underworld river
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A river that flows through the underworld, often associated with death, the afterlife, and mythological realms.
Vietnamese Meaning
Một dòng sông chảy qua thế giới bên kia, thường liên quan đến cái chết, thế giới bên kia và các cõi thần thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In Greek mythology, the River Styx is the most famous underworld river, separating the world of the living from the realm of Hades."
"Trong thần thoại Hy Lạp, sông Styx là dòng sông nổi tiếng nhất của thế giới bên kia, ngăn cách thế giới của người sống với vương quốc của Hades."
-
"The poet described the underworld river as a dark and ominous current."
"Nhà thơ mô tả dòng sông của thế giới bên kia như một dòng chảy tăm tối và điềm gở."
-
"Crossing the underworld river was said to be a one-way journey."
"Người ta nói rằng việc vượt qua dòng sông của thế giới bên kia là một cuộc hành trình một chiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | underworld | Thế giới ngầm, âm phủ (cõi chết hoặc giới tội phạm) |
| Noun | river | Sông |
| Adjective | riverine | Thuộc về sông ngòi, ven sông |
| Adjective | Stygian | Thuộc về sông Styx; tối tăm, u ám, địa ngục |
| Noun | riverside | Bờ sông, vùng ven sông |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính biểu tượng cao, thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại Hy Lạp và La Mã, nơi các dòng sông như Styx, Acheron, Cocytus, Phlegethon và Lethe đóng vai trò quan trọng trong việc phân chia cõi sống và cõi chết. Nó không chỉ đơn thuần là một dòng sông địa lý mà còn là một ranh giới tâm linh và siêu hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mythical the mythical underworld river (con sông thần thoại ở thế giới ngầm)
-
dark the dark underworld river (con sông tối tăm ở thế giới ngầm)
-
treacherous the treacherous underworld river (con sông nguy hiểm ở thế giới ngầm)
-
murky the murky underworld river (con sông đục ngầu ở thế giới ngầm)
-
cross cross the underworld river (băng qua con sông ở thế giới ngầm)
-
ferry across ferry across the underworld river (chèo thuyền qua con sông ở thế giới ngầm)
-
navigate navigate the underworld river (điều hướng trên con sông ở thế giới ngầm)
-
banks of the the banks of the underworld river (những bờ của con sông ở thế giới ngầm)
-
waters of the the waters of the underworld river (những dòng nước của con sông ở thế giới ngầm)
Idioms
-
to cross the Styx
Vượt sông Styx (ám chỉ cái chết, đi sang thế giới bên kia hoặc vượt qua một ranh giới không thể quay lại)
"In Greek mythology, souls had to cross the Styx to reach the afterlife."
(Trong thần thoại Hy Lạp, các linh hồn phải vượt sông Styx để đến thế giới bên kia.)
-
to drink from the River Lethe
Uống nước từ sông Lethe (ám chỉ việc quên đi quá khứ, quên đi nỗi đau hoặc ký ức)
"After her traumatic experience, she wished she could drink from the River Lethe and forget everything."
(Sau trải nghiệm đau thương, cô ấy ước mình có thể uống nước từ sông Lethe và quên đi mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underworld river
Danh từ ghépMột dòng sông chảy qua thế giới bên kia, thường liên quan đến cái chết, thế giới bên kia và các cõi thần thoại.
"In Greek mythology, the River Styx is the most famous underworld river, separating the world of the living from the realm of Hades."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underworld river".
