(Top Banner Ad)
succinctness
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

succinctness

UK: /səkˈsɪŋktnəs/ • US: /səkˈsɪŋktnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính ngắn gọn, súc tích sự súc tích khả năng diễn đạt ngắn gọn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of expressing much in few words; terseness and conciseness.

Vietnamese Meaning

Tính ngắn gọn, súc tích; khả năng diễn đạt nhiều ý trong ít từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The succinctness of her presentation impressed the audience."

    "Tính súc tích trong bài thuyết trình của cô ấy đã gây ấn tượng với khán giả."

  • "Succinctness is a valuable quality in journalism."

    "Tính súc tích là một phẩm chất quý giá trong ngành báo chí."

  • "For the sake of succinctness, I will summarize the main points."

    "Để đảm bảo tính súc tích, tôi sẽ tóm tắt những điểm chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective succinct ngắn gọn, súc tích, cô đọng
Adverb succinctly một cách ngắn gọn, súc tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succingere
Latin
succinctus
English
succinct
English
succinctness

Từ 'Thắt Lưng' Đến 'Ngắn Gọn'

Từ 'succinctness' có nguồn gốc từ từ Latin 'succingere', nghĩa là 'thắt lưng' hoặc 'xắn tay áo'. Khi người La Mã thắt chặt trang phục của họ, nó giúp họ di chuyển nhanh hơn và làm việc hiệu quả hơn. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành 'ngắn gọn, súc tích' – nói hay viết một cách hiệu quả, không thừa thãi, như thể đã 'gọn gàng' lại vậy.

Usage Note

Succinctness nhấn mạnh vào việc truyền tải thông tin một cách hiệu quả và trực tiếp, tránh sự rườm rà và dư thừa. Nó khác với 'brevity' (tính ngắn gọn) ở chỗ 'brevity' chỉ đơn giản là ngắn, trong khi 'succinctness' hàm ý sự rõ ràng và đầy đủ thông tin dù sử dụng ít từ. So sánh với 'conciseness' (tính cô đọng), 'succinctness' thường được ưa chuộng hơn khi nói đến việc giao tiếp một cách thanh lịch và hiệu quả. Trong khi 'conciseness' tập trung vào việc loại bỏ những thứ không cần thiết, 'succinctness' chú trọng việc chọn lọc những từ ngữ hiệu quả nhất.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà tính súc tích được thể hiện. Ví dụ: 'the succinctness in his writing' (tính súc tích trong văn phong của anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + succinctness
  • admirable admirable succinctness
    (sự súc tích đáng ngưỡng mộ)
  • remarkable remarkable succinctness
    (sự súc tích đáng chú ý)
  • characteristic characteristic succinctness
    (sự súc tích đặc trưng)
  • clarity and clarity and succinctness
    (sự rõ ràng và súc tích)
  • power of power of succinctness
    (sức mạnh của sự súc tích)
Verb + succinctness
  • value value succinctness
    (đánh giá cao sự súc tích)
  • appreciate appreciate succinctness
    (trân trọng sự súc tích)
  • achieve achieve succinctness
    (đạt được sự súc tích)
  • demonstrate demonstrate succinctness
    (thể hiện sự súc tích)
Other common phrases
  • lack of lack of succinctness
    (thiếu sự súc tích)
  • with with succinctness
    (một cách súc tích)
  • for for the sake of succinctness
    (vì mục đích súc tích, để ngắn gọn)

Idioms

  • the art of succinctness

    nghệ thuật của sự súc tích

    "Mastering the art of succinctness is crucial for effective communication."

    (Nắm vững nghệ thuật của sự súc tích là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả.)

  • brevity and succinctness

    sự ngắn gọn và súc tích

    "The report was praised for its brevity and succinctness."

    (Báo cáo được khen ngợi vì sự ngắn gọn và súc tích của nó.)

  • strive for succinctness

    cố gắng đạt được sự súc tích

    "In academic writing, students are often advised to strive for succinctness."

    (Trong văn viết học thuật, sinh viên thường được khuyên nên cố gắng đạt được sự súc tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

succinctness

Danh từ
Lật mặt

Tính ngắn gọn, súc tích; khả năng diễn đạt nhiều ý trong ít từ.

"The succinctness of her presentation impressed the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her presentation demonstrated succinctness, conveying all key points efficiently.
Bài thuyết trình của cô ấy thể hiện tính ngắn gọn, truyền đạt tất cả các điểm chính một cách hiệu quả.
Phủ định
Seldom have I seen such succinctness in a lengthy legal document.
Hiếm khi tôi thấy sự ngắn gọn như vậy trong một tài liệu pháp lý dài dòng.
Nghi vấn
Were he more succinct, his arguments would be more persuasive. (Implicit conditional inversion)
Nếu anh ấy ngắn gọn hơn, những lập luận của anh ấy sẽ thuyết phục hơn. (Đảo ngữ điều kiện ngầm)

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "succinctness".

Giá trị của Sự Súc Tích trong Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, sự súc tích (succinctness) được đánh giá rất cao. Khả năng truyền đạt thông tin một cách rõ ràng, trực tiếp và không thừa thãi được xem là dấu hiệu của tư duy sắc bén và sự tôn trọng thời gian của người nghe/đọc. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa nơi sự chi tiết hoặc cách nói vòng vo có thể được coi là lịch sự hơn.

Brevity is the Soul of Wit

Thành ngữ nổi tiếng 'Brevity is the soul of wit' (Ngắn gọn là linh hồn của sự dí dỏm/thông minh) của Shakespeare tóm tắt hoàn hảo giá trị của sự súc tích. Nó ngụ ý rằng những lời nói cô đọng, đi thẳng vào vấn đề thường hiệu quả và thông minh hơn nhiều so với những câu dài dòng. Nguyên tắc này đặc biệt quan trọng trong diễn thuyết và viết lách hiện đại, nơi sự chú ý của công chúng có hạn.