(Top Banner Ad)
stumped
B2
tính từ B2 Chung

stumped

UK: /stʌmpt/ • US: /stʌmpt/

Nghĩa tiếng Việt

bế tắc tắc tịt chịu chết không nghĩ ra được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Confused or unable to find an answer or solution.

Vietnamese Meaning

Bối rối, không thể tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm completely stumped – I have no idea how to solve this problem."

    "Tôi hoàn toàn bế tắc - tôi không có ý tưởng làm thế nào để giải quyết vấn đề này."

  • "The difficult math problem had me stumped for hours."

    "Bài toán khó đã khiến tôi bế tắc hàng giờ."

  • "Even the experts were stumped by the complex code."

    "Ngay cả các chuyên gia cũng bế tắc trước đoạn mã phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stump gốc cây, cọc, mẩu cụt; câu hỏi/vấn đề khó nhằn; việc gây khó khăn
Verb stump gây khó khăn, làm lúng túng, bối rối; đi khập khiễng
Noun stumper vấn đề nan giải, câu hỏi hóc búa, thứ làm ai đó bối rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stum(p)-
Old Norse
stumpr
Middle English
stumpe
English
stump
English
stumped

Nguồn gốc của sự bế tắc

Từ 'stumped' xuất phát từ 'stump' (gốc cây). Ban đầu, 'stump' chỉ một phần cây bị chặt còn lại, rất cứng và khó di chuyển. Sau này, động từ 'to stump' phát triển nghĩa bóng để chỉ việc làm ai đó 'mắc kẹt', không thể tiến lên hoặc tìm ra câu trả lời, giống như một gốc cây chắn đường. Khi bạn 'bị stumped', nghĩa là bạn đang ở trong tình trạng bị làm khó hoặc lúng túng.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả trạng thái bế tắc khi đối mặt với một vấn đề khó khăn, câu hỏi hóc búa hoặc một tình huống phức tạp. Khác với 'confused' (bối rối) ở chỗ 'stumped' nhấn mạnh sự không có khả năng tìm ra giải pháp, trong khi 'confused' có thể chỉ đơn thuần là không hiểu rõ vấn đề. Gần nghĩa với 'baffled', 'perplexed', nhưng 'stumped' thường mang sắc thái mạnh hơn về sự bất lực.

Prepositions

by on

'Stumped by' được dùng khi chỉ rõ điều gì gây ra sự bối rối, bế tắc. Ví dụ: 'I was stumped by the riddle.' ('Tôi bị câu đố làm cho bế tắc.') 'Stumped on' thường ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng tương tự. Ví dụ: 'I am stumped on this question'. ('Tôi đang bế tắc với câu hỏi này')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stumped
  • be be stumped
    (bị làm khó, lúng túng, bế tắc)
  • get get stumped
    (trở nên lúng túng, bế tắc, bị làm khó)
Adverb + stumped
  • completely completely stumped
    (hoàn toàn bế tắc/bí, không biết gì)
  • totally totally stumped
    (hoàn toàn bị làm khó, không tìm ra lời giải đáp)
stumped + Prepositional Phrase
  • for stumped for an answer
    (bí câu trả lời, không tìm được lời giải đáp)
  • by stumped by a question
    (bị một câu hỏi làm khó/gây lúng túng)
  • for stumped for ideas
    (bí ý tưởng, không nghĩ ra được gì)

Idioms

  • be stumped for words

    bí lời, không biết nói gì, ngập ngừng không nói được vì ngạc nhiên hoặc bối rối

    "When she asked me about my future plans, I was completely stumped for words."

    (Khi cô ấy hỏi về kế hoạch tương lai của tôi, tôi hoàn toàn bí lời.)

  • leave someone stumped

    khiến ai đó bế tắc, làm cho ai đó không thể tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp

    "The math problem left everyone stumped for hours."

    (Bài toán đó đã khiến mọi người bế tắc hàng giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stumped

tính từ
Lật mặt

Bối rối, không thể tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp.

"I'm completely stumped – I have no idea how to solve this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to get stumped by these grammar rules.
Tôi đã từng bị làm khó bởi những quy tắc ngữ pháp này.
Phủ định
She didn't use to get stumped by the math problems.
Cô ấy đã không từng bị làm khó bởi các bài toán.
Nghi vấn
Did you use to get stumped by his accent?
Bạn đã từng bị làm khó bởi giọng của anh ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stumped".

Thách thức của trí tuệ

'Stumped' thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, giải đố, hoặc trò chơi đố vui (quizzes). Cảm giác bị 'stumped' (bị làm khó) là một phần của trải nghiệm giải quyết vấn đề, nơi người chơi hoặc người học đối mặt với một câu hỏi hay thử thách đòi hỏi tư duy sâu sắc. Việc cuối cùng tìm ra lời giải sau khi bị 'stumped' thường mang lại sự hài lòng và cảm giác chiến thắng.

Từ vật cản đến trở ngại tinh thần

Sự phát triển ý nghĩa của 'stumped' từ 'gốc cây' (một vật cản vật lý không thể vượt qua) thành 'tình trạng bế tắc tinh thần' cho thấy cách ngôn ngữ phản ánh trải nghiệm của con người. Nó thể hiện rằng sự 'mắc kẹt' không chỉ ở cấp độ vật chất mà còn ở cấp độ tư duy, khi chúng ta không thể tìm ra lối thoát hoặc câu trả lời trước một vấn đề nào đó.