(Top Banner Ad)
fashion icon
B2
Danh từ B2 Thời trang

fashion icon

UK: /ˈfæʃən ˈaɪkɒn/ • US: /ˈfæʃən ˈaɪkɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

biểu tượng thời trang người có tầm ảnh hưởng về thời trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is admired for their original and influential style in clothing and appearance.

Vietnamese Meaning

Một người được ngưỡng mộ vì phong cách quần áo và ngoại hình độc đáo và có ảnh hưởng của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Audrey Hepburn is widely regarded as a fashion icon."

    "Audrey Hepburn được xem là một biểu tượng thời trang."

  • "She has become a fashion icon in recent years."

    "Cô ấy đã trở thành một biểu tượng thời trang trong những năm gần đây."

  • "The magazine featured an article on fashion icons of the 20th century."

    "Tạp chí đã đăng một bài viết về các biểu tượng thời trang của thế kỷ 20."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion Thời trang, mốt; cách thức
Adjective fashionable Hợp thời trang, sành điệu
Adverb fashionably Một cách sành điệu
Adjective unfashionable Lỗi thời, không hợp mốt
Noun icon Biểu tượng, hình tượng
Adjective iconic Mang tính biểu tượng, tiêu biểu
Noun fashionista Người sành điệu về thời trang, tín đồ thời trang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factio
Old French
façon
Middle English
fashun
English
fashion

Sự Ra Đời của 'Fashion' – Từ Cách Làm Đến Phong Cách

Từ "fashion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "factio" (một cách làm, một sự tạo ra). Qua tiếng Pháp cổ "façon", nó mang nghĩa là "kiểu cách, dáng vẻ". Đến tiếng Anh, "fashion" ban đầu cũng chỉ cách làm hoặc hình dạng, sau đó phát triển để chỉ xu hướng ăn mặc, phong cách sống được ưa chuộng vào một thời điểm nhất định.

Từ Biểu Tượng Tôn Giáo Đến Hình Mẫu Thời Trang

Từ "icon" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "eikōn", có nghĩa là "hình ảnh, bức chân dung". Ban đầu, từ này thường dùng để chỉ các hình ảnh linh thiêng trong nhà thờ. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ người hoặc vật nào được coi là biểu tượng, đại diện hoặc hình mẫu được ngưỡng mộ, đặc biệt là trong lĩnh vực văn hóa, giải trí và thời trang.

Khi 'Fashion' và 'Icon' Gặp Gỡ

Cụm từ "fashion icon" là một sự kết hợp tương đối hiện đại. Nó xuất hiện khi con người bắt đầu nhận ra và tôn vinh những cá nhân có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến xu hướng thời trang, không chỉ qua cách ăn mặc mà còn qua thái độ và phong cách sống của họ. Một "fashion icon" không chỉ là người mặc đẹp mà còn là người tạo ra trào lưu, là nguồn cảm hứng cho hàng triệu người khác.

Usage Note

Cụm từ 'fashion icon' dùng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn đến xu hướng thời trang, thường là người nổi tiếng, nhà thiết kế, hoặc những người có gu thẩm mỹ độc đáo và được công chúng biết đến. Khác với 'trendsetter' (người tạo ra xu hướng) ở chỗ 'fashion icon' có tầm ảnh hưởng lâu dài và mang tính biểu tượng hơn. Họ không chỉ tạo ra xu hướng nhất thời mà còn định hình phong cách thời trang trong một giai đoạn dài.

Prepositions

as

Thường được sử dụng trong cụm 'regarded as a fashion icon' (được xem như là một biểu tượng thời trang).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fashion icon
  • true a true fashion icon
    (một biểu tượng thời trang thực sự)
  • legendary a legendary fashion icon
    (một biểu tượng thời trang huyền thoại)
  • global a global fashion icon
    (một biểu tượng thời trang toàn cầu)
  • influential an influential fashion icon
    (một biểu tượng thời trang có sức ảnh hưởng)
  • undisputed an undisputed fashion icon
    (một biểu tượng thời trang không thể phủ nhận)
Verb + fashion icon
  • become to become a fashion icon
    (trở thành một biểu tượng thời trang)
  • be considered to be considered a fashion icon
    (được coi là một biểu tượng thời trang)
  • establish oneself as to establish oneself as a fashion icon
    (tự khẳng định mình là một biểu tượng thời trang)

Idioms

  • a true fashion icon

    một biểu tượng thời trang đích thực (người có tầm ảnh hưởng lớn và phong cách riêng biệt)

    "Audrey Hepburn remains a true fashion icon, admired for her elegance and timeless style."

