(Top Banner Ad)
stylized representation
C1
Cụm danh từ C1 Nghệ thuật, Thiết kế, Ngôn ngữ học

stylized representation

UK: /ˈstaɪ.əˌlaɪzd ˌrep.rɪ.zenˈteɪ.ʃən/ • US: /ˈstaɪ.əˌlaɪzd ˌrep.rɪ.zenˈteɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thể hiện cách điệu hình ảnh cách điệu biểu hiện nghệ thuật hóa mô tả đã được cách điệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A depiction or portrayal of something in a simplified or exaggerated manner, often conforming to a specific artistic convention or style.

Vietnamese Meaning

Một sự mô tả hoặc khắc họa điều gì đó theo cách đơn giản hóa hoặc phóng đại, thường tuân theo một quy ước hoặc phong cách nghệ thuật cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting features a stylized representation of the artist's hometown."

    "Bức tranh có một sự thể hiện cách điệu về quê hương của người nghệ sĩ."

  • "Egyptian hieroglyphs are a stylized representation of objects and ideas."

    "Chữ tượng hình Ai Cập là một sự thể hiện cách điệu của các đồ vật và ý tưởng."

  • "The logo uses a stylized representation of a mountain to convey a sense of strength and stability."

    "Logo sử dụng một sự thể hiện cách điệu của một ngọn núi để truyền tải cảm giác về sức mạnh và sự ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style Phong cách, kiểu dáng, mẫu mã
Verb stylize Cách điệu hóa, tạo phong cách đặc trưng
Adjective stylistic Thuộc về phong cách, có tính chất phong cách
Verb represent Đại diện, miêu tả, thể hiện (điều gì đó)
Noun representative Người đại diện; có tính đại diện
Noun representation Sự thể hiện, sự miêu tả, hình ảnh (của một vật/ý tưởng)

Synonyms

artistic rendering (sự diễn đạt nghệ thuật)schematic depiction (sự mô tả sơ đồ)abstract portrayal (sự khắc họa trừu tượng)

Antonyms

realistic representation (sự thể hiện chân thực)naturalistic depiction (sự mô tả tự nhiên)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stilus
Old French
stile
English
style
English
stylize
English
stylized

Nguồn gốc của 'Style'

'Style' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stilus', ban đầu chỉ một loại bút nhọn dùng để viết trên bảng sáp. Từ đó, nghĩa của nó phát triển thành "cách viết", "phong cách", và sau này là "phong cách nghệ thuật" hay "thời trang". Khi thêm '-ize' và '-ed', 'stylized' mang nghĩa được tạo hình hoặc thiết kế theo một phong cách cụ thể, thường là đơn giản hóa hoặc cách điệu hóa.

Ý nghĩa của 'Representation'

'Representation' xuất phát từ động từ Latin 'repraesentare', có nghĩa là "làm cho hiện diện trở lại" hoặc "trình bày". Trong tiếng Anh, 'representation' là sự thể hiện, miêu tả, hoặc hình ảnh của một cái gì đó. Khi kết hợp với 'stylized', cụm từ 'stylized representation' mô tả một hình ảnh, bức vẽ, hoặc mô tả đã được cách điệu hóa, không còn giống thực tế hoàn toàn mà mang một phong cách đặc trưng, tập trung vào bản chất hoặc yếu tố thiết kế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách một đối tượng, ý tưởng hoặc khái niệm được thể hiện trong nghệ thuật, thiết kế hoặc văn hóa. Nó nhấn mạnh rằng sự thể hiện không hoàn toàn thực tế mà đã được chỉnh sửa hoặc biến đổi để phù hợp với một phong cách cụ thể. 'Stylized' ở đây mang ý nghĩa không tự nhiên, mà đã qua xử lý để đạt được hiệu quả thẩm mỹ hoặc truyền tải thông điệp nhất định. Cần phân biệt với 'realistic representation' (sự thể hiện chân thực).

