suet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The hard white fat on the kidneys and loins of cattle, sheep, and other animals, used in cooking.
Vietnamese Meaning
Mỡ cứng, màu trắng bao quanh thận và thắt lưng của gia súc, cừu và các động vật khác, được sử dụng trong nấu ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recipe calls for shredded suet."
"Công thức yêu cầu mỡ suet bào nhỏ."
-
"Suet is often used to make mincemeat pies."
"Suet thường được sử dụng để làm bánh mincemeat."
-
"The birds were pecking at the suet feeder."
"Những con chim đang mổ vào máng ăn suet."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | suet | Mỡ cứng đông đặc của động vật (thường là bò hoặc cừu), đặc biệt là loại bọc quanh thận, dùng trong nấu ăn hoặc làm thức ăn cho chim. |
| Adjective | suety | Có hoặc giống mỡ cứng đông đặc; béo, nhiều mỡ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Suet có hàm lượng chất béo cao và điểm nóng chảy cao, làm cho nó trở thành một thành phần hữu ích trong các món ăn nướng như bánh pudding và bánh nướng, vì nó tạo ra một kết cấu nhẹ và bông xốp. Nó khác với mỡ lợn (lard) vì mỡ lợn được làm từ mỡ bụng của lợn. Suet cũng thường được sử dụng để làm thức ăn cho chim vào mùa đông.
Prepositions
"Suet with herbs" chỉ một hỗn hợp suet với các loại thảo mộc được thêm vào. "Suet in a pudding" chỉ việc suet là một thành phần của món pudding.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beef beef suet (mỡ bò đông đặc)
-
shredded shredded suet (mỡ đông đã thái sợi)
-
fresh fresh suet (mỡ đông tươi)
-
rendered rendered suet (mỡ đông đã chiết xuất/lọc)
-
finely chopped finely chopped suet (mỡ đông thái hạt lựu)
-
chop chop suet (thái mỡ đông)
-
render render suet (chiết xuất/làm tan chảy mỡ đông)
-
mix mix suet (trộn mỡ đông)
-
add add suet (thêm mỡ đông)
-
suet suet pudding (bánh pudding mỡ đông)
-
suet suet crust (vỏ bánh làm từ mỡ đông)
-
suet suet dumplings (bánh bao mỡ đông (trong món hầm/súp))
-
suet suet cake (bánh mỡ đông (thức ăn cho chim))
Idioms
-
suet pudding
Món pudding truyền thống của Anh làm từ mỡ đông, bột và các thành phần khác (ngọt như Christmas pudding hoặc mặn như steak and kidney pudding).
"Christmas pudding is a famous type of suet pudding."
(Bánh pudding Giáng sinh là một loại pudding mỡ đông nổi tiếng.)
-
suet crust
Vỏ bánh làm từ mỡ đông, thường dùng cho các loại bánh mặn như bánh nướng thịt (pies) để tạo độ giòn và hương vị đậm đà.
"The steak and kidney pie had a rich suet crust."
(Món bánh nướng nhân thịt bò và thận có lớp vỏ bánh làm từ mỡ đông rất đậm đà.)
-
suet dumplings
Những viên bột nhỏ làm từ mỡ đông, thường được luộc hoặc hấp trong món hầm hoặc súp để tạo thêm hương vị và độ sánh.
"We often add suet dumplings to our beef stew for a hearty meal."
(Chúng tôi thường thêm bánh bao mỡ đông vào món hầm thịt bò để có bữa ăn thịnh soạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suet
nounMỡ cứng, màu trắng bao quanh thận và thắt lưng của gia súc, cừu và các động vật khác, được sử dụng trong nấu ăn.
"The recipe calls for shredded suet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suet".
