(Top Banner Ad)
baffled
B2
Tính từ B2 Chung

baffled

UK: /ˈbæfld/ • US: /ˈbæfəld/

Nghĩa tiếng Việt

bối rối hoang mang khó hiểu lúng túng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely confused or puzzled.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn bối rối hoặc khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden change in policy left everyone baffled."

    "Sự thay đổi chính sách đột ngột khiến mọi người đều bối rối."

  • "Detectives remain baffled by these murders."

    "Các thám tử vẫn còn bối rối trước những vụ giết người này."

  • "I'm baffled as to why she quit her job."

    "Tôi bối rối không hiểu tại sao cô ấy lại bỏ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb baffle Gây bối rối, làm lúng túng, làm khó hiểu
Noun bafflement Sự bối rối, tình trạng khó hiểu
Adjective baffling Gây khó hiểu, khó giải thích (thường dùng để mô tả sự vật, tình huống)
Adverb bafflingly Một cách khó hiểu, một cách lúng túng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Origin Obscure
Unknown (Possibly Scots)
16th Century
Bafful (To mock, to disgrace)
17th Century
Baffle (To confuse, impede)

Nguồn gốc bí ẩn

Từ 'baffle' (và 'baffled') xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 16. Ban đầu, nó có nghĩa là làm bẽ mặt hoặc nhục mạ công khai, đặc biệt là trong nghi thức quân sự để làm mất danh dự của một người lính hoặc hiệp sĩ. Mãi đến sau này, nghĩa 'gây bối rối, làm khó hiểu' mới trở nên phổ biến, thay thế nghĩa gốc, mặc dù nguồn gốc chính xác của từ vẫn còn là điều bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học.

Usage Note

Tính từ 'baffled' thường được dùng để mô tả cảm giác của một người khi họ không thể hiểu hoặc giải thích điều gì đó. Nó mạnh hơn 'confused' và gợi ý một mức độ khó hiểu sâu sắc hơn. So với 'perplexed', 'baffled' có thể ngụ ý một cảm giác bất lực hoặc thất vọng hơn.

Prepositions

by at

Khi đi với giới từ 'by', nó có nghĩa là bị làm cho bối rối bởi cái gì đó: 'I was baffled by his behavior.' Khi đi với giới từ 'at', nó nhấn mạnh sự ngạc nhiên đi kèm với sự bối rối: 'I was baffled at his response'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + baffled (Mức độ)
  • completely completely baffled
    (hoàn toàn bối rối/lúng túng)
  • utterly utterly baffled
    (cực kỳ bối rối, hoàn toàn không hiểu gì)
  • visibly visibly baffled
    (bối rối ra mặt, tỏ rõ vẻ lúng túng)
Verb + baffled (Trạng thái)
  • remain remain baffled
    (vẫn còn bối rối/chưa hiểu được)
  • look look baffled
    (trông có vẻ bối rối, nhìn bối rối)
  • feel feel baffled
    (cảm thấy bối rối/khó hiểu)

Idioms

  • baffled by something

    Bị bối rối, lúng túng, hoặc không thể hiểu được điều gì đó (thường dùng ở dạng bị động)

    "The detectives were baffled by the lack of fingerprints at the scene."

    (Các thám tử đã bối rối trước việc hiện trường không có dấu vân tay.)

  • be left baffled

    Bị bỏ lại trong trạng thái bối rối, không thể tìm ra lời giải thích.

    "After the strange announcement, everyone was left completely baffled."

    (Sau thông báo kỳ lạ đó, mọi người đều hoàn toàn bối rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baffled

Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn bối rối hoặc khó hiểu.

"The sudden change in policy left everyone baffled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being baffled by the complex instructions.
Cô ấy đang bị làm cho bối rối bởi những hướng dẫn phức tạp.
Phủ định
He wasn't being baffled by the magician's tricks; he understood them perfectly.
Anh ấy không hề bị làm cho bối rối bởi những trò ảo thuật của ảo thuật gia; anh ấy hiểu chúng một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Were they being baffled by the strange noises coming from the attic?
Họ có đang bị làm cho bối rối bởi những tiếng động lạ phát ra từ gác mái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baffled".

Bối rối trong tư duy khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học và điều tra, hình ảnh một người 'baffled' (bối rối) thường được dùng để mô tả một chuyên gia đối diện với một bí ẩn tưởng chừng như không thể giải quyết. Cảm giác bối rối này thường được coi là bước đầu tiên và cần thiết để tìm ra lời giải đột phá.

Khác biệt với 'Confused'

'Baffled' thường mạnh hơn 'confused' (bối rối nhẹ). 'Baffled' ngụ ý rằng có một yếu tố cản trở hoặc phức tạp khiến người đó không thể xử lý thông tin, thường là do bản chất khó hiểu của vấn đề, chứ không chỉ là do thiếu tập trung.