(Top Banner Ad)
main group
B2
Noun B2 Hóa học, Khoa học

main group

UK: /ˈmeɪn ˌɡruːp/ • US: /ˈmeɪn ˌɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm chính nhóm A
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Elements in groups 1, 2, and 13-18 (IA, IIA, IIIA-VIIIA) of the periodic table.

Vietnamese Meaning

Các nguyên tố thuộc nhóm 1, 2 và 13-18 (IA, IIA, IIIA-VIIIA) của bảng tuần hoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sodium is a main group element."

    "Natri là một nguyên tố thuộc nhóm chính."

  • "The properties of main group elements are generally more predictable than those of transition metals."

    "Tính chất của các nguyên tố nhóm chính thường dễ dự đoán hơn so với các kim loại chuyển tiếp."

  • "Main group chemistry is a fundamental area of inorganic chemistry."

    "Hóa học nhóm chính là một lĩnh vực cơ bản của hóa học vô cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Main Chính, chủ yếu
Adjective Main Chính, chủ yếu
Noun Group Nhóm, đội
Verb Group Nhóm lại, tập hợp

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học

Nguồn gốc 'main group' trong Hóa học

Trong hóa học, 'main group' đề cập đến các nguyên tố thuộc nhóm s và p trong bảng tuần hoàn. Chúng được gọi như vậy vì chúng thể hiện các tính chất hóa học 'chính' và phổ biến hơn so với các nguyên tố chuyển tiếp. Khái niệm này giúp các nhà khoa học dễ dàng phân loại và nghiên cứu các nguyên tố.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt được sử dụng trong hóa học để phân biệt các nguyên tố 'điển hình' với các kim loại chuyển tiếp và các nguyên tố nhóm f (lanthanides và actinides). Các nguyên tố nhóm chính thể hiện các tính chất hóa học và xu hướng dự đoán được hơn so với các nguyên tố chuyển tiếp.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ thành phần hoặc thuộc tính: 'main group of the periodic table'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main group
  • All all main group elements
    (tất cả các nguyên tố thuộc nhóm chính)
Verb + main group
  • Consider consider main group elements
    (xem xét các nguyên tố thuộc nhóm chính)
  • Study study main group chemistry
    (nghiên cứu hóa học của các nguyên tố nhóm chính)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main group

Noun
Lật mặt

Các nguyên tố thuộc nhóm 1, 2 và 13-18 (IA, IIA, IIIA-VIIIA) của bảng tuần hoàn.

"Sodium is a main group element."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the main group elements exhibit fascinating properties!
Ồ, các nguyên tố thuộc nhóm chính thể hiện những tính chất thú vị!
Phủ định
Alas, the experiment didn't focus on the main group chemistry.
Tiếc thay, thí nghiệm đã không tập trung vào hóa học của nhóm chính.
Nghi vấn
Hey, does this compound belong to the main group elements?
Này, hợp chất này có thuộc về các nguyên tố nhóm chính không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elements in the first two columns of the periodic table are known as the main group elements.
Các nguyên tố trong hai cột đầu tiên của bảng tuần hoàn được gọi là các nguyên tố nhóm chính.
Phủ định
Not all elements are part of the main group.
Không phải tất cả các nguyên tố đều thuộc nhóm chính.
Nghi vấn
Are alkali metals part of the main group?
Kim loại kiềm có thuộc nhóm chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main group".

Nhóm Chính trong Bảng Tuần Hoàn

Trong hóa học phương Tây, các nguyên tố nhóm chính (main group elements) đóng vai trò nền tảng trong việc hiểu các phản ứng và hợp chất hóa học. Các nguyên tố này phổ biến trong tự nhiên và có nhiều ứng dụng trong công nghiệp và đời sống.