Prepositions

of

'Stylized representation of' thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc khái niệm mà sự thể hiện đó đang mô tả. Ví dụ: 'a stylized representation of a flower' (một sự thể hiện cách điệu của một bông hoa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stylized representation
  • abstract abstract stylized representation
    (một sự thể hiện cách điệu trừu tượng)
  • simple simple stylized representation
    (một sự thể hiện cách điệu đơn giản)
  • graphic graphic stylized representation
    (một sự thể hiện cách điệu bằng đồ họa)
  • symbolic symbolic stylized representation
    (một sự thể hiện cách điệu mang tính biểu tượng)
  • highly highly stylized representation
    (một sự thể hiện được cách điệu hóa cao độ)
Verb + stylized representation
  • create create a stylized representation
    (tạo ra một sự thể hiện cách điệu)
  • use use a stylized representation
    (sử dụng một sự thể hiện cách điệu)
  • depict depict a stylized representation
    (miêu tả một sự thể hiện cách điệu)
  • offer offer a stylized representation
    (đưa ra/cung cấp một sự thể hiện cách điệu)
Prepositional Phrase
  • in the form of in the form of a stylized representation
    (dưới dạng một sự thể hiện cách điệu)

Idioms

  • a highly stylized representation

    Một hình ảnh/sự thể hiện được cách điệu hóa cao độ (rất chú trọng phong cách, không còn giống thực tế mà tập trung vào thiết kế hoặc bản chất).

    "The artist's work often features a highly stylized representation of the human form."

    (Tác phẩm của họa sĩ này thường có những hình ảnh cách điệu cao độ về hình dáng con người.)

  • offer a stylized representation of (something)

    Đưa ra/cung cấp một sự thể hiện cách điệu về (cái gì đó); trình bày một cách đơn giản hóa hoặc theo phong cách thiết kế.

    "The infographic offers a stylized representation of the company's growth over the past decade."

    (Biểu đồ thông tin này cung cấp một sự thể hiện cách điệu về sự tăng trưởng của công ty trong thập kỷ qua.)

  • in a stylized representation

    Theo một sự thể hiện cách điệu, dưới dạng cách điệu.

    "The ancient cave paintings presented animals in a stylized representation, capturing their essence rather than exact details."

    (Các bức tranh hang động cổ đại thể hiện động vật dưới dạng cách điệu, nắm bắt được bản chất thay vì chi tiết chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stylized representation

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự mô tả hoặc khắc họa điều gì đó theo cách đơn giản hóa hoặc phóng đại, thường tuân theo một quy ước hoặc phong cách nghệ thuật cụ thể.

"The painting features a stylized representation of the artist's hometown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's work is easily recognizable: it's a stylized representation of everyday life.
Tác phẩm của nghệ sĩ rất dễ nhận biết: đó là một sự thể hiện cách điệu của cuộc sống hàng ngày.
Phủ định
That painting doesn't aim for realism: it is not a stylized representation of anything specific.
Bức tranh đó không hướng đến chủ nghĩa hiện thực: nó không phải là một sự thể hiện cách điệu của bất cứ điều gì cụ thể.
Nghi vấn
Is this sculpture a faithful depiction, or a stylized representation: does it capture reality or offer an interpretation?
Tác phẩm điêu khắc này là một mô tả trung thực, hay một sự thể hiện cách điệu: nó nắm bắt thực tế hay đưa ra một diễn giải?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is going to create a stylized representation of the city skyline for the poster.
Nghệ sĩ sẽ tạo ra một hình ảnh đại diện cách điệu của đường chân trời thành phố cho tấm áp phích.
Phủ định
They are not going to use a realistic depiction; instead, they are going to use a stylized representation.
Họ sẽ không sử dụng một mô tả thực tế; thay vào đó, họ sẽ sử dụng một hình ảnh đại diện cách điệu.
Nghi vấn
Is she going to present a stylized representation of the data in the report?
Cô ấy có định trình bày một biểu diễn cách điệu của dữ liệu trong báo cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stylized representation".

Nghệ thuật và biểu tượng cổ đại

Từ những bức tượng Ai Cập cổ đại đến tranh hang động Lascaux, con người đã sử dụng các hình thức cách điệu hóa để thể hiện thế giới xung quanh. Những sự thể hiện cách điệu này không nhằm mục đích tái tạo thực tế một cách chính xác mà để truyền tải ý nghĩa, biểu tượng, hoặc bản chất của đối tượng. Chúng thường mang tính thẩm mỹ cao và là ngôn ngữ thị giác đặc trưng của từng nền văn hóa, giúp chúng ta hiểu hơn về tư duy và tín ngưỡng thời xưa.

Thiết kế hiện đại và truyền thông

Trong thiết kế đồ họa, logo, bản đồ và infographic hiện đại, "stylized representation" là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp đơn giản hóa các khái niệm phức tạp, làm cho thông tin dễ hiểu và hấp dẫn hơn. Ví dụ, biểu tượng (icon) của một ứng dụng hay các ký hiệu trên bản đồ đều là những hình ảnh cách điệu giúp người dùng nhanh chóng nhận diện và hiểu thông điệu, cải thiện trải nghiệm người dùng và hiệu quả truyền thông.