(Top Banner Ad)
substantial
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

substantial

UK: /səbˈstænʃəl/ • US: /səbˈstænʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng kể lớn quan trọng có giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable importance, size, or worth.

Vietnamese Meaning

Đáng kể về tầm quan trọng, kích thước hoặc giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They made a substantial investment in the company."

    "Họ đã đầu tư một khoản đáng kể vào công ty."

  • "The storm caused substantial damage to the coastal areas."

    "Cơn bão đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các khu vực ven biển."

  • "A substantial number of people attended the conference."

    "Một số lượng đáng kể người đã tham dự hội nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance chất liệu, vật chất; bản chất, thực chất
Adverb substantially đáng kể, lớn lao; về cơ bản, thực chất
Verb substantiate chứng minh, xác nhận (tính đúng đắn của điều gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
substantial
Late Latin
substantialis
Latin
substantia
Latin
substare
Latin
sub- (under) + stare (to stand)

Nguồn gốc từ 'Substance'

Từ 'substantial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'substantia', có nghĩa là 'bản chất, thực thể' hoặc 'những gì tồn tại'. Nó cũng liên quan đến động từ 'substare' (đứng vững dưới, tồn tại). Vì vậy, 'substantial' mang ý nghĩa 'có thực chất, có giá trị, đủ lớn để tồn tại hoặc tạo ra ảnh hưởng'.

Usage Note

Từ 'substantial' thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó lớn, quan trọng hoặc có giá trị. Nó mang ý nghĩa vượt trội hơn so với mức trung bình hoặc bình thường. Nó khác với 'significant' ở chỗ 'substantial' nhấn mạnh về kích thước hoặc lượng, trong khi 'significant' nhấn mạnh về tầm quan trọng hoặc ý nghĩa.

Prepositions

in to

‘Substantial in’ dùng để chỉ sự đáng kể về một khía cạnh cụ thể nào đó (ví dụ: substantial in size). 'Substantial to' dùng để chỉ sự đóng góp đáng kể cho một cái gì đó (ví dụ: substantial to the economy).

Collocations (Từ đi kèm)

Substantial + Noun
  • increase a substantial increase
    (sự gia tăng đáng kể)
  • progress substantial progress
    (tiến bộ đáng kể)
  • amount a substantial amount
    (một lượng đáng kể)
  • evidence substantial evidence
    (bằng chứng xác thực/đáng kể)
  • change a substantial change
    (một sự thay đổi lớn)
  • support substantial support
    (sự hỗ trợ đáng kể)
  • portion a substantial portion
    (một phần đáng kể)
Verb + substantial
  • make make a substantial contribution
    (đóng góp đáng kể)
  • achieve achieve substantial results
    (đạt được kết quả đáng kể)
  • provide provide substantial funding
    (cung cấp nguồn tài trợ lớn)
  • suffer suffer substantial losses
    (chịu đựng những tổn thất lớn)

Idioms

  • a substantial amount/number of (something)

    một lượng/số lượng đáng kể của (cái gì đó)

    "The company invested a substantial amount of money in new technology."

    (Công ty đã đầu tư một khoản tiền đáng kể vào công nghệ mới.)

  • make a substantial difference

    tạo ra sự khác biệt đáng kể/lớn

    "Your help made a substantial difference to the project's success."

    (Sự giúp đỡ của bạn đã tạo ra sự khác biệt lớn cho thành công của dự án.)

  • of substantial importance/value

    có tầm quan trọng/giá trị đáng kể

    "This research is of substantial importance to the medical field."

    (Nghiên cứu này có tầm quan trọng đáng kể đối với lĩnh vực y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantial

Tính từ
Lật mặt

Đáng kể về tầm quan trọng, kích thước hoặc giá trị.

"They made a substantial investment in the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial".

Giá trị và sự quan trọng

Trong văn hóa phương Tây, khi nói điều gì đó là 'substantial', không chỉ có nghĩa là nó lớn về kích thước hay số lượng, mà còn ngụ ý rằng nó có giá trị, có trọng lượng và tầm quan trọng thực sự. Ví dụ: 'substantial evidence' (bằng chứng xác thực/đủ mạnh) hay 'substantial contribution' (đóng góp quan trọng).

Bữa ăn thịnh soạn

Trong một số bối cảnh xã hội, đặc biệt là khi nói về ẩm thực, một 'substantial meal' (bữa ăn thịnh soạn) thường được hiểu là một bữa ăn đầy đặn, no đủ, giàu dinh dưỡng và thường là mang tính truyền thống hoặc dành cho các dịp đặc biệt. Nó thể hiện sự chu đáo và lòng hiếu khách.