lush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Growing thickly and strongly in a way that is attractive; covered in healthy green plants.
Vietnamese Meaning
Xum xuê, tươi tốt, xanh tốt (mô tả cây cối, thảm thực vật); phong phú, sang trọng, hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden was lush with vibrant flowers and plants."
"Khu vườn xanh tốt với những loài hoa và cây cối rực rỡ."
-
"The lush green hills rolled down to the sea."
"Những ngọn đồi xanh tươi trải dài xuống biển."
-
"The hotel room was decorated in a lush, opulent style."
"Phòng khách sạn được trang trí theo phong cách sang trọng, xa hoa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'lush' thường được dùng để mô tả sự phát triển mạnh mẽ và vẻ đẹp hấp dẫn của thực vật, đặc biệt là cây cối, rừng rậm, vườn tược. Nó gợi cảm giác về sự thịnh vượng, sức sống. Ngoài ra, nó còn được dùng để chỉ sự giàu có, sang trọng, hoặc vẻ đẹp gợi cảm. So với 'green', 'lush' nhấn mạnh hơn về sự tươi tốt và vẻ đẹp.
Prepositions
'Lush with' được dùng để chỉ cái gì đó có rất nhiều thứ gì đó, ví dụ 'a garden lush with flowers' (một khu vườn tràn ngập hoa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely lush (cực kỳ tươi tốt)
-
incredibly incredibly lush (vô cùng tươi tốt)
-
green and green and lush (xanh tươi và xum xuê)
-
vegetation lush vegetation (thảm thực vật tươi tốt)
-
foliage lush foliage (tán lá xum xuê)
-
landscape lush landscape (phong cảnh tươi tốt)
Idioms
-
lush life
Cuộc sống xa hoa, sung túc
"She dreamed of living a lush life filled with luxury and travel."
(Cô ấy mơ về một cuộc sống xa hoa đầy ắp sự sang trọng và những chuyến du lịch.)
-
lush surroundings
Môi trường xung quanh tươi tốt, xanh mát
"The hotel was located in lush surroundings, with beautiful gardens and a peaceful atmosphere."
(Khách sạn nằm trong một môi trường xung quanh tươi tốt, với những khu vườn xinh đẹp và một bầu không khí yên bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lush
Tính từXum xuê, tươi tốt, xanh tốt (mô tả cây cối, thảm thực vật); phong phú, sang trọng, hấp dẫn.
"The garden was lush with vibrant flowers and plants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lush".
