(Top Banner Ad)
allowance
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính, Đời sống

allowance

UK: /əˈlaʊ.əns/ • US: /əˈlaʊ.əns/

Nghĩa tiếng Việt

tiền tiêu vặt trợ cấp phụ cấp khoản giảm trừ (thuế) hạn mức (hành lý)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount of money that is given to someone regularly, especially to a child or student

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền được cho ai đó thường xuyên, đặc biệt là cho trẻ em hoặc sinh viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My parents give me a weekly allowance."

    "Bố mẹ tôi cho tôi tiền tiêu vặt hàng tuần."

  • "She spends her allowance on candy and toys."

    "Cô ấy tiêu tiền tiêu vặt của mình vào kẹo và đồ chơi."

  • "The airline has a strict baggage allowance."

    "Hãng hàng không có một hạn mức hành lý nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allow cho phép, chấp thuận
Noun allowance sự cho phép; tiền trợ cấp, tiền tiêu vặt; phần được phép
Adjective allowable có thể chấp nhận được, được phép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
allocare ('to allot, to place')
Old French
alouance ('allocation, praise')
Middle English
alouaunce
Modern English
allowance

Từ Lời Khen đến Tiền Trợ Cấp

Từ 'allowance' có một nguồn gốc thú vị, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'alouance'. Từ này lại là sự kết hợp của hai từ Latin: 'allaudare' (khen ngợi, chấp thuận) và 'allocare' (phân bổ, sắp đặt). Ban đầu, 'allowance' mang ý nghĩa của sự chấp thuận hoặc công nhận. Dần dần, ý nghĩa 'phân bổ một phần' trở nên chiếm ưu thế, dẫn đến nghĩa hiện đại là một khoản tiền hoặc một lượng gì đó được cho phép hoặc được cấp phát định kỳ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ khoản tiền tiêu vặt mà cha mẹ cho con cái hàng tuần hoặc hàng tháng. Cũng có thể chỉ khoản trợ cấp, phụ cấp trong các tình huống khác.

Prepositions

for

allowance *for* (something): khoản tiền dành cho việc gì. Ví dụ: an allowance for clothes (tiền dành cho quần áo).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + allowance
  • get / receive an allowance
    (nhận tiền tiêu vặt, nhận trợ cấp)
  • give / pay someone an allowance
    (cho/trả ai đó tiền tiêu vặt, trợ cấp)
  • make an allowance for
    (chiếu cố, châm chước cho (ai/cái gì))
Tính từ + allowance
  • a generous allowance
    (một khoản trợ cấp hậu hĩnh)
  • a weekly / monthly allowance
    (tiền tiêu vặt/trợ cấp hàng tuần/hàng tháng)
  • the recommended daily allowance
    (liều lượng khuyến nghị hàng ngày (cho vitamin, dinh dưỡng))
Cụm danh từ
  • baggage / luggage allowance
    (hạn mức hành lý (miễn cước))
  • tax allowance
    (khoản miễn thuế, mức giảm trừ thuế)
  • travel / meal allowance
    (phụ cấp đi lại / phụ cấp ăn uống)

Idioms

  • make allowances for someone/something

    Chiếu cố, châm chước, hoặc tính đến một yếu tố nào đó khi đưa ra phán xét.

    "You should make allowances for the fact that she has just started the job."

    (Bạn nên châm chước cho việc cô ấy chỉ vừa mới bắt đầu công việc.)

  • within the allowance

    Trong giới hạn, trong hạn mức cho phép (thường dùng cho hành lý, ngân sách).

    "Please check that your carry-on bag is within the weight allowance."

    (Vui lòng kiểm tra xem hành lý xách tay của bạn có nằm trong hạn mức cân nặng cho phép không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allowance

Danh từ
Lật mặt

Một khoản tiền được cho ai đó thường xuyên, đặc biệt là cho trẻ em hoặc sinh viên.

"My parents give me a weekly allowance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he receives a weekly allowance, he still asks for more money.
Mặc dù anh ấy nhận được một khoản tiền tiêu hàng tuần, anh ấy vẫn xin thêm tiền.
Phủ định
Even though she gets an allowance, she doesn't always spend it on herself.
Mặc dù cô ấy được cho tiền tiêu, cô ấy không phải lúc nào cũng tiêu nó cho bản thân.
Nghi vấn
Since he gets an allowance, does he have to do chores around the house?
Vì anh ấy được cho tiền tiêu, anh ấy có phải làm việc nhà không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should get an allowance for doing chores.
Anh ấy nên nhận tiền tiêu vặt vì làm việc nhà.
Phủ định
She mustn't spend all her allowance at once.
Cô ấy không được tiêu hết tiền tiêu vặt của mình ngay lập tức.
Nghi vấn
Can I have an allowance if I improve my grades?
Con có thể có tiền tiêu vặt nếu con cải thiện điểm số của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gets a generous allowance, doesn't she?
Cô ấy được cho một khoản tiền tiêu vặt lớn, phải không?
Phủ định
They don't receive an allowance weekly, do they?
Họ không nhận tiền tiêu vặt hàng tuần, phải không?
Nghi vấn
An allowance is not a privilege but a responsibility, is it?
Tiền tiêu vặt không phải là một đặc quyền mà là một trách nhiệm, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents gave me an allowance last week.
Tuần trước bố mẹ đã cho tôi tiền tiêu vặt.
Phủ định
She didn't receive an allowance when she was younger.
Cô ấy đã không nhận được tiền tiêu vặt khi còn nhỏ.
Nghi vấn
Did you get an allowance for doing chores last Saturday?
Bạn có được tiền tiêu vặt vì làm việc nhà vào thứ Bảy tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allowance".

Tiền Tiêu Vặt (Pocket Money) và Giáo Dục Tài Chính

Ở nhiều nước phương Tây, việc cha mẹ cho con cái một khoản 'allowance' (tiền tiêu vặt) hàng tuần hoặc hàng tháng là rất phổ biến. Đây không chỉ là tiền để trẻ tiêu xài mà còn là một công cụ giáo dục. Trẻ em học cách quản lý tiền, tiết kiệm cho những món đồ chúng muốn, và hiểu được giá trị của đồng tiền từ khi còn nhỏ.

Phụ Cấp trong Môi trường Doanh nghiệp

Trong hợp đồng lao động ở các nước nói tiếng Anh, 'allowance' là một thuật ngữ quan trọng. Ngoài lương cơ bản, nhân viên có thể nhận các khoản phụ cấp (allowances) cho các chi phí cụ thể liên quan đến công việc như 'travel allowance' (phụ cấp đi lại), 'meal allowance' (phụ cấp ăn uống), hoặc 'housing allowance' (phụ cấp nhà ở). Đây là một phần phúc lợi phổ biến của công ty.