stygian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely dark, gloomy, or forbidding.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ tối tăm, u ám hoặc đáng sợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mine shafts were stygian black."
"Các đường hầm mỏ tối đen như mực."
-
"The stygian cave was filled with bats."
"Hang động tối tăm chứa đầy dơi."
-
"His mood was stygian; nothing could cheer him up."
"Tâm trạng của anh ta u ám; không gì có thể làm anh ta vui lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stygian' thường được dùng để mô tả những nơi hoặc tình huống thiếu ánh sáng và gây cảm giác ngột ngạt, đáng sợ. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'dark' (tối) hoặc 'gloomy' (u ám), gợi lên sự liên tưởng đến địa ngục hoặc những nơi sâu thẳm, bí ẩn.
Prepositions
'in': Thường được dùng khi nói về việc ở trong một không gian hoặc tình trạng stygian. Ví dụ: 'The miners worked in stygian darkness.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
darkness stygian darkness (bóng tối mịt mù/thăm thẳm)
-
gloom stygian gloom (sự u ám chết chóc/tăm tối)
-
depths stygian depths (những vực sâu tăm tối)
-
night stygian night (đêm tối đen như mực)
Idioms
-
stygian darkness
bóng tối mịt mù/u ám (như địa ngục)
"The explorers ventured into the stygian darkness of the ancient tomb."
(Những nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào bóng tối mịt mù của ngôi mộ cổ.)
-
stygian gloom
sự u ám tăm tối/ảm đạm
"A stygian gloom hung over the deserted mansion."
(Một sự u ám tăm tối bao trùm lấy dinh thự hoang vắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stygian
adjectiveCực kỳ tối tăm, u ám hoặc đáng sợ.
"The mine shafts were stygian black."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stygian".
