(Top Banner Ad)
stuff
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

stuff

UK: /stʌf/ • US: /stʌf/

Nghĩa tiếng Việt

đồ đạc vật dụng thứ đồ nhồi nhét lấp đầy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

materials, supplies, or equipment

Vietnamese Meaning

đồ đạc, vật dụng, thứ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a lot of stuff to do today."

    "Tôi có rất nhiều việc phải làm hôm nay."

  • "Where did you get all this stuff?"

    "Bạn lấy tất cả những thứ này ở đâu vậy?"

  • "Don't stuff your face with so much food."

    "Đừng ăn quá nhiều như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stuff đồ đạc, vật dụng, chất liệu (không đếm được, dùng chung chung)
Verb stuff nhồi nhét, lèn chặt, lấp đầy (ví dụ: nhồi gối, nhồi thức ăn)
Adjective stuffy ngột ngạt, khó chịu (không khí); cổ hủ, cứng nhắc (người)
Noun stuffing vật liệu nhồi (ghế, đồ chơi); nhân nhồi (thức ăn, đặc biệt là trong gia cầm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic (hypothetical)
*stopfon
Old French
estoffer
Middle English
stuffen
English
stuff

Nguồn gốc của 'stuff'

Từ 'stuff' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estoffer' nghĩa là trang bị, cung cấp, hoặc lấp đầy. Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc nhồi nhét, lèn chặt một cái gì đó. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ vật liệu, đồ dùng nói chung và cả những ý tưởng không cụ thể.

Usage Note

Từ 'stuff' thường được dùng để chỉ một tập hợp các vật phẩm không xác định hoặc không quan trọng, hoặc khi người nói không muốn liệt kê chi tiết các vật phẩm đó. Nó mang tính chất không trang trọng và thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết chính thức. Khác với 'things', 'stuff' thường mang hàm ý về vật chất hơn là ý tưởng hoặc khái niệm.

Prepositions

with in

Dùng 'stuff with' khi muốn nói nhồi cái gì đó với vật liệu gì. Ví dụ: 'stuff a pillow with feathers'. Dùng 'stuff in' để chỉ việc nhét cái gì vào bên trong một vật chứa nào đó. Ví dụ: 'stuff clothes in a suitcase'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stuff
  • important important stuff
    (những thứ quan trọng)
  • personal personal stuff
    (những đồ dùng cá nhân; chuyện riêng tư)
  • good good stuff
    (những thứ tốt đẹp; đồ hay ho)
  • cool cool stuff
    (những thứ hay ho, thú vị)
  • household household stuff
    (đồ gia dụng)
Verb + stuff
  • get get your stuff
    (lấy đồ của bạn)
  • do do your stuff
    (làm việc của mình, thể hiện tài năng)
  • know know your stuff
    (thông thạo việc mình làm, hiểu biết rõ)
  • pack pack stuff
    (đóng gói đồ đạc)
  • clear clear stuff out
    (dọn dẹp đồ đạc)
Phrases with stuff
  • all that all that stuff
    (tất cả những thứ đó (thường mang ý coi nhẹ hoặc không quan trọng))
  • and and stuff (like that)
    (và những thứ tương tự)

Idioms

  • know your stuff

    Hiểu biết rất rõ về một chủ đề hoặc công việc nào đó; thạo việc, có năng lực.

    "Our new manager really knows her stuff, so I'm confident in her leadership."

    (Quản lý mới của chúng ta thực sự rất thạo việc, nên tôi tin tưởng vào khả năng lãnh đạo của cô ấy.)

  • do your stuff

    Thể hiện, thực hiện công việc hoặc tài năng của mình một cách hiệu quả; làm những gì bạn cần làm.

    "The singer walked onto the stage, ready to do her stuff for the cheering crowd."

    (Nữ ca sĩ bước lên sân khấu, sẵn sàng thể hiện tài năng của mình trước đám đông hò reo.)

  • stuff one's face

    Ăn rất nhiều, ăn ngấu nghiến một cách nhanh chóng.

    "After the long hike, we were all starving and just wanted to stuff our faces."

    (Sau chuyến đi bộ dài, tất cả chúng tôi đều đói meo và chỉ muốn ăn ngấu nghiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stuff

danh từ
Lật mặt

đồ đạc, vật dụng, thứ

"I have a lot of stuff to do today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stuff".

Văn hóa tiêu dùng và 'stuff'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, từ 'stuff' thường được dùng để chỉ vật chất, đồ đạc mà mọi người tích lũy. Thường có một xu hướng 'mua sắm stuff' (acquiring stuff) hoặc 'sở hữu quá nhiều stuff' (having too much stuff), dẫn đến các phong trào tối giản hóa (minimalism) để giảm bớt 'stuff' không cần thiết và sống một cuộc sống ít phụ thuộc vào vật chất hơn.

Stuffing trong Lễ Tạ Ơn

'Stuffing' là một món ăn truyền thống quan trọng trong Lễ Tạ Ơn ở Bắc Mỹ. Đó là hỗn hợp bánh mì vụn, rau củ, gia vị và đôi khi có thịt, được nhồi vào gà tây trước khi nướng (hoặc nướng riêng như một món ăn kèm). Đây là một phần không thể thiếu của bữa ăn Lễ Tạ Ơn.