(Top Banner Ad)
stumps (cricket)
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Thể thao (Cricket)

stumps (cricket)

UK: /stʌmps/

Nghĩa tiếng Việt

cột gôn (cricket) khung thành (cricket) kết thúc ngày thi đấu (cricket)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The three upright wooden posts that form the wicket in cricket, together with the bails.

Vietnamese Meaning

Ba cọc gỗ thẳng đứng tạo thành khung thành (wicket) trong môn cricket, cùng với hai thanh ngang (bails) đặt trên các cọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bowler hit the stumps and the batsman was out."

    "Người ném bóng đã đánh trúng khung thành và người đánh bóng bị loại."

  • "He was bowled out after the ball hit the stumps."

    "Anh ta bị loại sau khi bóng đánh trúng khung thành."

  • "The score was 200 for 3 at stumps."

    "Tỷ số là 200/3 khi kết thúc ngày thi đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stump Làm ai đó bối rối, không thể trả lời; đi bộ nặng nề, khó khăn; vận động tranh cử
Adjective stumpy Ngắn và dày; cục mịch
Adjective stumped Bị bối rối, không thể trả lời hoặc giải quyết (thường dùng trong cụm 'be stumped')

Related Words

Subject Area

Thể thao (Cricket)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stumpaz
Old English
stump
Middle English
stump
Modern English
stump

Nguồn gốc từ 'Stump'

Từ 'stump' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'stumpaz' trong tiếng Proto-Germanic cổ, mang nghĩa là một mảnh gỗ ngắn, dày hoặc phần còn lại của một vật đã bị chặt. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ gốc cây bị chặt còn sót lại. Trong môn cricket, 'stumps' được dùng để chỉ ba cọc gỗ cắm xuống đất, đại diện cho 'wicket' mà người đánh phải bảo vệ, giữ nguyên nghĩa gốc là một cột gỗ hoặc vật thể đứng vững.

Usage Note

Trong cricket, 'stumps' dùng để chỉ ba cọc gỗ được cắm xuống đất và được dùng làm mục tiêu cho người ném bóng (bowler). Khi người đánh bóng (batsman) không bảo vệ được khung thành và bóng đập vào làm rơi bails, người đánh bóng sẽ bị loại (out).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stumps (cricket)
  • hit hit the stumps
    (Đánh trúng các cọc gôn (trong cricket))
  • knock over knock over the stumps
    (Đánh đổ các cọc gôn)
  • defend defend the stumps
    (Bảo vệ các cọc gôn)
  • stand at stand at the stumps
    (Đứng ở vị trí gần các cọc gôn (thường là người bắt bóng wicket-keeper))
  • draw draw stumps
    (Kết thúc trận đấu trong ngày (tạm dừng chơi cricket))
Adjective + stumps (cricket)
  • wooden wooden stumps
    (Các cọc gôn bằng gỗ)
  • flying flying stumps
    (Các cọc gôn bị bắn bay lên (do bị đánh mạnh))
  • middle middle stump
    (Cọc gôn giữa)
  • off off stump
    (Cọc gôn ngoài (bên trái đối với người đánh thuận tay phải))
  • leg leg stump
    (Cọc gôn trong (bên phải đối với người đánh thuận tay phải))

Idioms

  • draw stumps

    Kết thúc trận đấu (trong cricket); ẩn dụ: kết thúc công việc hoặc hoạt động trong ngày.

    "The players decided to draw stumps as the light began to fade."

    (Các cầu thủ quyết định kết thúc trận đấu trong ngày khi trời bắt đầu tối.)

  • up stumps

    Kết thúc mọi việc và rời đi; gói ghém đồ đạc và đi (thường dùng trong bối cảnh không chính thức).

    "It's getting late, let's up stumps and head home."

    (Trời đã muộn rồi, chúng ta hãy dừng mọi việc và về nhà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stumps (cricket)

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Ba cọc gỗ thẳng đứng tạo thành khung thành (wicket) trong môn cricket, cùng với hai thanh ngang (bails) đặt trên các cọc.

"The bowler hit the stumps and the batsman was out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stumps, which are brightly painted, stood firm despite the bowler's fierce delivery.
Những cọc rào, được sơn màu sáng, đứng vững mặc dù cú ném bóng dữ dội của người chơi bowling.
Phủ định
The batsman, who was known for his powerful shots, surprisingly missed the stumps that day.
Người đánh bóng, nổi tiếng với những cú đánh mạnh mẽ, đáng ngạc nhiên là đã trượt những cọc rào ngày hôm đó.
Nghi vấn
Are those the stumps where the decisive catch was made?
Đó có phải là những cọc rào nơi cú bắt quyết định được thực hiện không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bowler had been aiming at the stumps for hours before he finally got the batsman out.
Người ném bóng đã nhắm vào các cọc (stumps) hàng giờ trước khi cuối cùng anh ta loại được người đánh bóng.
Phủ định
The groundskeepers hadn't been repairing the stumps properly, which led to their collapse.
Những người bảo trì sân đã không sửa chữa các cọc (stumps) đúng cách, dẫn đến việc chúng bị đổ.
Nghi vấn
Had the batsman been protecting his stumps effectively before he edged the ball?
Người đánh bóng đã bảo vệ các cọc (stumps) của mình hiệu quả trước khi anh ta chạm bóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stumps (cricket)".

Ý nghĩa của Stumps trong Cricket

Trong môn cricket, ba cọc gỗ gọi là 'stumps' cùng với hai thanh ngang nhỏ (bails) đặt trên chúng tạo thành 'wicket' — mục tiêu chính mà người giao bóng (bowler) cố gắng đánh đổ và người đánh (batsman) phải bảo vệ. Việc đánh đổ hoặc làm rơi bails khỏi stumps là một trong những cách phổ biến để loại người đánh ra khỏi cuộc chơi (out). 'Stumps' không chỉ là một phần thiết yếu của sân đấu mà còn là biểu tượng cho sự thách thức và bảo vệ trong môn thể thao này.

Thành ngữ 'Draw Stumps' và ứng dụng ngoài đời

Thành ngữ 'draw stumps' có nguồn gốc trực tiếp từ cricket, nơi nó chỉ việc dỡ bỏ các cọc gôn để kết thúc trận đấu trong ngày. Ngoài sân cricket, nó được dùng rộng rãi trong tiếng Anh để biểu thị hành động kết thúc một hoạt động, một cuộc họp hoặc một công việc trong ngày và ngừng lại. Ví dụ, một người có thể nói 'Let's draw stumps for today' để đề nghị kết thúc công việc và về nhà, tương tự như 'call it a day'.