(Top Banner Ad)
substantial update
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

substantial update

UK: /səbˈstænʃəl ˈʌpdeɪt/ • US: /səbˈstænʃəl ˈʌpdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bản cập nhật đáng kể bản cập nhật lớn cập nhật quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Considerable in size, amount, or importance.

Vietnamese Meaning

Đáng kể về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software version includes a substantial update to the user interface."

    "Phiên bản phần mềm mới bao gồm một bản cập nhật đáng kể cho giao diện người dùng."

  • "The app received a substantial update with improved performance and new features."

    "Ứng dụng đã nhận được một bản cập nhật đáng kể với hiệu suất được cải thiện và các tính năng mới."

  • "Our team is working on a substantial update to the database architecture."

    "Nhóm của chúng tôi đang làm việc trên một bản cập nhật đáng kể cho kiến trúc cơ sở dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective substantial đáng kể, quan trọng, có giá trị thực chất
Noun substance chất, vật chất, bản chất, nội dung chính
Adverb substantially đáng kể, về cơ bản, thực chất
Noun update bản cập nhật, sự cập nhật
Verb update cập nhật
Adjective updated đã được cập nhật, mới nhất

Synonyms

Antonyms

minor update (bản cập nhật nhỏ)insignificant update (bản cập nhật không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substantialis
Old French
substancial
Middle English
substancial
English
substantial
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
English
up
Latin
datum
Old French
date
English
date
English (early 20th century)
update (verb)
English (mid 20th century)
update (noun)
English (modern)
substantial update (phrase)

Nguồn gốc của 'Substantial'

Từ 'substantial' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'substantia', nghĩa là 'chất liệu, bản chất, sự tồn tại'. Ban đầu, nó mô tả thứ gì đó có nền tảng vững chắc, có 'chất' bên trong, không chỉ là vẻ bề ngoài. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ những thứ 'đáng kể', 'quan trọng', hoặc 'có giá trị thực chất'.

Nguồn gốc của 'Update'

Động từ 'update' (cập nhật) là một từ tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ 'up' (lên, đến) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, và 'date' (ngày, thời điểm) xuất phát từ tiếng Latinh 'datum' (thứ đã được đưa ra). Ý nghĩa tổng thể là 'đưa cái gì đó lên đến thời điểm hiện tại', làm cho nó mới mẻ, phù hợp hoặc chính xác hơn với hiện tại.

Usage Note

Tính từ 'substantial' nhấn mạnh một lượng lớn, đáng kể hoặc quan trọng. Nó thường được sử dụng để chỉ một sự thay đổi hoặc cải tiến lớn hơn so với một sự điều chỉnh nhỏ. So sánh với 'significant', 'major', 'considerable', trong đó 'substantial' có thể mang ý nghĩa về mặt vật chất hoặc thực tế rõ rệt hơn, thay vì chỉ mang tính trừu tượng về tầm quan trọng.
Trong cụm từ này, 'update' đề cập đến một bản cập nhật, thường là phần mềm hoặc hệ thống. 'Update' có thể là một bản sửa lỗi nhỏ, một bản nâng cấp tính năng lớn hoặc một sự thay đổi hoàn toàn. Khi đi kèm với 'substantial', nó nhấn mạnh rằng đây không chỉ là một bản vá nhỏ, mà là một bản cập nhật lớn và quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + substantial update
  • major major substantial update
    (một bản cập nhật lớn đáng kể)
  • significant significant substantial update
    (một bản cập nhật quan trọng đáng kể)
  • comprehensive comprehensive substantial update
    (một bản cập nhật toàn diện đáng kể)
Verb + substantial update
  • provide provide a substantial update
    (cung cấp một bản cập nhật đáng kể)
  • release release a substantial update
    (phát hành một bản cập nhật đáng kể)
  • receive receive a substantial update
    (nhận được một bản cập nhật đáng kể)
  • require require a substantial update
    (yêu cầu một bản cập nhật đáng kể)
  • make make a substantial update
    (thực hiện một bản cập nhật đáng kể)

Idioms

  • A substantial update is due.

    Đã đến lúc có một bản cập nhật đáng kể (cho một hệ thống, dự án, thông tin).

    "The software is old; a substantial update is due to improve its performance and security."

    (Phần mềm đã cũ rồi; một bản cập nhật đáng kể là cần thiết để cải thiện hiệu suất và bảo mật của nó.)

  • We're awaiting a substantial update.

    Chúng tôi đang chờ đợi một bản cập nhật quan trọng/đáng kể.

    "After weeks of silence, the stakeholders are awaiting a substantial update on the project's progress."

    (Sau nhiều tuần im lặng, các bên liên quan đang chờ đợi một bản cập nhật đáng kể về tiến độ của dự án.)

  • The report provides a substantial update on...

    Báo cáo cung cấp một thông tin cập nhật đáng kể về...

    "The latest quarterly report provides a substantial update on the company's financial health."

    (Báo cáo quý gần đây nhất cung cấp một thông tin cập nhật đáng kể về tình hình tài chính của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantial update

Tính từ
Lật mặt

Đáng kể về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng.

"The new software version includes a substantial update to the user interface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial update".

Văn hóa Cập nhật Liên tục

Trong kỷ nguyên số, người dùng và doanh nghiệp thường kỳ vọng vào việc nhận được các 'cập nhật đáng kể' (substantial updates) cho phần mềm, ứng dụng, thiết bị công nghệ. Điều này phản ánh một văn hóa đề cao sự cải tiến liên tục, vá lỗi, bổ sung tính năng mới và duy trì tính cạnh tranh. Một bản cập nhật lớn thường được xem là dấu hiệu của sự phát triển và chăm sóc sản phẩm.

Minh bạch và Trách nhiệm trong Dự án

Trong quản lý dự án và giao tiếp doanh nghiệp, việc cung cấp 'cập nhật đáng kể' cũng là một cách thể hiện sự minh bạch và trách nhiệm. Các bên liên quan (stakeholders) thường yêu cầu những cập nhật như vậy để nắm bắt tiến độ, những thay đổi quan trọng, rủi ro mới và đảm bảo dự án đang đi đúng hướng. Việc thiếu các cập nhật đáng kể có thể gây ra sự lo lắng hoặc mất lòng tin.