(Top Banner Ad)
urban encroachment
C1
Noun C1 Geography, Urban Planning, Environmental Studies

urban encroachment

UK: /ˈɜːbən ɪnˈkrəʊtʃmənt/ • US: /ˈɜːrbən ɪnˈkroʊtʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự lấn chiếm đô thị sự đô thị hóa lấn chiếm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expansion of urban areas into surrounding rural areas, often leading to the conversion of farmland or natural habitats.

Vietnamese Meaning

Sự mở rộng của các khu vực đô thị vào các khu vực nông thôn xung quanh, thường dẫn đến việc chuyển đổi đất nông nghiệp hoặc môi trường sống tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Urban encroachment is a major concern in developing countries, where cities are rapidly expanding."

    "Sự lấn chiếm đô thị là một mối quan tâm lớn ở các nước đang phát triển, nơi các thành phố đang mở rộng nhanh chóng."

  • "The urban encroachment around the city is causing significant environmental damage."

    "Sự lấn chiếm đô thị xung quanh thành phố đang gây ra thiệt hại đáng kể cho môi trường."

  • "Measures need to be taken to prevent further urban encroachment on agricultural land."

    "Cần phải có các biện pháp để ngăn chặn sự lấn chiếm đô thị hơn nữa đối với đất nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urban thuộc về thành thị, đô thị
Verb encroach xâm lấn, lấn chiếm
Noun encroachment sự xâm lấn, sự lấn chiếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Geography, Urban Planning, Environmental Studies

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbanus (city)
Old French
encombrement (obstruction)
English
urban encroachment

Nguồn gốc của 'urban encroachment'

Cụm từ 'urban encroachment' kết hợp giữa 'urban' (thuộc về thành phố, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'urbanus') và 'encroachment' (sự xâm lấn, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'encombrement'). Nó mô tả quá trình thành phố mở rộng vào các khu vực nông thôn hoặc tự nhiên lân cận, một hiện tượng ngày càng phổ biến trong quá trình phát triển hiện đại. Ban đầu, các thành phố thường có ranh giới rõ ràng, nhưng theo thời gian, sự phát triển kinh tế và gia tăng dân số đã dẫn đến sự mở rộng này.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tác động tiêu cực của sự phát triển đô thị không kiểm soát. Nó nhấn mạnh đến sự xâm lấn dần dần và có xu hướng không mong muốn của thành phố vào các vùng ngoại ô hoặc vùng nông thôn. Khác với 'urban sprawl' (sự đô thị hóa tràn lan) về bản chất có thể tự phát và phi tập trung, 'urban encroachment' thường ngụ ý một sự vi phạm hoặc lấn chiếm có ý thức hơn vào một không gian vốn không thuộc về đô thị.

Prepositions

into on

'into' được sử dụng để chỉ sự di chuyển hoặc mở rộng vào một khu vực khác (urban encroachment into rural areas). 'on' được sử dụng để chỉ sự tác động hoặc ảnh hưởng lên một khu vực cụ thể (urban encroachment on farmland).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban encroachment
  • rapid rapid urban encroachment
    (sự đô thị hóa nhanh chóng)
  • gradual gradual urban encroachment
    (sự đô thị hóa dần dần)
  • significant significant urban encroachment
    (sự đô thị hóa đáng kể)
Verb + urban encroachment
  • monitor monitor urban encroachment
    (giám sát sự đô thị hóa)
  • prevent prevent urban encroachment
    (ngăn chặn sự đô thị hóa)
  • study study urban encroachment
    (nghiên cứu sự đô thị hóa)

Idioms

  • At the edge of urban encroachment

    Ở rìa của sự đô thị hóa

    "The small farm sits at the edge of urban encroachment."

    (Trang trại nhỏ nằm ở rìa của sự đô thị hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban encroachment

Noun
Lật mặt

Sự mở rộng của các khu vực đô thị vào các khu vực nông thôn xung quanh, thường dẫn đến việc chuyển đổi đất nông nghiệp hoặc môi trường sống tự nhiên.

"Urban encroachment is a major concern in developing countries, where cities are rapidly expanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban encroachment".

Phát triển bền vững

Sự đô thị hóa quá mức có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội. Phát triển bền vững là một khái niệm quan trọng nhằm cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, đảm bảo các nhu cầu của hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh 'urban encroachment'.