcing them. |
Họ sẽ không sử dụng những người nhồi nghiệp dư, họ sẽ tìm nguồn cung chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Will he have been working as a ballot box stuffer? |
Anh ta có làm việc như một người nhồi phiếu bầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stuffer".
