(Top Banner Ad)
assertiveness
C1
Noun C1 Psychology, Business, Communication

assertiveness

UK: /əˈsɜːtɪvnəs/ • US: /əˈsɜːrtɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính quyết đoán khả năng tự khẳng định sự tự tin khẳng định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being self-assured and confident without being aggressive.

Vietnamese Meaning

Sự quả quyết, sự tự tin khẳng định, khả năng tự tin và quyết đoán mà không gây hấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Assertiveness is a valuable skill in both personal and professional settings."

    "Sự quả quyết là một kỹ năng có giá trị trong cả môi trường cá nhân và chuyên nghiệp."

  • "She lacks assertiveness and finds it difficult to say no."

    "Cô ấy thiếu sự quả quyết và cảm thấy khó khăn để nói không."

  • "Training programs can help individuals develop assertiveness skills."

    "Các chương trình đào tạo có thể giúp các cá nhân phát triển các kỹ năng quả quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assert khẳng định, quả quyết
Adjective assertive quyết đoán, tự tin
Adverb assertively một cách quả quyết, một cách tự tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Business, Communication

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
asserere (to claim, maintain)
Middle French
asserter
English
assert
English
assertiveness

Nguồn gốc của 'assertiveness'

Từ 'assertiveness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'asserere', có nghĩa là 'khẳng định' hoặc 'bảo vệ'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp. Ban đầu, nó chỉ đơn giản có nghĩa là 'sự khẳng định', nhưng theo thời gian, nó đã phát triển để mang ý nghĩa là sự tự tin và quả quyết trong việc bày tỏ nhu cầu và quan điểm của bản thân một cách tôn trọng.

Usage Note

Assertiveness đề cập đến khả năng thể hiện nhu cầu, ý kiến và cảm xúc của bạn một cách rõ ràng và tôn trọng mà không xâm phạm quyền lợi của người khác. Nó khác với aggression (hung hăng) ở chỗ nó không tìm cách thống trị hoặc kiểm soát, và khác với passivity (thụ động) ở chỗ nó không trốn tránh việc thể hiện bản thân.

Prepositions

in with

"Assertiveness in" được dùng khi nói về sự quả quyết trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Assertiveness in negotiations is crucial'. "Assertiveness with" thường được sử dụng để mô tả cách một người đối xử với người khác một cách quả quyết. Ví dụ: 'He showed assertiveness with his team'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assertiveness
  • healthy assertiveness
    (sự quyết đoán lành mạnh)
  • confident assertiveness
    (sự quyết đoán tự tin)
  • increased assertiveness
    (sự quyết đoán gia tăng)
Verb + assertiveness
  • show assertiveness
    (thể hiện sự quyết đoán)
  • lack assertiveness
    (thiếu sự quyết đoán)
  • develop assertiveness
    (phát triển sự quyết đoán)

Idioms

  • display assertiveness

    thể hiện sự quyết đoán

    "She displayed assertiveness in the meeting by clearly stating her opinions."

    (Cô ấy thể hiện sự quyết đoán trong cuộc họp bằng cách nêu rõ ý kiến của mình.)

  • strike a balance between assertiveness and aggression

    cân bằng giữa sự quyết đoán và sự hung hăng

    "It's important to strike a balance between assertiveness and aggression when dealing with difficult people."

    (Điều quan trọng là phải cân bằng giữa sự quyết đoán và sự hung hăng khi đối phó với những người khó tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assertiveness

Noun
Lật mặt

Sự quả quyết, sự tự tin khẳng định, khả năng tự tin và quyết đoán mà không gây hấn.

"Assertiveness is a valuable skill in both personal and professional settings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her assertiveness helped her succeed in the negotiation.
Sự quyết đoán của cô ấy đã giúp cô ấy thành công trong cuộc đàm phán.
Phủ định
He doesn't assert his opinion often enough during meetings.
Anh ấy không khẳng định ý kiến của mình đủ thường xuyên trong các cuộc họp.
Nghi vấn
Are they being assertive enough in their demands for better working conditions?
Họ có đang đủ quyết đoán trong các yêu cầu của họ về điều kiện làm việc tốt hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke assertively during the meeting, clearly stating her ideas.
Cô ấy đã nói một cách quyết đoán trong cuộc họp, trình bày rõ ràng những ý kiến của mình.
Phủ định
Why didn't he assert himself during the negotiation, allowing others to take the lead?
Tại sao anh ấy không khẳng định bản thân mình trong cuộc đàm phán, để những người khác dẫn đầu?
Nghi vấn
What kind of training promotes assertiveness in the workplace?
Loại hình đào tạo nào thúc đẩy sự quyết đoán tại nơi làm việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assertiveness".

Văn hóa phương Tây và sự quyết đoán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự quyết đoán được coi là một phẩm chất tích cực. Nó được liên kết với sự tự tin, khả năng lãnh đạo và kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải phân biệt sự quyết đoán với sự hung hăng, vì sự hung hăng có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ.

Assertiveness và sự tự tin

Assertiveness thường đi đôi với sự tự tin. Việc có thể bày tỏ ý kiến và nhu cầu của bản thân một cách rõ ràng và tôn trọng thường đòi hỏi một mức độ tự tin nhất định. Assertiveness không có nghĩa là bạn luôn đúng, nhưng nó có nghĩa là bạn có quyền được lắng nghe.