stuff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
đồ đạc, vật dụng, thứ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a lot of stuff to do today."
"Tôi có rất nhiều việc phải làm hôm nay."
-
"Where did you get all this stuff?"
"Bạn lấy tất cả những thứ này ở đâu vậy?"
-
"Don't stuff your face with so much food."
"Đừng ăn quá nhiều như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stuff | đồ đạc, vật dụng, chất liệu (không đếm được, dùng chung chung) |
| Verb | stuff | nhồi nhét, lèn chặt, lấp đầy (ví dụ: nhồi gối, nhồi thức ăn) |
| Adjective | stuffy | ngột ngạt, khó chịu (không khí); cổ hủ, cứng nhắc (người) |
| Noun | stuffing | vật liệu nhồi (ghế, đồ chơi); nhân nhồi (thức ăn, đặc biệt là trong gia cầm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stuff' thường được dùng để chỉ một tập hợp các vật phẩm không xác định hoặc không quan trọng, hoặc khi người nói không muốn liệt kê chi tiết các vật phẩm đó. Nó mang tính chất không trang trọng và thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết chính thức. Khác với 'things', 'stuff' thường mang hàm ý về vật chất hơn là ý tưởng hoặc khái niệm.
Prepositions
Dùng 'stuff with' khi muốn nói nhồi cái gì đó với vật liệu gì. Ví dụ: 'stuff a pillow with feathers'. Dùng 'stuff in' để chỉ việc nhét cái gì vào bên trong một vật chứa nào đó. Ví dụ: 'stuff clothes in a suitcase'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important important stuff (những thứ quan trọng)
-
personal personal stuff (những đồ dùng cá nhân; chuyện riêng tư)
-
good good stuff (những thứ tốt đẹp; đồ hay ho)
-
cool cool stuff (những thứ hay ho, thú vị)
-
household household stuff (đồ gia dụng)
-
get get your stuff (lấy đồ của bạn)
-
do do your stuff (làm việc của mình, thể hiện tài năng)
-
know know your stuff (thông thạo việc mình làm, hiểu biết rõ)
-
pack pack stuff (đóng gói đồ đạc)
-
clear clear stuff out (dọn dẹp đồ đạc)
-
all that all that stuff (tất cả những thứ đó (thường mang ý coi nhẹ hoặc không quan trọng))
-
and and stuff (like that) (và những thứ tương tự)
Idioms
-
know your stuff
Hiểu biết rất rõ về một chủ đề hoặc công việc nào đó; thạo việc, có năng lực.
"Our new manager really knows her stuff, so I'm confident in her leadership."
(Quản lý mới của chúng ta thực sự rất thạo việc, nên tôi tin tưởng vào khả năng lãnh đạo của cô ấy.)
-
do your stuff
Thể hiện, thực hiện công việc hoặc tài năng của mình một cách hiệu quả; làm những gì bạn cần làm.
"The singer walked onto the stage, ready to do her stuff for the cheering crowd."
(Nữ ca sĩ bước lên sân khấu, sẵn sàng thể hiện tài năng của mình trước đám đông hò reo.)
-
stuff one's face
Ăn rất nhiều, ăn ngấu nghiến một cách nhanh chóng.
"After the long hike, we were all starving and just wanted to stuff our faces."
(Sau chuyến đi bộ dài, tất cả chúng tôi đều đói meo và chỉ muốn ăn ngấu nghiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stuff
danh từđồ đạc, vật dụng, thứ
"I have a lot of stuff to do today."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stuff".
