(Top Banner Ad)
subwoofer
B2
danh từ B2 Âm thanh học, Điện tử

subwoofer

UK: /ˈsʌbˌwuːfər/ • US: /ˈsʌbˌwuːfər/

Nghĩa tiếng Việt

loa siêu trầm loa sub
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loudspeaker designed to reproduce low-frequency audio signals, typically below 100 Hz, such as bass and sub-bass.

Vietnamese Meaning

Một loa phóng thanh được thiết kế để tái tạo các tín hiệu âm thanh tần số thấp, thường dưới 100 Hz, chẳng hạn như âm trầm và siêu trầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new subwoofer added a much-needed depth to the sound system."

    "Loa siêu trầm mới đã thêm độ sâu cần thiết cho hệ thống âm thanh."

  • "The subwoofer rattled the windows with its powerful bass."

    "Loa siêu trầm làm rung cửa sổ với âm trầm mạnh mẽ của nó."

  • "A good subwoofer is essential for a high-quality home theater experience."

    "Một loa siêu trầm tốt là điều cần thiết cho trải nghiệm rạp hát tại nhà chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun woofer loa trầm (phát ra âm thanh tần số thấp)
Noun speaker loa (thiết bị phát ra âm thanh nói chung)
Noun bass âm trầm, tiếng bass
Verb woof sủa (tiếng chó sủa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh học, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
woof
English
woofer
English
sub-
English
subwoofer

Nguồn gốc của 'woofer'

Từ 'woofer' xuất phát từ âm thanh 'woof woof' mà chó sủa. Vì loa 'woofer' tạo ra âm thanh trầm, giống như tiếng sủa sâu của chó, nên nó được đặt tên như vậy. Sau đó, tiền tố 'sub-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'thấp hơn') được thêm vào để chỉ một loại loa đặc biệt chuyên xử lý các tần số âm thanh cực thấp, dưới cả khả năng của 'woofer' thông thường, tạo thành 'subwoofer'.

Sự ra đời của 'subwoofer'

Từ 'subwoofer' là sự kết hợp của tiền tố 'sub-' (dưới, thấp hơn) và 'woofer'. 'Woofer' là loa chuyên phát âm trầm, dựa trên tiếng 'woof' của chó. 'Subwoofer' ra đời để chỉ loại loa có khả năng tái tạo các tần số âm thanh rất thấp mà loa 'woofer' thông thường không thể đạt tới, mang lại âm bass sâu lắng và mạnh mẽ hơn.

Usage Note

Subwoofers được sử dụng để tăng cường trải nghiệm nghe nhạc và xem phim bằng cách cung cấp âm trầm sâu, mạnh mẽ mà các loa thông thường không thể tái tạo được. Chúng thường được sử dụng trong hệ thống âm thanh gia đình, dàn âm thanh xe hơi và hệ thống âm thanh chuyên nghiệp.

Prepositions

in for

*in*: Đề cập đến vị trí hoặc hệ thống mà subwoofer được sử dụng (ví dụ: 'The subwoofer is used in home theater systems').
*for*: Đề cập đến mục đích sử dụng của subwoofer (ví dụ: 'This subwoofer is designed for low frequencies').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subwoofer
  • powerful powerful subwoofer
    (loa siêu trầm mạnh mẽ)
  • active active subwoofer
    (loa siêu trầm chủ động)
  • passive passive subwoofer
    (loa siêu trầm thụ động)
  • wireless wireless subwoofer
    (loa siêu trầm không dây)
  • compact compact subwoofer
    (loa siêu trầm nhỏ gọn)
  • deep bass deep bass subwoofer
    (loa siêu trầm có âm bass sâu)
Verb + subwoofer
  • connect connect a subwoofer
    (kết nối loa siêu trầm)
  • install install a subwoofer
    (lắp đặt loa siêu trầm)
  • turn up/down turn up/down the subwoofer
    (tăng/giảm âm lượng loa siêu trầm)
  • integrate integrate a subwoofer
    (tích hợp loa siêu trầm)
Noun + subwoofer
  • subwoofer subwoofer system
    (hệ thống loa siêu trầm)
  • subwoofer subwoofer output
    (đầu ra loa siêu trầm)
  • subwoofer subwoofer cable
    (cáp loa siêu trầm)

Idioms

  • Crank up the subwoofer

    Tăng âm lượng loa siêu trầm lên mức cao.

    "Let's crank up the subwoofer and really feel the bass!"

    (Hãy tăng âm lượng loa siêu trầm lên và thực sự cảm nhận âm bass!)

  • A dedicated subwoofer

    Một loa siêu trầm chuyên dụng (chỉ để tái tạo âm bass).

    "For the best home theater experience, you need a dedicated subwoofer."

    (Để có trải nghiệm rạp hát tại nhà tốt nhất, bạn cần một loa siêu trầm chuyên dụng.)

  • Feel the bass from the subwoofer

    Cảm nhận được độ rung và lực của âm bass từ loa siêu trầm.

    "When the bass drops, you can really feel the subwoofer in your chest."

    (Khi âm bass xuống, bạn thực sự có thể cảm nhận được loa siêu trầm trong lồng ngực mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subwoofer

danh từ
Lật mặt

Một loa phóng thanh được thiết kế để tái tạo các tín hiệu âm thanh tần số thấp, thường dưới 100 Hz, chẳng hạn như âm trầm và siêu trầm.

"The new subwoofer added a much-needed depth to the sound system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sound system will be needing a more powerful subwoofer soon.
Hệ thống âm thanh sẽ sớm cần một chiếc loa siêu trầm mạnh mẽ hơn.
Phủ định
I won't be replacing the subwoofer anytime soon, it still works great.
Tôi sẽ không thay thế loa siêu trầm sớm đâu, nó vẫn hoạt động tốt.
Nghi vấn
Will you be installing the new subwoofer yourself, or will you hire someone?
Bạn sẽ tự lắp đặt loa siêu trầm mới hay thuê người làm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subwoofer".

Tầm quan trọng trong âm nhạc và phim ảnh

Loa siêu trầm đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao trải nghiệm âm thanh cho nhiều thể loại nhạc (như EDM, hip-hop) và phim ảnh hành động, khoa học viễn tưởng. Nó mang lại âm bass sâu, mạnh mẽ, tạo cảm giác rung động và sống động, giúp người nghe 'cảm nhận' được âm nhạc và hiệu ứng đặc biệt của phim.

Văn hóa độ xe và âm thanh

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc lắp đặt các hệ thống loa siêu trầm mạnh mẽ vào ô tô là một phần của văn hóa 'độ xe' và thể hiện cá tính. Chủ xe thường đầu tư vào các loa siêu trầm lớn để tạo ra âm bass cực mạnh, đôi khi đủ để làm rung cả chiếc xe, như một cách phô diễn hệ thống âm thanh của mình.