packing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of filling suitcases or boxes with clothes and other things in preparation for a trip or moving house.
Vietnamese Meaning
Hành động đóng gói hành lý, chất đồ đạc vào vali, hộp để chuẩn bị cho một chuyến đi hoặc chuyển nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Packing is always the most stressful part of going on vacation."
"Đóng gói luôn là phần căng thẳng nhất khi đi nghỉ mát."
-
"The packing took me all afternoon."
"Việc đóng gói chiếm của tôi cả buổi chiều."
-
"Are you finished with the packing?"
"Bạn đã đóng gói xong chưa?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pack | đóng gói, sắp xếp đồ đạc, nhét đầy |
| Noun | pack | gói, bọc, đàn (chó sói), nhóm (người) |
| Noun | packer | người đóng gói, công ty đóng gói |
| Noun | package | gói hàng, bưu kiện, gói (dịch vụ) |
| Verb | package | đóng gói, đóng hộp, bao bọc |
| Verb | unpack | mở gói, dỡ đồ ra |
| Noun | backpack | ba lô |
| Verb | backpack | đi phượt bằng ba lô |
| Noun | packaging | bao bì, vật liệu đóng gói |
| Adjective | packed | đông đúc, chật cứng, đã được đóng gói |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ quá trình chuẩn bị cho một chuyến đi hoặc chuyển nhà. Nhấn mạnh vào hành động hơn là kết quả.
Prepositions
"packing for": Đóng gói cho một mục đích cụ thể (ví dụ: chuyến đi). "I'm packing for my vacation."
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light packing (việc đóng gói nhẹ nhàng/ít đồ)
-
heavy heavy packing (việc đóng gói nặng nề/nhiều đồ)
-
careful careful packing (việc đóng gói cẩn thận)
-
efficient efficient packing (việc đóng gói hiệu quả)
-
do do the packing (làm công việc đóng gói/sắp xếp đồ)
-
start start packing (bắt đầu đóng gói/sắp xếp đồ)
-
finish finish packing (hoàn thành việc đóng gói/sắp xếp đồ)
-
get get packing (bắt đầu chuẩn bị đồ đạc/hành lý (để đi đâu đó))
-
packing list packing list (phiếu đóng gói, danh sách đồ đạc)
-
packing material packing material (vật liệu đóng gói (ví dụ: xốp, giấy))
-
packing peanuts packing peanuts (hạt xốp đóng gói (để chèn vào thùng hàng))
-
packing tape packing tape (băng keo đóng gói)
Idioms
-
packing heat
mang vũ khí (súng)
"The police suspect he was packing heat when he entered the building."
(Cảnh sát nghi ngờ anh ta mang theo súng khi vào tòa nhà.)
-
send someone packing
đuổi việc ai đó, tống khứ ai đó đi
"The manager sent him packing after he was caught stealing."
(Người quản lý đã sa thải anh ta sau khi anh ta bị bắt quả tang trộm cắp.)
-
pack it in
ngừng làm việc, từ bỏ, nghỉ hưu (thường không chính thức)
"I'm tired, I think I'm going to pack it in for the day."
(Tôi mệt rồi, tôi nghĩ hôm nay tôi sẽ ngừng làm việc ở đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
packing
Danh từHành động đóng gói hành lý, chất đồ đạc vào vali, hộp để chuẩn bị cho một chuyến đi hoặc chuyển nhà.
"Packing is always the most stressful part of going on vacation."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to start packing her suitcase tomorrow morning. |
Cô ấy sẽ bắt đầu đóng gói vali vào sáng mai. |
| Phủ định | They are not going to pack all their belongings into one box. |
Họ sẽ không đóng gói tất cả đồ đạc của họ vào một cái hộp. |
| Nghi vấn | Are you going to pack your lunch for school today? |
Hôm nay bạn có định chuẩn bị bữa trưa mang đến trường không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to pack her own lunch every day when she was a student. |
Cô ấy từng tự chuẩn bị bữa trưa mỗi ngày khi còn là sinh viên. |
| Phủ định | They didn't use to pack lightly for their camping trips; they always brought too much. |
Họ đã từng không đóng gói nhẹ cho những chuyến đi cắm trại của họ; họ luôn mang quá nhiều. |
| Nghi vấn | Did you use to pack your suitcase yourself, or did your mother help you? |
Bạn đã từng tự đóng gói vali hay mẹ bạn giúp bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packing".
