(Top Banner Ad)
lush
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Mô tả thiên nhiên

lush

UK: /lʌʃ/ • US: /lʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tươi tốt xanh tốt xum xuê mơn mởn phong phú xa hoa lộng lẫy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growing thickly and strongly in a way that is attractive; covered in healthy green plants.

Vietnamese Meaning

Xum xuê, tươi tốt, xanh tốt (mô tả cây cối, thảm thực vật); phong phú, sang trọng, hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was lush with vibrant flowers and plants."

    "Khu vườn xanh tốt với những loài hoa và cây cối rực rỡ."

  • "The lush green hills rolled down to the sea."

    "Những ngọn đồi xanh tươi trải dài xuống biển."

  • "The hotel room was decorated in a lush, opulent style."

    "Phòng khách sạn được trang trí theo phong cách sang trọng, xa hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lush Tươi tốt, xum xuê, màu mỡ (mô tả cây cối, cảnh quan)
Noun lushness Sự tươi tốt, sự xum xuê, sự màu mỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Mô tả thiên nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lusch(e)

Nguồn gốc của 'lush'

Từ 'lush' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'lusch(e)', có nghĩa là 'mềm mại, ngon ngọt'. Ban đầu, nó thường được dùng để miêu tả đồ ăn hoặc thức uống ngon, ngọt. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự tươi tốt, phong phú của thực vật và cảnh quan. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến các từ như 'xum xuê', 'tươi tốt', 'màu mỡ' để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Tính từ 'lush' thường được dùng để mô tả sự phát triển mạnh mẽ và vẻ đẹp hấp dẫn của thực vật, đặc biệt là cây cối, rừng rậm, vườn tược. Nó gợi cảm giác về sự thịnh vượng, sức sống. Ngoài ra, nó còn được dùng để chỉ sự giàu có, sang trọng, hoặc vẻ đẹp gợi cảm. So với 'green', 'lush' nhấn mạnh hơn về sự tươi tốt và vẻ đẹp.

Prepositions

with

'Lush with' được dùng để chỉ cái gì đó có rất nhiều thứ gì đó, ví dụ 'a garden lush with flowers' (một khu vườn tràn ngập hoa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lush
  • extremely extremely lush
    (cực kỳ tươi tốt)
  • incredibly incredibly lush
    (vô cùng tươi tốt)
  • green and green and lush
    (xanh tươi và xum xuê)
Noun + lush
  • vegetation lush vegetation
    (thảm thực vật tươi tốt)
  • foliage lush foliage
    (tán lá xum xuê)
  • landscape lush landscape
    (phong cảnh tươi tốt)

Idioms

  • lush life

    Cuộc sống xa hoa, sung túc

    "She dreamed of living a lush life filled with luxury and travel."

    (Cô ấy mơ về một cuộc sống xa hoa đầy ắp sự sang trọng và những chuyến du lịch.)

  • lush surroundings

    Môi trường xung quanh tươi tốt, xanh mát

    "The hotel was located in lush surroundings, with beautiful gardens and a peaceful atmosphere."

    (Khách sạn nằm trong một môi trường xung quanh tươi tốt, với những khu vườn xinh đẹp và một bầu không khí yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lush

Tính từ
Lật mặt

Xum xuê, tươi tốt, xanh tốt (mô tả cây cối, thảm thực vật); phong phú, sang trọng, hấp dẫn.

"The garden was lush with vibrant flowers and plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lush".

Biểu tượng của sự tươi tốt

Trong nhiều nền văn hóa, sự tươi tốt (lushness) thường được liên kết với sự thịnh vượng, may mắn và sự sinh sôi nảy nở. Vườn tược và cảnh quan tươi tốt thường được coi là biểu tượng của sự giàu có và thành công. Ví dụ, trong phong thủy, cây cối xanh tốt trong nhà được cho là mang lại năng lượng tích cực và tài lộc.