(Top Banner Ad)
subdued colors
B2
Tính từ B2 Nghệ thuật, Thiết kế

subdued colors

UK: /səbˈdjuːd ˈkʌl·ərz/ • US: /səbˈduːd ˈkʌl·ərz/

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc dịu nhẹ màu sắc trầm màu sắc nhã nhặn gam màu dịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Colors that are less bright and intense than usual; muted colors.

Vietnamese Meaning

Màu sắc dịu nhẹ, không rực rỡ, có phần trầm lắng, nhã nhặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used subdued colors to create a calming effect in the painting."

    "Họa sĩ đã sử dụng những màu sắc dịu nhẹ để tạo ra hiệu ứng thư thái trong bức tranh."

  • "The room was decorated in subdued colors to promote relaxation."

    "Căn phòng được trang trí bằng những màu sắc dịu nhẹ để tạo cảm giác thư giãn."

  • "She prefers wearing clothes in subdued colors."

    "Cô ấy thích mặc quần áo với những màu sắc nhã nhặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subdue làm dịu đi, khuất phục, chinh phục
Adverb subduedly một cách dịu dàng, kiềm chế
Noun color màu sắc
Verb color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful sặc sỡ, nhiều màu
Adjective colorless không màu, nhợt nhạt
Noun coloring sự tô màu, chất tạo màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subducere
Old French
subduire
Middle English
subduen
English
subdue
Latin
color
Old French
colour
Middle English
colour
English
color

Nguồn gốc của 'subdued'

Từ 'subdued' (trầm, dịu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'subducere' (kéo xuống, rút lui) hoặc 'subdere' (đặt dưới, khuất phục). Qua tiếng Pháp cổ 'subduire' và tiếng Anh trung cổ 'subduen' (chinh phục, kiểm soát), nó mang ý nghĩa 'được đưa vào tầm kiểm soát' hoặc 'ít mãnh liệt hơn'. Do đó, 'subdued colors' là những màu sắc đã được 'kiềm chế' hoặc 'làm dịu' đi sự rực rỡ ban đầu.

Usage Note

"Subdued" ở đây mang nghĩa làm giảm sự mạnh mẽ, chói lọi. Khác với 'dull colors' (màu xỉn, buồn tẻ), 'subdued colors' vẫn có thể đẹp và tinh tế, tạo cảm giác thư thái, trang nhã. Thường được sử dụng trong thiết kế nội thất, thời trang hoặc nghệ thuật để tạo không gian yên bình hoặc nhấn nhá sự tinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + subdued colors
  • wear wear subdued colors
    (mặc những màu trầm, dịu)
  • choose choose subdued colors
    (chọn những màu trầm, dịu)
  • prefer prefer subdued colors
    (ưa thích những màu trầm, dịu)
  • decorate with decorate with subdued colors
    (trang trí bằng những màu trầm, dịu)
Tính từ + subdued colors
  • elegant elegant subdued colors
    (những màu trầm trang nhã)
  • calm calm subdued colors
    (những màu trầm tĩnh lặng)
  • beautiful beautiful subdued colors
    (những màu trầm đẹp)
Cụm danh từ với subdued colors
  • palette of a palette of subdued colors
    (một bảng màu trầm, dịu)
  • range of a range of subdued colors
    (một dải màu trầm, dịu)

Idioms

  • dressed in subdued colors

    ăn mặc với tông màu trầm, dịu

    "She was always dressed in subdued colors, reflecting her quiet personality."

    (Cô ấy luôn ăn mặc với tông màu trầm, phản ánh tính cách trầm lặng của mình.)

  • a room decorated in subdued colors

    một căn phòng được trang trí bằng những màu trầm, dịu

    "The hotel room was decorated in subdued colors to create a relaxing atmosphere."

    (Căn phòng khách sạn được trang trí bằng những màu trầm để tạo không khí thư giãn.)

  • a preference for subdued colors

    sự ưa thích các màu trầm, dịu

    "Her art collection showed a clear preference for subdued colors and natural light."

    (Bộ sưu tập nghệ thuật của cô ấy cho thấy rõ ràng sự ưa thích các màu trầm và ánh sáng tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subdued colors

Tính từ
Lật mặt

Màu sắc dịu nhẹ, không rực rỡ, có phần trầm lắng, nhã nhặn.

"The artist used subdued colors to create a calming effect in the painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she prefers subdued colors in her artwork is evident in her latest exhibition.
Việc cô ấy thích những màu sắc dịu nhẹ trong các tác phẩm nghệ thuật của mình được thể hiện rõ ràng trong triển lãm mới nhất của cô ấy.
Phủ định
Whether he likes subdued colors is not something I can confirm.
Việc liệu anh ấy có thích những màu sắc dịu nhẹ hay không là điều tôi không thể xác nhận.
Nghi vấn
Why the artist chose subdued colors for the mural is a mystery to many art critics.
Tại sao họa sĩ lại chọn những màu sắc dịu nhẹ cho bức tranh tường là một bí ẩn đối với nhiều nhà phê bình nghệ thuật.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the artist used subdued colors in the painting, creating a calming effect!
Ồ, họa sĩ đã sử dụng những màu sắc dịu nhẹ trong bức tranh, tạo ra một hiệu ứng thư thái!
Phủ định
Alas, the room doesn't have subdued colors; it's too vibrant for my taste.
Tiếc thay, căn phòng không có những màu sắc dịu nhẹ; nó quá rực rỡ so với sở thích của tôi.
Nghi vấn
Hey, are you going to subdue your emotions or tell her how you feel?
Này, bạn định kìm nén cảm xúc hay nói cho cô ấy biết bạn cảm thấy thế nào?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is choosing subdued colors for the living room walls.
Cô ấy đang chọn những màu sắc dịu nhẹ cho các bức tường phòng khách.
Phủ định
They are not using subdued colors in their latest design project.
Họ không sử dụng màu sắc dịu nhẹ trong dự án thiết kế mới nhất của họ.
Nghi vấn
Are you painting the bedroom with subdued colors?
Bạn có đang sơn phòng ngủ bằng những màu sắc dịu nhẹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subdued colors".

Thời trang và sự chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc các sự kiện trang trọng, việc lựa chọn 'subdued colors' (màu trầm, dịu) như xám, xanh navy, đen, hoặc be thường thể hiện sự chuyên nghiệp, nghiêm túc, tinh tế và trang nhã. Chúng truyền tải một hình ảnh đáng tin cậy và không phô trương.

Thiết kế nội thất và không gian sống

'Subdued colors' được sử dụng rộng rãi trong thiết kế nội thất để tạo ra không gian thanh bình, thư giãn và sang trọng. Chúng giúp tạo cảm giác rộng rãi hơn và là nền tảng hoàn hảo cho phong cách tối giản (minimalism) hoặc scandinavian, nơi sự yên tĩnh và hài hòa được đề cao.