(Top Banner Ad)
subject complement
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

subject complement

UK: /ˈsʌbdʒekt ˈkɒmplɪmənt/ • US: /ˈsʌbdʒɪkt ˈkɑmplɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

bổ ngữ chủ ngữ phần bổ nghĩa cho chủ ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or group of words that follows a linking verb and renames or describes the subject.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ theo sau một động từ liên kết và đổi tên hoặc mô tả chủ ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the sentence 'She is a doctor,' 'doctor' is the subject complement."

    "Trong câu 'Cô ấy là một bác sĩ,' thì 'bác sĩ' là bổ ngữ chủ ngữ."

  • "'He is happy' - 'happy' is the subject complement."

    "'Anh ấy hạnh phúc' - 'hạnh phúc' là bổ ngữ chủ ngữ."

  • "'They are teachers' - 'teachers' is the subject complement."

    "'Họ là giáo viên' - 'giáo viên' là bổ ngữ chủ ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject chủ ngữ, chủ đề, đối tượng
Verb subject khiến ai/cái gì phải chịu đựng, khuất phục
Adjective subjective chủ quan
Noun complement bổ ngữ, phần bổ sung, sự hoàn thiện
Verb complement bổ sung, làm cho hoàn chỉnh
Adjective complementary có tính bổ sung, tương hỗ

Related Words

linking verb (động từ liên kết)predicate nominative (bổ ngữ vị ngữ (danh từ))predicate adjective (bổ ngữ vị ngữ (tính từ))object complement (bổ ngữ tân ngữ)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subiectum
Latin
complementum
English (compound)
subject complement

Nguồn gốc từ 'Subject' và 'Complement'

Thuật ngữ ngữ pháp 'subject complement' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Subject' (chủ ngữ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'subiectum', nghĩa là 'cái bị đặt dưới', 'cái làm nền tảng' hoặc 'đối tượng bị tác động'. Trong ngữ pháp, nó chỉ chủ thể của câu. 'Complement' (bổ ngữ) cũng từ tiếng Latin 'complementum', mang nghĩa 'cái làm cho hoàn chỉnh' hay 'phần bổ sung'. Khi hai từ này được ghép lại trong tiếng Anh để tạo thành 'subject complement', nó mô tả một phần câu có chức năng định danh lại hoặc miêu tả chủ ngữ, làm cho ý nghĩa của câu được hoàn chỉnh sau một động từ nối.

Usage Note

Subject complement đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện ý nghĩa của câu khi sử dụng động từ liên kết (linking verb). Nó bổ nghĩa cho chủ ngữ, có thể là một danh từ (noun), một đại từ (pronoun) hoặc một tính từ (adjective). Cần phân biệt với object complement (bổ ngữ tân ngữ) bổ nghĩa cho tân ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that take/relate to a Subject Complement
  • be be a subject complement
    (là một bổ ngữ chủ ngữ)
  • act act as a subject complement
    (đóng vai trò như một bổ ngữ chủ ngữ)
  • function function as a subject complement
    (có chức năng như một bổ ngữ chủ ngữ)
  • take linking verbs take a subject complement
    (các động từ nối đi với (cần có) một bổ ngữ chủ ngữ)
Describing Subject Complements
  • identify identify the subject complement
    (xác định bổ ngữ chủ ngữ)
  • adjectival an adjectival subject complement
    (một bổ ngữ chủ ngữ là tính từ)
  • nominal a nominal subject complement
    (một bổ ngữ chủ ngữ là danh từ/cụm danh từ)
  • pronoun a pronoun subject complement
    (một bổ ngữ chủ ngữ là đại từ)

Idioms

  • A subject complement renames or describes the subject.

    Bổ ngữ chủ ngữ định danh lại hoặc mô tả chủ ngữ.

    "In 'He is a doctor', 'a doctor' is a subject complement that renames 'He'."

    (Trong câu 'He is a doctor' (Anh ấy là một bác sĩ), 'a doctor' là bổ ngữ chủ ngữ định danh lại 'He'.)

  • Subject complements typically follow linking verbs.

    Bổ ngữ chủ ngữ thường theo sau các động từ nối.

    "Verbs like 'be', 'become', 'seem', and 'appear' often introduce subject complements."

    (Các động từ như 'be', 'become', 'seem', và 'appear' thường giới thiệu bổ ngữ chủ ngữ.)

  • Common forms of subject complements include nouns, pronouns, and adjectives.

    Các dạng phổ biến của bổ ngữ chủ ngữ bao gồm danh từ, đại từ và tính từ.

    "She is happy (adjective). That is he (pronoun)."

    (She is happy (cô ấy vui vẻ - tính từ). That is he (đó là anh ấy - đại từ).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subject complement

Danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ theo sau một động từ liên kết và đổi tên hoặc mô tả chủ ngữ.

"In the sentence 'She is a doctor,' 'doctor' is the subject complement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher's explanation of the subject complement was very clear.
Lời giải thích của giáo viên về bổ ngữ chủ ngữ rất rõ ràng.
Phủ định
John and Mary's understanding of the subject complement wasn't complete until they did more exercises.
Sự hiểu biết của John và Mary về bổ ngữ chủ ngữ chưa hoàn thiện cho đến khi họ làm thêm bài tập.
Nghi vấn
Is the student's identification of the subject complement correct in this sentence?
Việc xác định bổ ngữ chủ ngữ của học sinh trong câu này có đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subject complement".

Sự quan trọng của Ngữ pháp và Tính hệ thống của Ngôn ngữ

Việc học các thuật ngữ ngữ pháp như 'subject complement' không chỉ là học thuộc lòng. Nó phản ánh cách các nhà ngôn ngữ học phương Tây đã phân tích và phân loại các thành phần câu để tạo ra một hệ thống logic cho việc học và giảng dạy ngôn ngữ. Hiểu rõ các thành phần này giúp người học tiếng Anh nắm vững cấu trúc câu, từ đó diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và mạch lạc hơn, tránh các lỗi phổ biến trong giao tiếp và viết lách, đặc biệt trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp.

Cầu nối đến Giao tiếp rõ ràng và Hiệu quả

Trong văn hóa phương Tây, sự rõ ràng, chính xác và logic trong giao tiếp được đánh giá rất cao. Việc hiểu và sử dụng đúng bổ ngữ chủ ngữ, cùng với các thành phần ngữ pháp khác, giúp người học xây dựng những câu văn chuẩn mực và tự nhiên. Điều này làm cho thông điệp của họ dễ hiểu, có sức thuyết phục hơn và thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe/đọc. Đây là nền tảng quan trọng cho việc tham gia hiệu quả vào các môi trường học tập, làm việc và xã hội sử dụng tiếng Anh.