stuff
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stuff'
Giải nghĩa Tiếng Việt
đồ đạc, vật dụng, thứ
Ví dụ Thực tế với 'Stuff'
-
"I have a lot of stuff to do today."
"Tôi có rất nhiều việc phải làm hôm nay."
-
"Where did you get all this stuff?"
"Bạn lấy tất cả những thứ này ở đâu vậy?"
-
"Don't stuff your face with so much food."
"Đừng ăn quá nhiều như vậy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Stuff'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Stuff'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'stuff' thường được dùng để chỉ một tập hợp các vật phẩm không xác định hoặc không quan trọng, hoặc khi người nói không muốn liệt kê chi tiết các vật phẩm đó. Nó mang tính chất không trang trọng và thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết chính thức. Khác với 'things', 'stuff' thường mang hàm ý về vật chất hơn là ý tưởng hoặc khái niệm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Dùng 'stuff with' khi muốn nói nhồi cái gì đó với vật liệu gì. Ví dụ: 'stuff a pillow with feathers'. Dùng 'stuff in' để chỉ việc nhét cái gì vào bên trong một vật chứa nào đó. Ví dụ: 'stuff clothes in a suitcase'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Stuff'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.