(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stuff
A2

stuff

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đồ đạc vật dụng thứ đồ nhồi nhét lấp đầy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stuff'

Giải nghĩa Tiếng Việt

đồ đạc, vật dụng, thứ

Definition (English Meaning)

materials, supplies, or equipment

Ví dụ Thực tế với 'Stuff'

  • "I have a lot of stuff to do today."

    "Tôi có rất nhiều việc phải làm hôm nay."

  • "Where did you get all this stuff?"

    "Bạn lấy tất cả những thứ này ở đâu vậy?"

  • "Don't stuff your face with so much food."

    "Đừng ăn quá nhiều như vậy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stuff'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Stuff'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'stuff' thường được dùng để chỉ một tập hợp các vật phẩm không xác định hoặc không quan trọng, hoặc khi người nói không muốn liệt kê chi tiết các vật phẩm đó. Nó mang tính chất không trang trọng và thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết chính thức. Khác với 'things', 'stuff' thường mang hàm ý về vật chất hơn là ý tưởng hoặc khái niệm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

Dùng 'stuff with' khi muốn nói nhồi cái gì đó với vật liệu gì. Ví dụ: 'stuff a pillow with feathers'. Dùng 'stuff in' để chỉ việc nhét cái gì vào bên trong một vật chứa nào đó. Ví dụ: 'stuff clothes in a suitcase'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stuff'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)