(Top Banner Ad)
power grid
B2
danh từ B2 Kỹ thuật điện, Năng lượng

power grid

UK: /ˈpaʊə ɡrɪd/ • US: /ˈpaʊər ɡrɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lưới điện hệ thống lưới điện mạng lưới điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical grid is an interconnected network for delivering electricity from suppliers to consumers. It consists of generating stations that produce electric power, high-voltage transmission lines that carry power from distant sources, and distribution lines that deliver power to individual homes and businesses.

Vietnamese Meaning

Lưới điện là một mạng lưới liên kết để cung cấp điện từ các nhà cung cấp đến người tiêu dùng. Nó bao gồm các trạm phát điện sản xuất điện năng, các đường dây truyền tải cao thế vận chuyển điện năng từ các nguồn ở xa và các đường dây phân phối cung cấp điện năng cho từng hộ gia đình và doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aging power grid is vulnerable to cyber attacks."

    "Lưới điện cũ kỹ dễ bị tấn công mạng."

  • "Upgrading the power grid is essential for supporting renewable energy sources."

    "Nâng cấp lưới điện là điều cần thiết để hỗ trợ các nguồn năng lượng tái tạo."

  • "A smart power grid can automatically adjust to changes in electricity demand."

    "Một lưới điện thông minh có thể tự động điều chỉnh theo những thay đổi trong nhu cầu điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power năng lượng, điện năng; quyền lực, sức mạnh
Verb power cung cấp năng lượng, cấp điện cho
Adjective powerful mạnh mẽ, có sức mạnh, có quyền lực
Adjective powerless yếu ớt, không có khả năng, bất lực
Noun grid lưới, mạng lưới; hệ thống đường kẻ ô
Verb grid kẻ ô, tạo thành mạng lưới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
poeir
English
power
Old English
gridel
English
grid
Modern English
power grid

Nguồn gốc của 'power grid'

Cụm từ 'power grid' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Power' (năng lượng, sức mạnh) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poeir', chỉ khả năng hoặc quyền lực. 'Grid' (lưới, mạng lưới) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gridel', liên quan đến cấu trúc dạng lưới hoặc ô vuông. Khi công nghệ điện phát triển vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nhu cầu phân phối điện rộng khắp đã dẫn đến việc hình thành các 'mạng lưới điện' khổng lồ. Từ đó, 'power grid' ra đời để mô tả hệ thống phức tạp này, kết hợp ý nghĩa về năng lượng và cấu trúc mạng lưới phân phối.

Usage Note

Cụm từ 'power grid' nhấn mạnh tính hệ thống và sự kết nối của mạng lưới điện. Khác với 'electricity network' có thể chỉ một phần nhỏ của hệ thống, 'power grid' bao hàm toàn bộ hệ thống từ sản xuất đến phân phối.

Prepositions

to for

'to' thường được dùng để chỉ điểm đến: 'The power grid supplies electricity to the city.' ('Lưới điện cung cấp điện cho thành phố.')
'for' thường được dùng để chỉ mục đích: 'The government invests in the power grid for a stable electricity supply.' ('Chính phủ đầu tư vào lưới điện để có nguồn cung cấp điện ổn định.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power grid
  • national national power grid
    (lưới điện quốc gia)
  • smart smart power grid
    (lưới điện thông minh)
  • vulnerable vulnerable power grid
    (lưới điện dễ bị tổn thương)
  • interconnected interconnected power grid
    (lưới điện liên kết)
Verb + power grid
  • operate operate the power grid
    (vận hành lưới điện)
  • manage manage the power grid
    (quản lý lưới điện)
  • overload overload the power grid
    (quá tải lưới điện)
  • shut down shut down the power grid
    (ngắt/tắt lưới điện)
power grid + Noun
  • power grid power grid failure
    (sự cố lưới điện)
  • power grid power grid infrastructure
    (cơ sở hạ tầng lưới điện)
  • power grid power grid operator
    (nhà điều hành lưới điện)

Idioms

  • stress/strain on the power grid

    áp lực/căng thẳng lên lưới điện (thường do nhu cầu cao)

    "The heatwave put an enormous strain on the power grid as everyone turned on their air conditioners."

    (Đợt nắng nóng đã gây áp lực rất lớn lên lưới điện khi mọi người bật điều hòa.)

