(Top Banner Ad)
underlying meaning
C1
Cụm danh từ C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Giao tiếp

underlying meaning

UK: /ˌʌndəˈlaɪɪŋ ˈmiːnɪŋ/ • US: /ˌʌndərˈlaɪɪŋ ˈmiːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa tiềm ẩn ý nghĩa sâu xa thông điệp ngầm ngụ ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The implicit or less obvious meaning that lies beneath the surface of something.

Vietnamese Meaning

Ý nghĩa tiềm ẩn, ngụ ý hoặc ít rõ ràng hơn nằm bên dưới bề mặt của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underlying meaning of his silence was disapproval."

    "Ý nghĩa tiềm ẩn trong sự im lặng của anh ta là sự không tán thành."

  • "To understand the novel, you need to grasp the underlying meaning."

    "Để hiểu cuốn tiểu thuyết, bạn cần nắm bắt được ý nghĩa tiềm ẩn."

  • "The politician's speech had an underlying meaning that many people missed."

    "Bài phát biểu của chính trị gia có một ý nghĩa tiềm ẩn mà nhiều người đã bỏ lỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underlie Làm nền tảng, nằm bên dưới, là căn nguyên của
Adjective underlying Tiềm ẩn, cơ bản, cốt lõi
Verb mean Có nghĩa là, ám chỉ, định có ý
Noun meaning Ý nghĩa, nghĩa lý, mục đích
Adjective meaningful Có ý nghĩa, đầy ý nghĩa
Adjective meaningless Vô nghĩa, không có ý nghĩa
Adverb meaningfully Một cách có ý nghĩa
Adverb meaninglessly Một cách vô nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under (giới từ)
Old English
licgan (động từ)
Middle English
underlying (tính từ, từ 'underlie')
Old English
mænan (động từ)
Old English
mænung (danh từ)
English
meaning

Gốc rễ của 'Underlying Meaning'

Cụm từ 'underlying meaning' được ghép từ hai thành tố có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. 'Underlying' xuất phát từ 'under' (dưới) và 'lie' (nằm, tồn tại), ám chỉ điều gì đó 'nằm bên dưới' hoặc 'tiềm ẩn'. Từ 'meaning' (ý nghĩa) đến từ 'mean' (có ý nghĩa, muốn nói). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành khái niệm 'ý nghĩa tiềm ẩn' – một thông điệp, mục đích hoặc sự thật sâu sắc hơn, không được thể hiện rõ ràng mà ẩn sau những gì được nói hoặc nhìn thấy trên bề mặt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ý nghĩa sâu xa hơn hoặc ý nghĩa thực sự mà không được thể hiện trực tiếp. Nó liên quan đến việc giải thích hoặc suy luận để hiểu được ý nghĩa thực sự. So sánh với 'explicit meaning' (ý nghĩa rõ ràng).

Prepositions

of to

'Underlying meaning of': chỉ ý nghĩa tiềm ẩn của một sự vật, hiện tượng, hoặc phát ngôn nào đó. Ví dụ: 'The underlying meaning of the poem is about loss.' ('Underlying meaning to': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc động cơ tiềm ẩn đằng sau một hành động. Ví dụ: 'There might be an underlying meaning to his generosity.' (Có thể có một ý nghĩa tiềm ẩn đằng sau sự hào phóng của anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underlying meaning
  • true true underlying meaning
    (ý nghĩa tiềm ẩn thực sự)
  • deeper deeper underlying meaning
    (ý nghĩa tiềm ẩn sâu sắc hơn)
  • hidden hidden underlying meaning
    (ý nghĩa tiềm ẩn bị che giấu)
  • subtle subtle underlying meaning
    (ý nghĩa tiềm ẩn tinh tế)
Verb + underlying meaning
  • grasp grasp the underlying meaning
    (nắm bắt được ý nghĩa tiềm ẩn)
  • uncover uncover the underlying meaning
    (khám phá/làm lộ ra ý nghĩa tiềm ẩn)
  • reveal reveal the underlying meaning
    (tiết lộ ý nghĩa tiềm ẩn)
  • understand understand the underlying meaning
    (hiểu ý nghĩa tiềm ẩn)
  • explore explore the underlying meaning
    (khám phá/nghiên cứu ý nghĩa tiềm ẩn)

Idioms

  • delve into the underlying meaning

    Đào sâu vào ý nghĩa tiềm ẩn

    "To truly appreciate the poem, one must delve into its underlying meaning."

    (Để thực sự cảm thụ bài thơ, người ta phải đào sâu vào ý nghĩa tiềm ẩn của nó.)

  • the underlying meaning becomes clear

    Ý nghĩa tiềm ẩn trở nên rõ ràng

    "After discussing the context, the underlying meaning of his words became clear."

    (Sau khi thảo luận về ngữ cảnh, ý nghĩa tiềm ẩn trong lời nói của anh ấy đã trở nên rõ ràng.)

  • hint at an underlying meaning

    Gợi ý về một ý nghĩa tiềm ẩn

    "Her cryptic smile seemed to hint at an underlying meaning in her statement."

    (Nụ cười bí ẩn của cô ấy dường như gợi ý về một ý nghĩa tiềm ẩn trong phát biểu của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underlying meaning

Cụm danh từ
Lật mặt

Ý nghĩa tiềm ẩn, ngụ ý hoặc ít rõ ràng hơn nằm bên dưới bề mặt của một điều gì đó.

"The underlying meaning of his silence was disapproval."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying philosophy for years, trying to understand the underlying meaning of existence.
Cô ấy đã học triết học trong nhiều năm, cố gắng hiểu ý nghĩa tiềm ẩn của sự tồn tại.
Phủ định
He hadn't been analyzing the poem long enough to grasp its underlying meaning.
Anh ấy đã không phân tích bài thơ đủ lâu để nắm bắt ý nghĩa tiềm ẩn của nó.
Nghi vấn
Had they been searching for the underlying meaning of the painting before the art critic explained it?
Liệu họ đã tìm kiếm ý nghĩa tiềm ẩn của bức tranh trước khi nhà phê bình nghệ thuật giải thích nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underlying meaning".

Nghệ thuật Đọc 'Giữa Các Dòng'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học, triết học và phê bình nghệ thuật, việc tìm kiếm 'ý nghĩa tiềm ẩn' (underlying meaning) là một kỹ năng được đánh giá cao. Khái niệm 'đọc giữa các dòng' (read between the lines) khuyến khích người đọc không chỉ hiểu nghĩa đen của từ ngữ mà còn suy luận về những thông điệp, ý định, hoặc cảm xúc không được nói ra một cách rõ ràng của tác giả, nhằm nắm bắt toàn bộ chiều sâu của tác phẩm.

Giao tiếp Phi ngôn ngữ và Ý nghĩa Tiềm ẩn

Trong giao tiếp hàng ngày, 'ý nghĩa tiềm ẩn' thường được truyền tải hiệu quả qua các yếu tố phi ngôn ngữ như ngôn ngữ cơ thể, ngữ điệu, và biểu cảm khuôn mặt. Ví dụ, một lời khen nghe có vẻ lịch sự nhưng lại được nói với giọng điệu mỉa mai có thể mang một ý nghĩa tiềm ẩn tiêu cực, khác hẳn với nghĩa đen của lời nói. Khả năng nhận diện và giải thích những tín hiệu này là rất quan trọng để hiểu rõ ý định thực sự của người khác.