(Top Banner Ad)
artificial sweetener
B2
Noun B2 Dinh dưỡng, Hóa học thực phẩm

artificial sweetener

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˈswiːtnər/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˈswiːtnər/

Nghĩa tiếng Việt

chất tạo ngọt nhân tạo đường hóa học chất tạo ngọt tổng hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic or natural substance that is used to sweeten food or drinks but contains few or no calories.

Vietnamese Meaning

Một chất tổng hợp hoặc tự nhiên được sử dụng để tạo vị ngọt cho thực phẩm hoặc đồ uống nhưng chứa rất ít hoặc không có calo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many diet sodas contain artificial sweeteners instead of sugar."

    "Nhiều loại soda ăn kiêng chứa chất tạo ngọt nhân tạo thay vì đường."

  • "People with diabetes often use artificial sweeteners to manage their blood sugar levels."

    "Những người mắc bệnh tiểu đường thường sử dụng chất tạo ngọt nhân tạo để kiểm soát lượng đường trong máu."

  • "The company is developing a new artificial sweetener with a more natural taste."

    "Công ty đang phát triển một loại chất tạo ngọt nhân tạo mới với hương vị tự nhiên hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, giả
Verb sweeten làm ngọt
Noun sweetness độ ngọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Hóa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
artificial
English
sweetener

Nguồn gốc của 'Artificial Sweetener'

Cụm từ 'artificial sweetener' xuất hiện khi các nhà khoa học bắt đầu tìm kiếm các chất tạo ngọt không có calo như đường. Những chất này, được tạo ra trong phòng thí nghiệm, mang lại vị ngọt nhưng không làm tăng lượng đường trong máu, đặc biệt quan trọng đối với người bệnh tiểu đường.

Usage Note

Chất tạo ngọt nhân tạo được sử dụng để thay thế đường (sucrose) trong thực phẩm và đồ uống. Mục đích chính là giảm lượng calo tiêu thụ. Có nhiều loại chất tạo ngọt nhân tạo khác nhau, mỗi loại có độ ngọt và đặc tính hóa học riêng. Cần lưu ý rằng một số nghiên cứu chỉ ra các tác động sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến việc tiêu thụ quá nhiều chất tạo ngọt nhân tạo, nhưng nhìn chung, chúng được coi là an toàn với lượng tiêu thụ vừa phải. So với 'sugar substitute' (chất thay thế đường), 'artificial sweetener' nhấn mạnh nguồn gốc không tự nhiên của chất tạo ngọt.

Prepositions

with in

'with' thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng chất tạo ngọt nhân tạo để thay thế đường: 'Coffee with artificial sweetener'. 'in' thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của chất tạo ngọt nhân tạo trong một sản phẩm: 'This soda is low in calories because it contains artificial sweetener'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial sweetener
  • popular artificial sweetener
    (chất tạo ngọt nhân tạo phổ biến)
  • common artificial sweetener
    (chất tạo ngọt nhân tạo thông thường)
Verb + artificial sweetener
  • use artificial sweetener
    (sử dụng chất tạo ngọt nhân tạo)
  • add artificial sweetener
    (thêm chất tạo ngọt nhân tạo)
  • avoid artificial sweetener
    (tránh dùng chất tạo ngọt nhân tạo)
artificial sweetener + Noun
  • artificial sweetener products
    (các sản phẩm chứa chất tạo ngọt nhân tạo)
  • artificial sweetener consumption
    (sự tiêu thụ chất tạo ngọt nhân tạo)

Idioms

  • Sugar-coating (something)

    Che đậy, tô vẽ sự thật (giống như dùng chất tạo ngọt để làm cho cái gì đó dễ chịu hơn)

    "The company tried to sugar-coat the bad news with optimistic projections."

    (Công ty cố gắng che đậy tin xấu bằng những dự đoán lạc quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial sweetener

Noun
Lật mặt

Một chất tổng hợp hoặc tự nhiên được sử dụng để tạo vị ngọt cho thực phẩm hoặc đồ uống nhưng chứa rất ít hoặc không có calo.

"Many diet sodas contain artificial sweeteners instead of sugar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses artificial sweetener in her coffee because it has fewer calories than sugar.
Cô ấy sử dụng chất tạo ngọt nhân tạo trong cà phê của mình vì nó có ít calo hơn đường.
Phủ định
They don't believe that artificial sweeteners are necessarily healthier than natural sugar.
Họ không tin rằng chất tạo ngọt nhân tạo nhất thiết phải tốt cho sức khỏe hơn đường tự nhiên.
Nghi vấn
Does he know which artificial sweetener is best for baking?
Anh ấy có biết chất tạo ngọt nhân tạo nào tốt nhất để làm bánh không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people choose artificial sweeteners because they contain fewer calories than sugar.
Nhiều người chọn chất tạo ngọt nhân tạo vì chúng chứa ít calo hơn đường.
Phủ định
The doctor doesn't recommend using artificial sweeteners if you're trying to gain weight.
Bác sĩ không khuyến cáo sử dụng chất tạo ngọt nhân tạo nếu bạn đang cố gắng tăng cân.
Nghi vấn
Why do some studies question the long-term effects of artificial sweeteners?
Tại sao một số nghiên cứu đặt câu hỏi về tác động lâu dài của chất tạo ngọt nhân tạo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial sweetener".

Sự tranh cãi về chất tạo ngọt nhân tạo

Chất tạo ngọt nhân tạo thường gây tranh cãi vì những lo ngại về sức khỏe. Một số nghiên cứu cho thấy chúng có thể ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật đường ruột và có liên quan đến các vấn đề sức khỏe khác. Tuy nhiên, các tổ chức y tế lớn thường cho rằng chúng an toàn ở mức tiêu thụ vừa phải.