(Top Banner Ad)
underworld river
B2
Danh từ ghép B2 Thần thoại, Văn học

underworld river

UK: ˈʌndəˌwɜːld ˈrɪvə • US: ˈʌndərˌwɜːrld ˈrɪvər

Nghĩa tiếng Việt

dòng sông địa ngục dòng sông của thế giới bên kia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A river that flows through the underworld, often associated with death, the afterlife, and mythological realms.

Vietnamese Meaning

Một dòng sông chảy qua thế giới bên kia, thường liên quan đến cái chết, thế giới bên kia và các cõi thần thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In Greek mythology, the River Styx is the most famous underworld river, separating the world of the living from the realm of Hades."

    "Trong thần thoại Hy Lạp, sông Styx là dòng sông nổi tiếng nhất của thế giới bên kia, ngăn cách thế giới của người sống với vương quốc của Hades."

  • "The poet described the underworld river as a dark and ominous current."

    "Nhà thơ mô tả dòng sông của thế giới bên kia như một dòng chảy tăm tối và điềm gở."

  • "Crossing the underworld river was said to be a one-way journey."

    "Người ta nói rằng việc vượt qua dòng sông của thế giới bên kia là một cuộc hành trình một chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun underworld Thế giới ngầm, âm phủ (cõi chết hoặc giới tội phạm)
Noun river Sông
Adjective riverine Thuộc về sông ngòi, ven sông
Adjective Stygian Thuộc về sông Styx; tối tăm, u ám, địa ngục
Noun riverside Bờ sông, vùng ven sông

Synonyms

river of the dead (sông của người chết)

Related Words

Subject Area

Thần thoại, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*under-
Old English
under
Proto-Germanic
*wer-ald-
Old English
weorold
Old English
underweoruld
Latin
ripa
Vulgar Latin
*riparius
Old French
riviere
Middle English
river
Modern English
underworld river

Nguồn gốc của "Underworld"

Từ 'underworld' (thế giới ngầm) là sự kết hợp của 'under' (dưới) và 'world' (thế giới). Trong tiếng Anh cổ, nó là 'underweoruld', dùng để chỉ một thế giới bên dưới, đặc biệt là vương quốc của người chết hoặc thế giới tội phạm. Sự kết hợp này đã tồn tại từ lâu để mô tả một cõi bí ẩn và thường là đáng sợ.

Nguồn gốc của "River"

Từ 'river' (sông) có nguồn gốc từ 'riviere' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'dòng chảy' hoặc 'bờ sông'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'riparius', liên quan đến 'ripa' có nghĩa là 'bờ sông'. Nó đã được sử dụng rộng rãi để chỉ một dòng nước lớn chảy tự nhiên trên đất liền.

Sông ở thế giới ngầm

Cụm từ 'underworld river' (sông ở thế giới ngầm) mô tả một dòng sông có trong các thần thoại và tôn giáo khác nhau, thường là con sông phân chia cõi của người sống và người chết. Nó là một cụm từ ghép được hình thành trong tiếng Anh hiện đại để miêu tả khái niệm cổ xưa này, với sông Styx trong thần thoại Hy Lạp là ví dụ nổi tiếng nhất.

Usage Note

Cụm từ này mang tính biểu tượng cao, thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại Hy Lạp và La Mã, nơi các dòng sông như Styx, Acheron, Cocytus, Phlegethon và Lethe đóng vai trò quan trọng trong việc phân chia cõi sống và cõi chết. Nó không chỉ đơn thuần là một dòng sông địa lý mà còn là một ranh giới tâm linh và siêu hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underworld river
  • mythical the mythical underworld river
    (con sông thần thoại ở thế giới ngầm)
  • dark the dark underworld river
    (con sông tối tăm ở thế giới ngầm)
  • treacherous the treacherous underworld river
    (con sông nguy hiểm ở thế giới ngầm)
  • murky the murky underworld river
    (con sông đục ngầu ở thế giới ngầm)
Verb + underworld river
  • cross cross the underworld river
    (băng qua con sông ở thế giới ngầm)
  • ferry across ferry across the underworld river
    (chèo thuyền qua con sông ở thế giới ngầm)
  • navigate navigate the underworld river
    (điều hướng trên con sông ở thế giới ngầm)
Noun + underworld river
  • banks of the the banks of the underworld river
    (những bờ của con sông ở thế giới ngầm)
  • waters of the the waters of the underworld river
    (những dòng nước của con sông ở thế giới ngầm)

Idioms

  • to cross the Styx

    Vượt sông Styx (ám chỉ cái chết, đi sang thế giới bên kia hoặc vượt qua một ranh giới không thể quay lại)

    "In Greek mythology, souls had to cross the Styx to reach the afterlife."

    (Trong thần thoại Hy Lạp, các linh hồn phải vượt sông Styx để đến thế giới bên kia.)

  • to drink from the River Lethe

    Uống nước từ sông Lethe (ám chỉ việc quên đi quá khứ, quên đi nỗi đau hoặc ký ức)

    "After her traumatic experience, she wished she could drink from the River Lethe and forget everything."

    (Sau trải nghiệm đau thương, cô ấy ước mình có thể uống nước từ sông Lethe và quên đi mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underworld river

Danh từ ghép
Lật mặt

Một dòng sông chảy qua thế giới bên kia, thường liên quan đến cái chết, thế giới bên kia và các cõi thần thoại.

"In Greek mythology, the River Styx is the most famous underworld river, separating the world of the living from the realm of Hades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underworld river".

Sông Styx trong Thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, sông Styx là con sông nổi tiếng nhất trong số các con sông của thế giới ngầm. Nó tạo thành ranh giới giữa thế giới của người sống và thế giới của người chết (Hades). Linh hồn của người chết được cho là phải được người lái đò Charon chở qua sông Styx sau khi trả một đồng tiền đặt dưới lưỡi hoặc trên mắt họ. Sông Styx cũng là nơi các vị thần thường thề nguyện, và lời thề trên sông này được coi là bất khả xâm phạm.

Các con sông khác của thế giới ngầm

Ngoài Styx, thần thoại Hy Lạp còn có các con sông khác ở thế giới ngầm như Acheron (sông của nỗi đau), Lethe (sông của sự lãng quên), Cocytus (sông của sự than khóc) và Phlegethon (sông của lửa). Mỗi con sông đều có ý nghĩa tượng trưng và vai trò riêng trong hành trình của linh hồn qua thế giới bên kia, phản ánh niềm tin cổ xưa về cái chết và số phận sau khi chết.