(Top Banner Ad)
urban consolidation
C1
Noun C1 Quy hoạch đô thị, Địa lý nhân văn

urban consolidation

UK: /ˈɜːbən kənˌsɒlɪˈdeɪʃən/ • US: /ˈɜːrbən kənˌsɑːlɪˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái thiết đô thị củng cố đô thị tái cấu trúc đô thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planning policy that aims to increase residential densities in existing urban areas, thereby reducing urban sprawl and reliance on private vehicles.

Vietnamese Meaning

Một chính sách quy hoạch nhằm tăng mật độ dân cư ở các khu vực đô thị hiện có, từ đó giảm sự mở rộng đô thị và sự phụ thuộc vào các phương tiện cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Urban consolidation is seen as a key strategy for creating more sustainable cities."

    "Tái thiết đô thị được xem là một chiến lược quan trọng để tạo ra các thành phố bền vững hơn."

  • "The government is promoting urban consolidation to address housing affordability."

    "Chính phủ đang thúc đẩy tái thiết đô thị để giải quyết vấn đề khả năng chi trả nhà ở."

  • "Urban consolidation can lead to more walkable and bikeable communities."

    "Tái thiết đô thị có thể dẫn đến các cộng đồng dễ đi bộ và đi xe đạp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective urban thuộc về đô thị, thành thị
Verb urbanize đô thị hóa
Noun urbanization sự đô thị hóa
Verb consolidate củng cố, hợp nhất, tăng cường
Adjective consolidated đã được củng cố/hợp nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Địa lý nhân văn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Latin
urbanus
English
urban
Latin
solidus
Latin
consolidare
English
consolidation
English
urban consolidation

Nguồn Gốc Của Thuật Ngữ

“Urban consolidation” là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực quy hoạch đô thị. Nó được ghép từ hai từ: “urban” và “consolidation”. Từ “urban” (thuộc về đô thị) có nguồn gốc từ tiếng Latin “urbs” nghĩa là “thành phố”. Còn “consolidation” (sự củng cố, hợp nhất) đến từ tiếng Latin “consolidare”, nghĩa là “làm cho vững chắc, hợp nhất”. Khi kết hợp, thuật ngữ này mô tả chính sách và quá trình phát triển các khu vực đô thị hiện có một cách dày đặc hơn, tận dụng không gian hiệu quả hơn thay vì mở rộng ra các vùng ngoại ô.

Usage Note

Urban consolidation nhấn mạnh việc sử dụng hiệu quả đất đai và cơ sở hạ tầng hiện có. Nó thường liên quan đến việc xây dựng các căn hộ, nhà phố và nhà liên kế ở các khu vực có kết nối giao thông công cộng tốt. Mục tiêu chính là tạo ra các cộng đồng bền vững hơn, giảm tác động môi trường và cung cấp nhiều lựa chọn nhà ở hơn.

Prepositions

in through by

"In": sử dụng để chỉ địa điểm hoặc khu vực mà urban consolidation diễn ra (e.g., "Urban consolidation in Sydney has led to increased apartment construction."). "Through": Sử dụng để chỉ phương pháp hoặc cách thức thực hiện urban consolidation (e.g., "Urban consolidation through infill development can revitalize neighborhoods."). "By": sử dụng để chỉ kết quả hoặc tác động của urban consolidation (e.g., "Urban consolidation, by increasing density, can support local businesses.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban consolidation
  • sustainable sustainable urban consolidation
    (củng cố đô thị bền vững)
  • effective effective urban consolidation
    (củng cố đô thị hiệu quả)
  • planned planned urban consolidation
    (củng cố đô thị có kế hoạch)
  • high-density high-density urban consolidation
    (củng cố đô thị mật độ cao)
  • smart smart urban consolidation
    (củng cố đô thị thông minh)
Verb + urban consolidation
  • promote promote urban consolidation
    (thúc đẩy củng cố đô thị)
  • implement implement urban consolidation
    (thực hiện củng cố đô thị)
  • facilitate facilitate urban consolidation
    (tạo điều kiện cho củng cố đô thị)
  • achieve achieve urban consolidation
    (đạt được sự củng cố đô thị)
Noun + of urban consolidation
  • policy policy of urban consolidation
    (chính sách củng cố đô thị)
  • benefits benefits of urban consolidation
    (lợi ích của việc củng cố đô thị)
  • challenges challenges of urban consolidation
    (thách thức của việc củng cố đô thị)

Idioms

  • drive urban consolidation

    thúc đẩy sự củng cố đô thị

    "Many governments aim to drive urban consolidation to manage population growth and housing demand."

    (Nhiều chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy sự củng cố đô thị để quản lý tăng trưởng dân số và nhu cầu nhà ở.)

  • a strategy for urban consolidation

    một chiến lược củng cố đô thị

    "Developing vertical communities is often considered a key strategy for urban consolidation."

    (Phát triển các cộng đồng cao tầng thường được coi là một chiến lược quan trọng để củng cố đô thị.)

  • the principles of urban consolidation

    các nguyên tắc của sự củng cố đô thị

    "Understanding the principles of urban consolidation is crucial for city planners."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc của sự củng cố đô thị là rất quan trọng đối với các nhà quy hoạch thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban consolidation

Noun
Lật mặt

Một chính sách quy hoạch nhằm tăng mật độ dân cư ở các khu vực đô thị hiện có, từ đó giảm sự mở rộng đô thị và sự phụ thuộc vào các phương tiện cá nhân.

"Urban consolidation is seen as a key strategy for creating more sustainable cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban consolidation".

Xu Hướng Quy Hoạch Đô Thị Hiện Đại

“Urban consolidation” phản ánh một xu hướng quan trọng trong quy hoạch đô thị hiện đại ở nhiều quốc gia phát triển như Úc, Canada và các nước Châu Âu. Mục tiêu chính là để sử dụng đất hiệu quả hơn, giảm sự mở rộng đô thị không kiểm soát (urban sprawl), bảo tồn đất nông nghiệp và thiên nhiên, đồng thời khuyến khích giao thông công cộng và giảm phụ thuộc vào xe hơi cá nhân. Nó thường liên quan đến việc xây dựng các tòa nhà cao tầng hoặc nhà ở mật độ cao hơn trong các khu vực đô thị đã có.

Thách Thức và Lợi Ích Xã Hội

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích về môi trường và kinh tế, “urban consolidation” cũng đặt ra các thách thức xã hội đáng kể. Việc tăng mật độ dân số có thể dẫn đến áp lực lên cơ sở hạ tầng (như trường học, bệnh viện), giao thông và không gian xanh công cộng. Đồng thời, nó có thể ảnh hưởng đến khả năng chi trả nhà ở, khi giá đất tăng lên và việc tái phát triển các khu vực cũ đôi khi làm mất đi đặc trưng văn hóa địa phương. Tuy nhiên, nếu được quản lý tốt, nó cũng có thể tạo ra các cộng đồng sôi động, đa dạng và hiệu quả hơn, cải thiện chất lượng sống đô thị.