predictably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is expected or obvious.
Vietnamese Meaning
Một cách có thể đoán trước được hoặc hiển nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Predictably, the weather was bad on our camping trip."
"Đúng như dự đoán, thời tiết rất tệ trong chuyến đi cắm trại của chúng tôi."
-
"The government's response was predictably slow."
"Phản ứng của chính phủ chậm chạp như dự đoán."
-
"Predictably, the stock market reacted negatively to the news."
"Như dự đoán, thị trường chứng khoán đã phản ứng tiêu cực với tin tức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | predict | dự đoán, tiên đoán |
| Noun | prediction | sự dự đoán, lời tiên đoán |
| Noun | predictability | tính có thể dự đoán được |
| Adjective | predictable | có thể dự đoán được, dễ đoán |
| Adjective | unpredictable | không thể dự đoán được, khó đoán |
| Adverb | unpredictably | một cách khó đoán, bất ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'predictably' thường được dùng để mô tả một sự kiện hoặc hành động xảy ra theo một cách mà người ta đã lường trước, không gây bất ngờ. Nó nhấn mạnh tính dễ đoán và thường mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ sự nhàm chán hoặc thiếu sáng tạo. So sánh với 'foreseeably' (có thể thấy trước được), 'expectedly' (như mong đợi), 'predictably' nhấn mạnh vào việc hành động, sự kiện diễn ra đúng như những gì đã được tiên đoán dựa trên những thông tin hoặc kinh nghiệm đã có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite predictably (khá dễ đoán, khá đúng như dự đoán)
-
somewhat somewhat predictably (hơi dễ đoán, hơi đúng như dự đoán)
-
utterly utterly predictably (hoàn toàn dễ đoán, hoàn toàn đúng như dự đoán)
-
behaved behaved predictably (cư xử một cách dễ đoán)
-
went things went predictably (mọi việc diễn ra đúng như dự đoán)
-
failed failed predictably (thất bại đúng như dự đoán)
-
Predictably Predictably, it rained on our picnic day. (Đúng như dự đoán, trời mưa vào ngày chúng tôi đi dã ngoại.)
-
Predictably Predictably, he was late again. (Không ngoài dự đoán, anh ấy lại đến muộn.)
Idioms
-
Predictably, ... (at the beginning of a sentence)
Đúng như dự đoán, không có gì bất ngờ khi...
"Predictably, the new policy faced strong opposition."
(Đúng như dự đoán, chính sách mới vấp phải sự phản đối mạnh mẽ.)
-
to behave/act predictably
Hành xử/phản ứng theo cách dễ đoán, không có gì bất ngờ.
"After losing the game, the coach predictably became angry."
(Sau khi thua trận đấu, huấn luyện viên phản ứng một cách dễ đoán là tức giận.)
-
predictably enough
Cũng khá dễ đoán, đúng như mong đợi (thường với ý không mấy ngạc nhiên).
"Predictably enough, the meeting ended without a clear decision."
(Cũng khá dễ đoán, cuộc họp kết thúc mà không có quyết định rõ ràng nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
predictably
AdverbMột cách có thể đoán trước được hoặc hiển nhiên.
"Predictably, the weather was bad on our camping trip."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stock market reacted predictably after the government announced the new economic policy, as investors had anticipated. |
Thị trường chứng khoán phản ứng một cách có thể đoán trước sau khi chính phủ công bố chính sách kinh tế mới, như các nhà đầu tư đã dự đoán trước. |
| Phủ định | Although the weather forecast suggested sunshine, the day did not unfold predictably, and a sudden thunderstorm rolled in. |
Mặc dù dự báo thời tiết cho thấy trời nắng, nhưng ngày hôm đó không diễn ra như dự đoán, và một cơn giông bão bất ngờ ập đến. |
| Nghi vấn | If we increase the advertising budget, will sales increase predictably, or are there other factors we should consider? |
Nếu chúng ta tăng ngân sách quảng cáo, doanh số bán hàng có tăng một cách có thể đoán trước được không, hay còn những yếu tố khác chúng ta nên xem xét? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predictably".