  • bring the power grid back online

    khôi phục/vận hành lại lưới điện (sau sự cố)

    "Engineers worked tirelessly to bring the power grid back online after the severe storm."

    (Các kỹ sư đã làm việc không ngừng nghỉ để khôi phục lại lưới điện sau trận bão lớn.)

  • the backbone of the power grid

    xương sống của lưới điện (phần quan trọng nhất)

    "High-voltage transmission lines are often considered the backbone of the power grid."

    (Các đường dây truyền tải điện cao thế thường được coi là xương sống của lưới điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power grid

danh từ
Lật mặt

Lưới điện là một mạng lưới liên kết để cung cấp điện từ các nhà cung cấp đến người tiêu dùng. Nó bao gồm các trạm phát điện sản xuất điện năng, các đường dây truyền tải cao thế vận chuyển điện năng từ các nguồn ở xa và các đường dây phân phối cung cấp điện năng cho từng hộ gia đình và doanh nghiệp.

"The aging power grid is vulnerable to cyber attacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The power grid supplies electricity to the entire city.
Lưới điện cung cấp điện cho toàn thành phố.
Phủ định
The storm did not damage the power grid significantly.
Cơn bão không gây thiệt hại đáng kể cho lưới điện.
Nghi vấn
Does the power grid have enough capacity for the new factory?
Lưới điện có đủ công suất cho nhà máy mới không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested in upgrading the power grid years ago, we wouldn't be experiencing rolling blackouts now.
Nếu chính phủ đã đầu tư vào việc nâng cấp lưới điện từ nhiều năm trước, chúng ta sẽ không phải trải qua tình trạng mất điện luân phiên bây giờ.
Phủ định
If we hadn't relied so heavily on the existing power grid, we might have developed alternative energy sources sooner.
Nếu chúng ta không phụ thuộc quá nhiều vào lưới điện hiện tại, chúng ta có lẽ đã phát triển các nguồn năng lượng thay thế sớm hơn.
Nghi vấn
If the old power grid wasn't so vulnerable, would the cyberattack have caused such widespread disruption?
Nếu lưới điện cũ không dễ bị tấn công như vậy, liệu cuộc tấn công mạng có gây ra sự gián đoạn trên diện rộng như vậy không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will rely on a smart power grid to ensure a stable electricity supply.
Thành phố sẽ dựa vào một lưới điện thông minh để đảm bảo nguồn cung cấp điện ổn định.
Phủ định
The new housing development is not going to be connected to the main power grid until next year.
Khu nhà ở mới sẽ không được kết nối với lưới điện chính cho đến năm sau.
Nghi vấn
Will the new solar panels be integrated into the existing power grid?
Liệu các tấm pin mặt trời mới có được tích hợp vào lưới điện hiện có không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has invested heavily in improving the power grid.
Chính phủ đã đầu tư mạnh vào việc cải thiện lưới điện.
Phủ định
They haven't fixed the vulnerabilities in the power grid yet.
Họ vẫn chưa khắc phục các lỗ hổng trong lưới điện.
Nghi vấn
Has the company updated the power grid's security protocols?
Công ty đã cập nhật các giao thức bảo mật của lưới điện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power grid".

Sự phụ thuộc vào lưới điện

Ở các nước phát triển, 'power grid' là một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày. Một sự cố nhỏ hoặc 'blackout' (mất điện trên diện rộng) có thể gây ra hỗn loạn đáng kể, làm gián đoạn giao thông, thông tin liên lạc, hệ thống y tế và các dịch vụ thiết yếu khác. Điều này cho thấy mức độ phụ thuộc sâu sắc của xã hội hiện đại vào nguồn cung cấp điện ổn định.

Phát triển 'Smart Grid' (Lưới điện thông minh)

Khái niệm 'smart grid' là một bước tiến công nghệ quan trọng, nhằm hiện đại hóa lưới điện truyền thống. 'Smart grid' sử dụng công nghệ kỹ thuật số để giám sát, kiểm soát và tối ưu hóa việc phân phối điện, giúp hệ thống hiệu quả hơn, đáng tin cậy hơn và có khả năng tích hợp năng lượng tái tạo (như điện mặt trời, điện gió) tốt hơn. Đây là hướng đi của nhiều quốc gia để đảm bảo an ninh năng lượng trong tương lai.