submissiveness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being obedient or passive; the state of being willing to submit to the will of others.
Vietnamese Meaning
Sự phục tùng, sự dễ bảo, sự cam chịu; trạng thái sẵn sàng phục tùng ý chí của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her submissiveness to her boss was admirable to some, but frustrating to others."
"Sự phục tùng của cô ấy đối với sếp được một số người ngưỡng mộ, nhưng lại gây khó chịu cho những người khác."
-
"He showed a disturbing level of submissiveness to authority figures."
"Anh ta thể hiện một mức độ phục tùng đáng lo ngại đối với những người có thẩm quyền."
-
"Submissiveness is not always a virtue; sometimes it can be a sign of weakness."
"Sự phục tùng không phải lúc nào cũng là một đức tính; đôi khi nó có thể là một dấu hiệu của sự yếu đuối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | submit | phục tùng, vâng lời; nộp, đệ trình |
| Noun | submission | sự phục tùng, sự quy phục; bài nộp, bản đệ trình |
| Adjective | submissive | phục tùng, vâng lời, ngoan ngoãn |
| Adverb | submissively | một cách phục tùng, vâng lời |
| Noun | submissiveness | sự phục tùng, tính vâng lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Submissiveness thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc thiếu quyết đoán, dễ bị lợi dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh tôn giáo hoặc các mối quan hệ nhất định, nó có thể được coi là một đức tính. Cần phân biệt với 'obedience' (sự vâng lời) vốn chỉ đơn thuần là tuân theo mệnh lệnh, còn submissiveness bao hàm cả thái độ và sự sẵn lòng phục tùng.
Prepositions
in submissiveness: Thể hiện hành động hoặc thái độ phục tùng như thế nào.
to: chỉ đối tượng mà sự phục tùng hướng tới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme extreme submissiveness (sự phục tùng cùng cực)
-
blind blind submissiveness (sự phục tùng mù quáng)
-
childlike childlike submissiveness (sự phục tùng như trẻ con, ngây thơ)
-
humble humble submissiveness (sự phục tùng khiêm nhường)
-
show show submissiveness (thể hiện sự phục tùng)
-
display display submissiveness (phô bày sự phục tùng)
-
demand demand submissiveness (đòi hỏi sự phục tùng)
-
expect expect submissiveness (mong đợi sự phục tùng)
-
a lack a lack of submissiveness (sự thiếu phục tùng)
-
an act an act of submissiveness (một hành động phục tùng)
Idioms
-
show submissiveness
thể hiện sự phục tùng
"The new employee showed excessive submissiveness to his boss."
(Người nhân viên mới thể hiện sự phục tùng quá mức với sếp của mình.)
-
enforced submissiveness
sự phục tùng bị ép buộc
"The dictator's rule relied on enforced submissiveness from the populace."
(Sự cai trị của nhà độc tài dựa vào sự phục tùng bị ép buộc từ dân chúng.)
-
a display of submissiveness
sự thể hiện tính phục tùng, sự phô bày sự phục tùng
"Her lowered gaze was a clear display of submissiveness."
(Ánh mắt cúi xuống của cô ấy là một sự thể hiện rõ ràng của tính phục tùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
submissiveness
Danh từSự phục tùng, sự dễ bảo, sự cam chịu; trạng thái sẵn sàng phục tùng ý chí của người khác.
"Her submissiveness to her boss was admirable to some, but frustrating to others."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be submissive to your leader for the sake of unity. |
Hãy phục tùng người lãnh đạo của bạn vì sự đoàn kết. |
| Phủ định | Don't show submissiveness in the face of injustice; stand up for what's right. |
Đừng tỏ ra phục tùng trước sự bất công; hãy đứng lên vì lẽ phải. |
| Nghi vấn | Please, act submissively to your elders in this situation. |
Làm ơn, hãy hành động phục tùng với người lớn tuổi hơn trong tình huống này. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been exhibiting submissiveness in her interactions lately, hoping to avoid conflict. |
Gần đây cô ấy đã thể hiện sự phục tùng trong các tương tác của mình, hy vọng tránh xung đột. |
| Phủ định | He hasn't been acting submissively at all; he's been quite assertive in recent meetings. |
Anh ấy hoàn toàn không hành động một cách phục tùng; anh ấy đã khá quyết đoán trong các cuộc họp gần đây. |
| Nghi vấn | Has the team been showing submissiveness to the new manager since he arrived? |
Có phải nhóm đã thể hiện sự phục tùng với người quản lý mới kể từ khi anh ấy đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submissiveness".
