(Top Banner Ad)
style icon
B2
Danh từ B2 Thời trang, Văn hóa

style icon

UK: /ˈstaɪl ˌaɪkɒn/ • US: /ˈstaɪl ˌaɪkɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

biểu tượng phong cách người có phong cách thời trang ảnh hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is admired for their style and fashion sense and who influences trends.

Vietnamese Meaning

Một người được ngưỡng mộ vì phong cách và gu thời trang của họ, và người có ảnh hưởng đến các xu hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Audrey Hepburn is considered a timeless style icon."

    "Audrey Hepburn được coi là một biểu tượng phong cách vượt thời gian."

  • "Princess Diana was a global style icon."

    "Công nương Diana là một biểu tượng phong cách toàn cầu."

  • "Many designers are inspired by style icons from the past."

    "Nhiều nhà thiết kế được truyền cảm hứng từ các biểu tượng phong cách trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style phong cách, kiểu dáng
Noun icon biểu tượng, hình tượng
Noun stylist chuyên gia tạo mẫu (tóc, thời trang)
Adjective stylish phong cách, sành điệu
Adjective iconic mang tính biểu tượng, tiêu biểu
Verb to style tạo kiểu, thiết kế
Verb to iconize tôn vinh thành biểu tượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
εἰκών (eikōn)
Latin
stylus
Late Latin
icon
Old French
stile
English
style
English
icon
Modern English
style icon

Nguồn gốc của 'style icon'

Cụm từ 'style icon' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập. Từ 'style' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stylus' (công cụ viết, cách viết), sau đó phát triển nghĩa thành 'phong cách, cá tính'. Từ 'icon' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'eikōn' (hình ảnh, bức chân dung), sau này chỉ những biểu tượng được tôn kính. Khi kết hợp lại, 'style icon' dùng để chỉ những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn về thời trang và phong cách, trở thành hình mẫu được nhiều người ngưỡng mộ và học hỏi.

Usage Note

Cụm từ 'style icon' thường được sử dụng để chỉ những người nổi tiếng, nhân vật lịch sử hoặc những cá nhân có ảnh hưởng đến công chúng thông qua cách ăn mặc và phong cách cá nhân. Họ không chỉ đơn thuần mặc đẹp, mà còn tạo ra xu hướng và định hình gu thẩm mỹ của một cộng đồng hoặc thời đại. Khác với 'fashionista' (người đam mê thời trang và chạy theo xu hướng), 'style icon' thường có phong cách riêng biệt và độc đáo, không nhất thiết phải tuân theo những xu hướng nhất thời.

Prepositions

as of

'As' được sử dụng để mô tả ai đó được coi là biểu tượng phong cách: 'She is regarded as a style icon.' 'Of' thường được sử dụng để chỉ sự liên quan đến biểu tượng phong cách của ai đó: 'The influence of a style icon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + style icon
  • fashion fashion style icon
    (biểu tượng thời trang)
  • global global style icon
    (biểu tượng phong cách toàn cầu)
  • legendary legendary style icon
    (biểu tượng phong cách huyền thoại)
  • true a true style icon
    (một biểu tượng phong cách thực thụ)
  • ultimate the ultimate style icon
    (biểu tượng phong cách đỉnh cao)
Verb + style icon
  • become become a style icon
    (trở thành một biểu tượng phong cách)
  • be considered be considered a style icon
    (được xem là một biểu tượng phong cách)
  • hail hail someone as a style icon
    (ca ngợi/tôn vinh ai đó là một biểu tượng phong cách)
Noun + of + style icon
  • status status as a style icon
    (địa vị một biểu tượng phong cách)
  • legacy the legacy of a style icon
    (di sản của một biểu tượng phong cách)

Idioms

  • A style icon in one's own right

    Một biểu tượng phong cách theo cách riêng của mình (không phụ thuộc vào ảnh hưởng từ người khác)

    "Despite coming from a famous family, she became a style icon in her own right thanks to her unique fashion sense."

    (Mặc dù xuất thân từ một gia đình nổi tiếng, cô ấy đã trở thành một biểu tượng phong cách theo cách riêng của mình nhờ gu thời trang độc đáo.)

  • Cement one's status as a style icon

    Củng cố địa vị/vị thế biểu tượng phong cách của mình

    "Her daring red carpet looks helped cement her status as a global style icon."

    (Những bộ cánh táo bạo của cô ấy trên thảm đỏ đã giúp củng cố vị thế biểu tượng phong cách toàn cầu của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

style icon

Danh từ
Lật mặt

Một người được ngưỡng mộ vì phong cách và gu thời trang của họ, và người có ảnh hưởng đến các xu hướng.

"Audrey Hepburn is considered a timeless style icon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had followed her own style instead of trying to be a style icon, she would have been much happier.
Nếu cô ấy đã theo đuổi phong cách riêng thay vì cố gắng trở thành một biểu tượng thời trang, cô ấy đã hạnh phúc hơn nhiều.
Phủ định
If he hadn't tried so hard to be a style icon, he might not have faced so much criticism.
Nếu anh ấy không cố gắng quá nhiều để trở thành một biểu tượng thời trang, anh ấy có lẽ đã không phải đối mặt với nhiều chỉ trích đến vậy.
Nghi vấn
Would she have become such a prominent style icon if she hadn't taken that bold fashion risk?
Liệu cô ấy có trở thành một biểu tượng thời trang nổi bật như vậy nếu cô ấy đã không chấp nhận rủi ro thời trang táo bạo đó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That style icon's influence on fashion is undeniable.
Ảnh hưởng của biểu tượng thời trang đó đối với thời trang là không thể phủ nhận.
Phủ định
This year's style icons' outfits aren't always original; sometimes they copy each other.
Trang phục của các biểu tượng thời trang năm nay không phải lúc nào cũng độc đáo; đôi khi họ sao chép lẫn nhau.
Nghi vấn
Is Audrey Hepburn's style icon status still relevant today?
Liệu vị thế biểu tượng thời trang của Audrey Hepburn có còn phù hợp đến ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "style icon".

Ảnh hưởng đến Xu hướng Thời trang

Trong văn hóa phương Tây, 'style icon' không chỉ là người ăn mặc đẹp mà còn là người có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến ngành thời trang và cách công chúng nhìn nhận về cái đẹp. Họ thường là những người tiên phong, tạo ra các xu hướng mới, và đôi khi định hình cả phong cách thẩm mỹ của một thời đại hoặc một thập kỷ.

Vai trò của Người nổi tiếng

'Style icon' thường gắn liền với giới người nổi tiếng như diễn viên, ca sĩ, hoặc các nhân vật của công chúng. Công chúng ngưỡng mộ và noi theo phong cách của họ, biến những lựa chọn trang phục cá nhân thành những tuyên ngôn văn hóa hoặc nguồn cảm hứng rộng rãi, vượt xa giá trị của một bộ quần áo thông thường.