styx
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Greek mythology, a river in the underworld. Also, the goddess of the river.
Vietnamese Meaning
Trong thần thoại Hy Lạp, một con sông ở địa ngục. Ngoài ra, còn là nữ thần của con sông này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Achilles was dipped in the River Styx as a baby, making him invulnerable except for his heel."
"Achilles đã được nhúng vào sông Styx khi còn bé, khiến anh ta bất khả xâm phạm ngoại trừ gót chân."
-
"The negotiation reached a point where it felt like crossing the Styx; there was no turning back."
"Cuộc đàm phán đạt đến một điểm mà cảm giác như thể đang vượt qua sông Styx; không có đường quay lại."
-
"The politician swore on the Styx that he would never betray his country."
"Chính trị gia thề trên sông Styx rằng ông sẽ không bao giờ phản bội đất nước mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Stygian | U ám, âm u, đen tối (liên quan đến sông Styx hoặc địa ngục); thuộc về sông Styx. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Styx đại diện cho ranh giới giữa thế giới của người sống và thế giới của người chết. Nó thường được miêu tả là một con sông tăm tối, đáng sợ và bất khả xâm phạm. Các vị thần thường tuyên thệ bằng sông Styx, và nếu lời thề bị phá vỡ, sẽ phải chịu một hình phạt khủng khiếp. Từ này thường được sử dụng mang tính ẩn dụ để chỉ một ranh giới không thể vượt qua hoặc một sự chia cắt không thể hàn gắn.
Prepositions
'Across' thường được dùng để miêu tả việc vượt qua dòng sông Styx, thường ám chỉ sự chuyển đổi sang thế giới bên kia. 'On' có thể được sử dụng để chỉ những lời thề được tuyên trên sông Styx.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cross cross the Styx (băng qua sông Styx (thường ngụ ý chết hoặc đi vào cõi âm))
-
swear by swear by the Styx (thề nguyện bởi sông Styx (một lời thề bất khả phá vỡ, thiêng liêng))
-
banks the banks of the Styx (bờ sông Styx)
-
ferryman the ferryman of the Styx (người lái đò sông Styx (Charon))
Idioms
-
Cross the Styx
Chết, qua đời (mang nghĩa ẩn dụ đi vào cõi âm, như khi linh hồn vượt qua sông Styx để đến thế giới bên kia).
"After a long and fulfilling life, the old philosopher finally crossed the Styx."
(Sau một cuộc đời dài và trọn vẹn, nhà triết học già cuối cùng đã qua đời.)
-
Swear by the Styx
Thề nguyện bởi sông Styx; lập một lời thề thiêng liêng, không thể phá vỡ (như các vị thần Hy Lạp cổ đại thường làm).
"The gods in ancient myths would swear by the Styx to make their most solemn promises."
(Các vị thần trong thần thoại cổ đại thường thề bởi sông Styx để lập những lời hứa trang trọng nhất của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
styx
danh từTrong thần thoại Hy Lạp, một con sông ở địa ngục. Ngoài ra, còn là nữ thần của con sông này.
"Achilles was dipped in the River Styx as a baby, making him invulnerable except for his heel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "styx".
