allowance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An amount of money that is given to someone regularly, especially to a child or student
Vietnamese Meaning
Một khoản tiền được cho ai đó thường xuyên, đặc biệt là cho trẻ em hoặc sinh viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My parents give me a weekly allowance."
"Bố mẹ tôi cho tôi tiền tiêu vặt hàng tuần."
-
"She spends her allowance on candy and toys."
"Cô ấy tiêu tiền tiêu vặt của mình vào kẹo và đồ chơi."
-
"The airline has a strict baggage allowance."
"Hãng hàng không có một hạn mức hành lý nghiêm ngặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ khoản tiền tiêu vặt mà cha mẹ cho con cái hàng tuần hoặc hàng tháng. Cũng có thể chỉ khoản trợ cấp, phụ cấp trong các tình huống khác.
Prepositions
allowance *for* (something): khoản tiền dành cho việc gì. Ví dụ: an allowance for clothes (tiền dành cho quần áo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
get / receive an allowance (nhận tiền tiêu vặt, nhận trợ cấp)
-
give / pay someone an allowance (cho/trả ai đó tiền tiêu vặt, trợ cấp)
-
make an allowance for (chiếu cố, châm chước cho (ai/cái gì))
-
a generous allowance (một khoản trợ cấp hậu hĩnh)
-
a weekly / monthly allowance (tiền tiêu vặt/trợ cấp hàng tuần/hàng tháng)
-
the recommended daily allowance (liều lượng khuyến nghị hàng ngày (cho vitamin, dinh dưỡng))
-
baggage / luggage allowance (hạn mức hành lý (miễn cước))
-
tax allowance (khoản miễn thuế, mức giảm trừ thuế)
-
travel / meal allowance (phụ cấp đi lại / phụ cấp ăn uống)
Idioms
-
make allowances for someone/something
Chiếu cố, châm chước, hoặc tính đến một yếu tố nào đó khi đưa ra phán xét.
"You should make allowances for the fact that she has just started the job."
(Bạn nên châm chước cho việc cô ấy chỉ vừa mới bắt đầu công việc.)
-
within the allowance
Trong giới hạn, trong hạn mức cho phép (thường dùng cho hành lý, ngân sách).
"Please check that your carry-on bag is within the weight allowance."
(Vui lòng kiểm tra xem hành lý xách tay của bạn có nằm trong hạn mức cân nặng cho phép không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
allowance
Danh từMột khoản tiền được cho ai đó thường xuyên, đặc biệt là cho trẻ em hoặc sinh viên.
"My parents give me a weekly allowance."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he receives a weekly allowance, he still asks for more money. |
Mặc dù anh ấy nhận được một khoản tiền tiêu hàng tuần, anh ấy vẫn xin thêm tiền. |
| Phủ định | Even though she gets an allowance, she doesn't always spend it on herself. |
Mặc dù cô ấy được cho tiền tiêu, cô ấy không phải lúc nào cũng tiêu nó cho bản thân. |
| Nghi vấn | Since he gets an allowance, does he have to do chores around the house? |
Vì anh ấy được cho tiền tiêu, anh ấy có phải làm việc nhà không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should get an allowance for doing chores. |
Anh ấy nên nhận tiền tiêu vặt vì làm việc nhà. |
| Phủ định | She mustn't spend all her allowance at once. |
Cô ấy không được tiêu hết tiền tiêu vặt của mình ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Can I have an allowance if I improve my grades? |
Con có thể có tiền tiêu vặt nếu con cải thiện điểm số của mình không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gets a generous allowance, doesn't she? |
Cô ấy được cho một khoản tiền tiêu vặt lớn, phải không? |
| Phủ định | They don't receive an allowance weekly, do they? |
Họ không nhận tiền tiêu vặt hàng tuần, phải không? |
| Nghi vấn | An allowance is not a privilege but a responsibility, is it? |
Tiền tiêu vặt không phải là một đặc quyền mà là một trách nhiệm, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My parents gave me an allowance last week. |
Tuần trước bố mẹ đã cho tôi tiền tiêu vặt. |
| Phủ định | She didn't receive an allowance when she was younger. |
Cô ấy đã không nhận được tiền tiêu vặt khi còn nhỏ. |
| Nghi vấn | Did you get an allowance for doing chores last Saturday? |
Bạn có được tiền tiêu vặt vì làm việc nhà vào thứ Bảy tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allowance".