    (Audrey Hepburn vẫn là một biểu tượng thời trang đích thực, được ngưỡng mộ vì sự thanh lịch và phong cách vượt thời gian của bà.)

  • cement one's status as a fashion icon

    khẳng định vị thế/địa vị của mình như một biểu tượng thời trang

    "Her innovative style cemented her status as a fashion icon in the 90s."

    (Phong cách sáng tạo của cô ấy đã khẳng định địa vị của cô ấy như một biểu tượng thời trang vào thập niên 90.)

  • emulate a fashion icon

    noi gương/bắt chước một biểu tượng thời trang

    "Many aspiring designers try to emulate the work of past fashion icons to find inspiration."

    (Nhiều nhà thiết kế đầy tham vọng cố gắng noi gương tác phẩm của các biểu tượng thời trang trong quá khứ để tìm cảm hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fashion icon

Danh từ
Lật mặt

Một người được ngưỡng mộ vì phong cách quần áo và ngoại hình độc đáo và có ảnh hưởng của họ.

"Audrey Hepburn is widely regarded as a fashion icon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a fashion icon, I would always wear unique and stylish outfits.
Nếu tôi là một biểu tượng thời trang, tôi sẽ luôn mặc những bộ trang phục độc đáo và phong cách.
Phủ định
If she weren't a fashion icon, she wouldn't have so many followers on social media.
Nếu cô ấy không phải là một biểu tượng thời trang, cô ấy sẽ không có nhiều người theo dõi trên mạng xã hội như vậy.
Nghi vấn
Would you dress differently if you were considered a fashion icon?
Bạn có ăn mặc khác đi không nếu bạn được coi là một biểu tượng thời trang?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rihanna is considered a fashion icon by many.
Rihanna được nhiều người coi là một biểu tượng thời trang.
Phủ định
Not every celebrity is a true fashion icon; many just follow trends.
Không phải người nổi tiếng nào cũng là một biểu tượng thời trang thực sự; nhiều người chỉ chạy theo xu hướng.
Nghi vấn
Is Zendaya a fashion icon for the younger generation?
Zendaya có phải là một biểu tượng thời trang cho thế hệ trẻ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a fashion icon, isn't she?
Cô ấy là một biểu tượng thời trang, phải không?
Phủ định
He isn't a fashion icon, is he?
Anh ấy không phải là một biểu tượng thời trang, phải không?
Nghi vấn
Being a fashion icon is a big responsibility, isn't it?
Trở thành một biểu tượng thời trang là một trách nhiệm lớn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion icon".

Tầm Quan Trọng của Biểu Tượng Thời Trang

Một "fashion icon" không chỉ là người mặc quần áo đẹp, mà còn là người có khả năng định hình và thay đổi xu hướng thời trang. Họ là những người tiên phong, dám thử nghiệm và tạo ra các phong cách mới, từ đó ảnh hưởng đến cách ăn mặc, tư duy và thậm chí là thái độ sống của hàng triệu người. Những người này thường sở hữu phong cách cá nhân độc đáo và có sức hút mạnh mẽ.

Từ Thời Trang Cao Cấp Đến Ảnh Hưởng Đại Chúng

Ban đầu, các "fashion icon" thường là những nhân vật thuộc giới thượng lưu, hoàng gia hoặc các ngôi sao điện ảnh. Ngày nay, với sự phát triển của mạng xã hội và truyền thông kỹ thuật số, bất kỳ ai có phong cách độc đáo và khả năng tạo ra xu hướng đều có thể trở thành một "fashion icon", từ người nổi tiếng trên Instagram đến các blogger thời trang có ảnh hưởng, làm cho khái niệm này trở nên dân chủ và đa dạng hơn.