(Top Banner Ad)
bewildered
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

bewildered

UK: /bɪˈwɪldəd/ • US: /bɪˈwɪldərd/

Nghĩa tiếng Việt

bối rối hoang mang lúng túng mất phương hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Confused and puzzled; perplexed.

Vietnamese Meaning

Bối rối và hoang mang; khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked bewildered by the question."

    "Cô ấy trông bối rối trước câu hỏi."

  • "The sudden change of plans left him bewildered."

    "Sự thay đổi kế hoạch đột ngột khiến anh ta bối rối."

  • "She gave me a bewildered look when I asked her about it."

    "Cô ấy nhìn tôi với vẻ bối rối khi tôi hỏi cô ấy về điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bewilder Làm cho ai đó bối rối, hoang mang, khó hiểu.
Noun bewilderment Sự bối rối, sự hoang mang, tình trạng ngơ ngác.
Adjective bewildering Gây bối rối, gây hoang mang (dùng để miêu tả sự vật, sự việc).
Adjective bewildered Bị bối rối, cảm thấy hoang mang (dùng để miêu tả cảm xúc của người).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English Prefix
be-
Old English Verb
wilderian (to become wild)
Middle English
bewilderen (to lead astray)
Modern English
bewilder

Lạc giữa chốn hoang dã

Hãy tưởng tượng bạn bị lạc trong một khu rừng rậm rạp, hoang dã (wilderness). Bạn sẽ cảm thấy thế nào? Hoang mang, mất phương hướng và bối rối. Từ 'bewildered' bắt nguồn từ chính hình ảnh này. Tiền tố 'be-' có nghĩa là 'hoàn toàn', và 'wilder' có nghĩa là 'làm cho đi lạc vào nơi hoang dã'. Vì vậy, 'to bewilder' ban đầu có nghĩa đen là 'dẫn ai đó lạc lối hoàn toàn vào vùng hoang dã', và giờ đây nó mang nghĩa bóng là làm cho ai đó cảm thấy vô cùng bối rối và hoang mang, như thể họ đang bị lạc trong suy nghĩ của chính mình.

Usage Note

Diễn tả trạng thái cảm xúc khi ai đó không hiểu hoặc không biết điều gì đang xảy ra. 'Bewildered' thường mang sắc thái mạnh hơn 'confused', thể hiện sự mất phương hướng và choáng váng. Khác với 'puzzled' chỉ sự khó hiểu nhẹ nhàng.

Prepositions

by at

'Bewildered by' diễn tả nguyên nhân gây ra sự bối rối. Ví dụ: 'He was bewildered by the complexity of the problem'. 'Bewildered at' diễn tả sự ngạc nhiên kèm theo bối rối trước một điều gì đó. Ví dụ: 'She was bewildered at his sudden outburst.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bewildered
  • completely bewildered
    (hoàn toàn bối rối)
  • utterly bewildered
    (cực kỳ hoang mang, bối rối tột độ)
  • somewhat bewildered
    (hơi bối rối một chút)
  • a little bewildered
    (hơi hoang mang)
Verb + bewildered
  • look bewildered
    (trông có vẻ bối rối)
  • feel bewildered
    (cảm thấy hoang mang)
  • seem bewildered
    (dường như có vẻ bối rối)
  • leave someone feeling bewildered
    (khiến ai đó cảm thấy hoang mang)
bewildered + Noun
  • a bewildered expression
    (một vẻ mặt hoang mang)
  • a bewildered look
    (một cái nhìn bối rối)
  • a bewildered tourist
    (một du khách ngơ ngác)
  • a bewildered silence
    (một sự im lặng đầy bối rối)

Idioms

  • in a bewildered daze

    Trong trạng thái sững sờ, ngơ ngác, không nhận thức rõ xung quanh.

    "After hearing the shocking news, he walked around in a bewildered daze for hours."

    (Sau khi nghe tin sốc, anh ấy đã đi lang thang trong trạng thái ngơ ngác sững sờ suốt nhiều giờ.)

  • a look of sheer bewilderment

    Một vẻ mặt thể hiện sự hoang mang, ngạc nhiên tột độ.

    "When I explained the new physics theory, my students just stared at me with a look of sheer bewilderment."

    (Khi tôi giải thích thuyết vật lý mới, các sinh viên chỉ nhìn tôi chằm chằm với vẻ mặt hoàn toàn hoang mang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bewildered

Tính từ
Lật mặt

Bối rối và hoang mang; khó hiểu.

"She looked bewildered by the question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bewildered".

Hội chứng Alice ở xứ sở thần tiên

Trong văn học phương Tây, nhân vật Alice trong truyện 'Alice in Wonderland' là hình ảnh tiêu biểu cho sự bối rối (bewilderment) khi lạc vào một thế giới kỳ lạ. Cảm giác này mãnh liệt đến mức nó đã truyền cảm hứng cho tên gọi của một hội chứng thần kinh thực sự: 'Alice in Wonderland syndrome'. Người mắc hội chứng này bị rối loạn tri giác, cảm thấy cơ thể hoặc đồ vật xung quanh to lên hoặc nhỏ đi một cách bất thường, tạo ra một cảm giác hoang mang và phi thực tế.

Sốc văn hóa (Culture Shock)

Đối với người phương Tây (và cả mọi người), 'bewilderment' là một phần cốt lõi của trải nghiệm 'sốc văn hóa'. Khi đến một đất nước mới với phong tục, ngôn ngữ và quy tắc xã hội hoàn toàn khác biệt, nhiều người cảm thấy vô cùng bối rối và mất phương hướng. Họ có thể nhìn chằm chằm vào mọi thứ với 'a bewildered expression', không hiểu chuyện gì đang xảy ra. Hiểu được điều này giúp bạn thông cảm hơn với cảm giác của người nước ngoài và cả chính mình khi học một nền văn hóa mới.