(Top Banner Ad)
significant update
B2
Tính từ (significant) B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

significant update

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ʌpˈdeɪt/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ʌpˈdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bản cập nhật quan trọng bản cập nhật đáng kể cập nhật quan trọng cập nhật đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sufficiently great or important to be worthy of attention; notably consequential.

Vietnamese Meaning

Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có tính hệ quả đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a significant update to its software."

    "Công ty đã công bố một bản cập nhật quan trọng cho phần mềm của mình."

  • "There's been a significant update to the website's design."

    "Đã có một bản cập nhật đáng kể cho thiết kế của trang web."

  • "The new policy represents a significant update to the previous guidelines."

    "Chính sách mới thể hiện một bản cập nhật quan trọng đối với các hướng dẫn trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance sự quan trọng, ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa
Noun update sự cập nhật, thông tin cập nhật
Verb update cập nhật, làm mới
Adjective updated đã được cập nhật, mới nhất

Synonyms

Antonyms

minor update (bản cập nhật nhỏ)insignificant change (thay đổi không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare
Old French
significant
English
significant
Old English
up
Latin
data
English
update

Nguồn gốc từ 'significant update'

Cụm từ 'significant update' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Significant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'significare' (có nghĩa là 'chỉ ra, biểu thị') và qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'đáng kể, quan trọng' trong tiếng Anh. 'Update' được tạo thành từ 'up' (lên) trong tiếng Anh cổ và 'date' (ngày, thời điểm) từ tiếng Latin 'data'. Từ đó, 'update' mang nghĩa 'cập nhật' hoặc 'làm mới'. Khi ghép lại, 'significant update' dùng để chỉ một thông tin, sự thay đổi hoặc phiên bản mới có tầm quan trọng lớn, tạo ra ảnh hưởng đáng kể.

Usage Note

Tính từ 'significant' nhấn mạnh tầm quan trọng, ảnh hưởng lớn hoặc sự khác biệt đáng kể. Nó thường được sử dụng để chỉ những thay đổi, tiến bộ hoặc vấn đề có tác động đáng kể. Không nên nhầm lẫn với 'important' vì 'significant' mang ý nghĩa về mặt định lượng hoặc mức độ tác động lớn hơn. Ví dụ: một 'significant improvement' tốt hơn là một 'small improvement'.
Danh từ 'update' chỉ sự thay đổi, chỉnh sửa để đưa một cái gì đó về trạng thái mới nhất, cải tiến hơn. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, phần mềm, tin tức, hoặc thông tin. Phân biệt với 'upgrade' (nâng cấp) thường mang ý nghĩa cải thiện chức năng hoặc hiệu suất một cách đáng kể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + significant update
  • major a major significant update
    (một bản cập nhật quan trọng lớn)
  • crucial a crucial significant update
    (một bản cập nhật quan trọng mang tính quyết định)
  • substantial a substantial significant update
    (một bản cập nhật quan trọng đáng kể)
  • important an important significant update
    (một bản cập nhật thực sự quan trọng)
Verb + significant update
  • provide provide a significant update
    (cung cấp một bản cập nhật quan trọng)
  • receive receive a significant update
    (nhận được một bản cập nhật quan trọng)
  • issue issue a significant update
    (ban hành/phát hành một bản cập nhật quan trọng)
  • release release a significant update
    (phát hành một bản cập nhật quan trọng (cho sản phẩm, phần mềm))
  • await await a significant update
    (chờ đợi một bản cập nhật quan trọng)

Idioms

  • Provide a significant update on [something]

    Cung cấp một bản cập nhật quan trọng về [điều gì đó]

    "The company will provide a significant update on its new project next week."

    (Công ty sẽ cung cấp một bản cập nhật quan trọng về dự án mới của mình vào tuần tới.)

  • Represent a significant update to [something]

    Đại diện cho một bản cập nhật quan trọng cho [điều gì đó]

    "The new software version represents a significant update to its user interface."

    (Phiên bản phần mềm mới đại diện cho một bản cập nhật quan trọng đối với giao diện người dùng của nó.)

  • Mark a significant update in [area/field]

    Đánh dấu một bản cập nhật quan trọng trong [lĩnh vực/khu vực]

    "This discovery marks a significant update in our understanding of the universe."

    (Khám phá này đánh dấu một bản cập nhật quan trọng trong sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant update

Tính từ (significant)
Lật mặt

Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có tính hệ quả đáng kể.

"The company announced a significant update to its software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company released a significant update to its software.
Công ty đã phát hành một bản cập nhật quan trọng cho phần mềm của mình.
Phủ định
They did not announce a significant update at the conference.
Họ đã không công bố một bản cập nhật quan trọng nào tại hội nghị.
Nghi vấn
Did the developers implement a significant update to the application?
Các nhà phát triển có thực hiện một bản cập nhật quan trọng cho ứng dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant update".

Văn hóa minh bạch và giao tiếp liên tục

Trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là trong các ngành công nghệ và quản lý dự án, việc 'cung cấp một cập nhật quan trọng' thường xuyên được coi là biểu hiện của sự minh bạch và giao tiếp hiệu quả. Nó giúp xây dựng lòng tin giữa các bên liên quan, đảm bảo mọi người luôn nắm bắt được tiến độ và những thay đổi then chốt, dù đó là tin tốt hay tin xấu.

Triết lý cải tiến và phát triển không ngừng

Khái niệm 'significant update' gắn liền với triết lý cải tiến liên tục (continuous improvement) phổ biến trong văn hóa phương Tây. Thay vì coi sản phẩm hoặc dịch vụ là hoàn chỉnh, người ta luôn tìm cách tối ưu hóa và phát triển chúng. Mỗi 'significant update' đại diện cho một bước tiến lớn, mang lại những cải tiến đáng kể và duy trì sự cạnh tranh trong thị trường.