beef fat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mỡ bò đã được tinh chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef used beef fat to make the french fries extra crispy."
"Đầu bếp đã sử dụng mỡ bò để làm cho món khoai tây chiên thêm giòn."
-
"Beef fat is often used to make traditional British puddings."
"Mỡ bò thường được sử dụng để làm các món bánh pudding truyền thống của Anh."
-
"Some people believe that cooking with beef fat adds a richer flavor to food."
"Một số người tin rằng nấu ăn với mỡ bò sẽ làm tăng thêm hương vị đậm đà cho món ăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Tallow | Mỡ bò tinh luyện, thường dùng trong sản xuất nến, xà phòng hoặc chiên rán. |
| Noun | Suet | Mỡ bò sống/thô, đặc biệt là mỡ xung quanh thận, thường dùng làm nguyên liệu trong các món bánh pudding truyền thống của Anh. |
| Adjective | Fatty | Béo, nhiều mỡ (ví dụ: fatty meat – thịt béo). |
| Noun | Beef | Thịt bò (chỉ phần thịt của bò). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Beef fat thường được sử dụng trong nấu ăn để tạo hương vị đậm đà và độ giòn. Nó có thể được sử dụng để chiên, xào, hoặc nướng. So với các loại dầu thực vật, mỡ bò có điểm bốc khói cao hơn, thích hợp cho các phương pháp nấu ăn ở nhiệt độ cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Rendered Rendered beef fat (Mỡ bò đã được làm tan chảy và tinh lọc)
-
Excess Excess beef fat (Lượng mỡ bò dư thừa)
-
Solid Solid beef fat (Mỡ bò đông đặc)
-
Render To render beef fat (Làm tan chảy mỡ bò (để lấy dầu bò))
-
Skim To skim the beef fat (Hớt bỏ lớp mỡ bò trên bề mặt (nước dùng/hầm))
-
Fry in To fry in beef fat (Chiên/rán bằng mỡ bò)
Idioms
-
Render the beef fat down
Đun chảy hoàn toàn mỡ bò để lấy chất béo tinh khiết (tallow)
"You need to render the beef fat down slowly on low heat."
(Bạn cần phải làm tan mỡ bò từ từ bằng lửa nhỏ.)
-
A thick layer of beef fat
Một lớp mỡ bò dày
"We had to remove a thick layer of beef fat from the slow-cooked stock."
(Chúng tôi đã phải loại bỏ một lớp mỡ bò dày từ nước dùng hầm chậm.)
-
Beef fat soap
Xà phòng làm từ mỡ bò (chỉ loại xà phòng thô, truyền thống)
"Pioneers often made their own necessities, including beef fat soap."
(Những người tiên phong thường tự làm nhu yếu phẩm của mình, bao gồm cả xà phòng từ mỡ bò.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beef fat
Danh từMỡ bò đã được tinh chế.
"The chef used beef fat to make the french fries extra crispy."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you render beef fat properly, you will have delicious cracklings. |
Nếu bạn rán mỡ bò đúng cách, bạn sẽ có tóp mỡ giòn ngon. |
| Phủ định | If you don't refrigerate beef fat, it will spoil quickly. |
Nếu bạn không bảo quản mỡ bò trong tủ lạnh, nó sẽ nhanh chóng bị hỏng. |
| Nghi vấn | Will the soup taste better if I add beef fat? |
Liệu món súp có ngon hơn nếu tôi thêm mỡ bò? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef has been rendering beef fat to make tallow for hours. |
Đầu bếp đã và đang rán mỡ bò để làm mỡ động vật trong nhiều giờ. |
| Phủ định | I haven't been cooking with beef fat lately because I'm trying to eat healthier. |
Gần đây tôi đã không nấu ăn với mỡ bò vì tôi đang cố gắng ăn uống lành mạnh hơn. |
| Nghi vấn | Has the restaurant been using beef fat in their fries? |
Nhà hàng có đang sử dụng mỡ bò trong món khoai tây chiên của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beef fat".
