(Top Banner Ad)
suet
B2
noun B2 Ẩm thực

suet

UK: /ˈsuːɪt/ • US: /ˈsuːɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mỡ thăn mỡ bao quanh thận (bò, cừu)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hard white fat on the kidneys and loins of cattle, sheep, and other animals, used in cooking.

Vietnamese Meaning

Mỡ cứng, màu trắng bao quanh thận và thắt lưng của gia súc, cừu và các động vật khác, được sử dụng trong nấu ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipe calls for shredded suet."

    "Công thức yêu cầu mỡ suet bào nhỏ."

  • "Suet is often used to make mincemeat pies."

    "Suet thường được sử dụng để làm bánh mincemeat."

  • "The birds were pecking at the suet feeder."

    "Những con chim đang mổ vào máng ăn suet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suet Mỡ cứng đông đặc của động vật (thường là bò hoặc cừu), đặc biệt là loại bọc quanh thận, dùng trong nấu ăn hoặc làm thức ăn cho chim.
Adjective suety Có hoặc giống mỡ cứng đông đặc; béo, nhiều mỡ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sebum
Old French
sieu
English
suet

Nguồn gốc từ 'suet'

Từ 'suet' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'sebum', có nghĩa là mỡ động vật hoặc mỡ thô. Từ này sau đó phát triển thành 'sieu' trong tiếng Pháp cổ, và cuối cùng được người Anh tiếp nhận và biến đổi thành 'suet' như ngày nay. Từ xa xưa, 'suet' đã luôn gắn liền với loại mỡ cứng dùng trong ẩm thực và là một nguyên liệu quan trọng trong nhiều món ăn truyền thống.

Usage Note

Suet có hàm lượng chất béo cao và điểm nóng chảy cao, làm cho nó trở thành một thành phần hữu ích trong các món ăn nướng như bánh pudding và bánh nướng, vì nó tạo ra một kết cấu nhẹ và bông xốp. Nó khác với mỡ lợn (lard) vì mỡ lợn được làm từ mỡ bụng của lợn. Suet cũng thường được sử dụng để làm thức ăn cho chim vào mùa đông.

Prepositions

with in

"Suet with herbs" chỉ một hỗn hợp suet với các loại thảo mộc được thêm vào. "Suet in a pudding" chỉ việc suet là một thành phần của món pudding.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suet
  • beef beef suet
    (mỡ bò đông đặc)
  • shredded shredded suet
    (mỡ đông đã thái sợi)
  • fresh fresh suet
    (mỡ đông tươi)
  • rendered rendered suet
    (mỡ đông đã chiết xuất/lọc)
  • finely chopped finely chopped suet
    (mỡ đông thái hạt lựu)
Verb + suet
  • chop chop suet
    (thái mỡ đông)
  • render render suet
    (chiết xuất/làm tan chảy mỡ đông)
  • mix mix suet
    (trộn mỡ đông)
  • add add suet
    (thêm mỡ đông)
Noun + suet
  • suet suet pudding
    (bánh pudding mỡ đông)
  • suet suet crust
    (vỏ bánh làm từ mỡ đông)
  • suet suet dumplings
    (bánh bao mỡ đông (trong món hầm/súp))
  • suet suet cake
    (bánh mỡ đông (thức ăn cho chim))

Idioms

  • suet pudding

    Món pudding truyền thống của Anh làm từ mỡ đông, bột và các thành phần khác (ngọt như Christmas pudding hoặc mặn như steak and kidney pudding).

    "Christmas pudding is a famous type of suet pudding."

    (Bánh pudding Giáng sinh là một loại pudding mỡ đông nổi tiếng.)

  • suet crust

    Vỏ bánh làm từ mỡ đông, thường dùng cho các loại bánh mặn như bánh nướng thịt (pies) để tạo độ giòn và hương vị đậm đà.

    "The steak and kidney pie had a rich suet crust."

    (Món bánh nướng nhân thịt bò và thận có lớp vỏ bánh làm từ mỡ đông rất đậm đà.)

  • suet dumplings

    Những viên bột nhỏ làm từ mỡ đông, thường được luộc hoặc hấp trong món hầm hoặc súp để tạo thêm hương vị và độ sánh.

    "We often add suet dumplings to our beef stew for a hearty meal."

    (Chúng tôi thường thêm bánh bao mỡ đông vào món hầm thịt bò để có bữa ăn thịnh soạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suet

noun
Lật mặt

Mỡ cứng, màu trắng bao quanh thận và thắt lưng của gia súc, cừu và các động vật khác, được sử dụng trong nấu ăn.

"The recipe calls for shredded suet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suet".

Ẩm thực truyền thống Anh

Mỡ đông (suet) là một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn truyền thống của Anh, đặc biệt là các loại bánh pudding. Từ bánh pudding Giáng sinh (Christmas pudding) ngọt ngào với trái cây khô, đến bánh nướng nhân thịt bò và thận (steak and kidney pudding) mặn, suet mang lại độ ẩm, kết cấu đặc trưng và hương vị đậm đà không thể thay thế, thể hiện di sản ẩm thực lâu đời của đất nước này.

Thức ăn cho chim hoang dã

Ngoài vai trò trong ẩm thực con người, suet còn là một nguồn năng lượng quan trọng cho chim hoang dã, đặc biệt là vào mùa đông lạnh giá khi nguồn thức ăn tự nhiên khan hiếm. Mỡ đông thường được nén thành bánh hoặc khối nhỏ (suet cakes) và treo lên cây hoặc đặt vào máng ăn để cung cấp chất béo và calo cần thiết giúp chim giữ ấm và sống sót trong thời tiết khắc nghiệt.