(Top Banner Ad)
sappy
B2
adjective B2 Tính cách, Cảm xúc

sappy

UK: /ˈsæpi/ • US: /ˈsæpi/

Nghĩa tiếng Việt

sến sẩm ủy mị sướt mướt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Quá ủy mị, tình cảm sướt mướt, ngốc nghếch một cách trìu mến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That movie was so sappy that I couldn't help but roll my eyes."

    "Bộ phim đó sến sẩm đến nỗi tôi không thể không trợn mắt."

  • "I can't stand sappy love songs."

    "Tôi không chịu được những bài hát tình yêu sướt mướt."

  • "He wrote her a sappy poem, full of clichés."

    "Anh ấy đã viết cho cô ấy một bài thơ ủy mị, đầy những câu sáo rỗng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sap nhựa cây; người ngốc nghếch (nghĩa lóng)
Noun sappiness sự sướt mướt, sự ủy mị thái quá
Adverb sappily một cách sướt mướt, một cách ủy mị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sæp
Middle English
sap
Modern English
sap
Modern English
sappy (từ 'sap' + hậu tố '-y')

Nguồn gốc của 'sappy'

Từ 'sappy' bắt nguồn từ 'sap', có nghĩa là nhựa cây, chất lỏng chảy trong cây. Giống như nhựa cây có thể dính và ngọt, từ 'sappy' ban đầu mô tả thứ gì đó đầy nhựa cây. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ sự sướt mướt, ủy mị, giống như một cảm xúc quá 'ngọt ngào' và 'dính líu' một cách thái quá, gây cảm giác hơi khó chịu hoặc giả tạo.

Usage Note

Từ 'sappy' thường được dùng để miêu tả những biểu hiện tình cảm quá mức, đôi khi gây khó chịu hoặc lố bịch. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chín chắn hoặc thiếu thực tế trong tình cảm. So với 'sentimental' (đa cảm), 'sappy' mạnh mẽ hơn về mức độ và thường hàm ý sự ngốc nghếch. 'Emotional' (cảm xúc) chỉ đơn giản là có cảm xúc, không nhất thiết là quá mức hay ủy mị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Sappy
  • truly a truly sappy story
    (một câu chuyện thực sự sướt mướt)
  • incredibly incredibly sappy dialogue
    (lời thoại cực kỳ sướt mướt)
Sappy + Noun
  • sappy sappy movie
    (bộ phim sướt mướt/ủy mị)
  • sappy sappy song
    (bài hát sướt mướt)
  • sappy sappy romance
    (chuyện tình lãng mạn sướt mướt)
  • sappy sappy card
    (thiệp chúc mừng sướt mướt (thường là sến))
  • sappy sappy ending
    (kết thúc sướt mướt)

Idioms

  • go all sappy

    trở nên sướt mướt, ủy mị (một cách thái quá hoặc bất ngờ)

    "He usually hates romantic comedies, but he went all sappy when he saw that scene."

    (Anh ấy thường ghét phim hài lãng mạn, nhưng anh ấy trở nên sướt mướt khi xem cảnh đó.)

  • sappy love story

    chuyện tình sướt mướt, chuyện tình sến

    "I can't stand another sappy love story; they're all the same."

    (Tôi không thể chịu nổi một câu chuyện tình sướt mướt nào nữa; chúng đều giống nhau cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sappy

adjective
Lật mặt

Quá ủy mị, tình cảm sướt mướt, ngốc nghếch một cách trìu mến.

"That movie was so sappy that I couldn't help but roll my eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the movie was sappy, but she still enjoyed it.
Cô ấy nói rằng bộ phim sến súa, nhưng cô ấy vẫn thích nó.
Phủ định
He told me that he did not think the love song was sappy at all.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề nghĩ bài hát tình yêu đó sến súa chút nào.
Nghi vấn
She asked if I thought the Valentine's Day card was too sappy.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ tấm thiệp Valentine quá sến súa không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie was so sappy that I cried.
Bộ phim quá sến súa đến nỗi tôi đã khóc.
Phủ định
Why wasn't the love story so sappy?
Tại sao câu chuyện tình yêu lại không sến súa như vậy?
Nghi vấn
What makes him so sappy when he talks about her?
Điều gì khiến anh ấy trở nên sến súa như vậy khi anh ấy nói về cô ấy?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is the sappiest movie I've ever seen.
Đây là bộ phim ủy mị nhất mà tôi từng xem.
Phủ định
That movie wasn't as sappy as I expected.
Bộ phim đó không ủy mị như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this the sappiest love song you've ever heard?
Đây có phải là bài hát tình yêu ủy mị nhất mà bạn từng nghe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sappy".

Phản ứng với sự sướt mướt

Trong văn hóa phương Tây, 'sappy' thường được dùng để mô tả những thứ được coi là quá ủy mị, sến sẩm, hoặc thiếu chiều sâu cảm xúc, đặc biệt trong các tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh, âm nhạc, hoặc thiệp chúc mừng. Người ta thường dùng từ này với một chút thái độ tiêu cực, thể hiện sự không ưa thích hoặc coi thường những gì bị đánh giá là 'quá ngọt ngào' hoặc 'giả tạo' trong cảm xúc.

Sự phổ biến trong truyền thông

Mặc dù thường mang hàm ý tiêu cực, những nội dung 'sướt mướt' vẫn rất phổ biến, đặc biệt trong các bộ phim hài lãng mạn (rom-coms), những bản ballad tình yêu kinh điển, và thiệp mừng các dịp lễ như Ngày Valentine hay kỷ niệm. Nhiều người vẫn thích những nội dung này vì chúng dễ xem, dễ cảm nhận và mang lại cảm giác ấm áp, quen thuộc, dù đôi khi có phần cliché.