(Top Banner Ad)
beef fat
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

beef fat

UK: /biːf fæt/ • US: /biːf fæt/

Nghĩa tiếng Việt

mỡ bò tóp mỡ bò
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rendered fat from beef cattle.

Vietnamese Meaning

Mỡ bò đã được tinh chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef used beef fat to make the french fries extra crispy."

    "Đầu bếp đã sử dụng mỡ bò để làm cho món khoai tây chiên thêm giòn."

  • "Beef fat is often used to make traditional British puddings."

    "Mỡ bò thường được sử dụng để làm các món bánh pudding truyền thống của Anh."

  • "Some people believe that cooking with beef fat adds a richer flavor to food."

    "Một số người tin rằng nấu ăn với mỡ bò sẽ làm tăng thêm hương vị đậm đà cho món ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Tallow Mỡ bò tinh luyện, thường dùng trong sản xuất nến, xà phòng hoặc chiên rán.
Noun Suet Mỡ bò sống/thô, đặc biệt là mỡ xung quanh thận, thường dùng làm nguyên liệu trong các món bánh pudding truyền thống của Anh.
Adjective Fatty Béo, nhiều mỡ (ví dụ: fatty meat – thịt béo).
Noun Beef Thịt bò (chỉ phần thịt của bò).

Synonyms

beef tallow (mỡ bò tinh chế)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*faitaz* (Source of 'Fat')
Old English
fǣtt
Latin
bōs (Source of 'Beef')
Old French
buef
Middle English
beef fat

Mỡ Bò và Sự Miêu Tả Trực Tiếp

Từ 'beef fat' là một cụm danh từ kép, kết hợp giữa 'beef' (thịt bò) và 'fat' (chất béo). Nó là một cách gọi mô tả trực tiếp, không cầu kỳ, xuất hiện trong tiếng Anh từ thời kỳ Trung Cổ để chỉ chất béo thu được từ gia súc.

Tallow – Tên gọi tinh tế hơn

Mặc dù 'beef fat' là thuật ngữ chung, nhưng khi mỡ bò được tinh luyện và sử dụng trong nấu ăn, làm nến hoặc xà phòng, nó được gọi bằng một từ chuyên môn hơn là 'Tallow' (mỡ bò tinh luyện/dầu bò).

Usage Note

Beef fat thường được sử dụng trong nấu ăn để tạo hương vị đậm đà và độ giòn. Nó có thể được sử dụng để chiên, xào, hoặc nướng. So với các loại dầu thực vật, mỡ bò có điểm bốc khói cao hơn, thích hợp cho các phương pháp nấu ăn ở nhiệt độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beef fat
  • Rendered Rendered beef fat
    (Mỡ bò đã được làm tan chảy và tinh lọc)
  • Excess Excess beef fat
    (Lượng mỡ bò dư thừa)
  • Solid Solid beef fat
    (Mỡ bò đông đặc)
Verb + beef fat
  • Render To render beef fat
    (Làm tan chảy mỡ bò (để lấy dầu bò))
  • Skim To skim the beef fat
    (Hớt bỏ lớp mỡ bò trên bề mặt (nước dùng/hầm))
  • Fry in To fry in beef fat
    (Chiên/rán bằng mỡ bò)

Idioms

  • Render the beef fat down

    Đun chảy hoàn toàn mỡ bò để lấy chất béo tinh khiết (tallow)

    "You need to render the beef fat down slowly on low heat."

    (Bạn cần phải làm tan mỡ bò từ từ bằng lửa nhỏ.)

  • A thick layer of beef fat

    Một lớp mỡ bò dày

    "We had to remove a thick layer of beef fat from the slow-cooked stock."

    (Chúng tôi đã phải loại bỏ một lớp mỡ bò dày từ nước dùng hầm chậm.)

  • Beef fat soap

    Xà phòng làm từ mỡ bò (chỉ loại xà phòng thô, truyền thống)

    "Pioneers often made their own necessities, including beef fat soap."

    (Những người tiên phong thường tự làm nhu yếu phẩm của mình, bao gồm cả xà phòng từ mỡ bò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beef fat

Danh từ
Lật mặt

Mỡ bò đã được tinh chế.

"The chef used beef fat to make the french fries extra crispy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you render beef fat properly, you will have delicious cracklings.
Nếu bạn rán mỡ bò đúng cách, bạn sẽ có tóp mỡ giòn ngon.
Phủ định
If you don't refrigerate beef fat, it will spoil quickly.
Nếu bạn không bảo quản mỡ bò trong tủ lạnh, nó sẽ nhanh chóng bị hỏng.
Nghi vấn
Will the soup taste better if I add beef fat?
Liệu món súp có ngon hơn nếu tôi thêm mỡ bò?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef has been rendering beef fat to make tallow for hours.
Đầu bếp đã và đang rán mỡ bò để làm mỡ động vật trong nhiều giờ.
Phủ định
I haven't been cooking with beef fat lately because I'm trying to eat healthier.
Gần đây tôi đã không nấu ăn với mỡ bò vì tôi đang cố gắng ăn uống lành mạnh hơn.
Nghi vấn
Has the restaurant been using beef fat in their fries?
Nhà hàng có đang sử dụng mỡ bò trong món khoai tây chiên của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beef fat".

Tallow: Nguồn Sáng Quan Trọng Thời Xưa

Trước khi dầu mỏ và điện phổ biến, mỡ bò tinh luyện (tallow) là nguyên liệu cơ bản để sản xuất nến (tallow candles). Nến mỡ bò tuy có mùi hơi khó chịu nhưng rẻ và là nguồn sáng chính yếu của các hộ gia đình nghèo ở châu Âu và Mỹ suốt nhiều thế kỷ.

Vai trò của Suet trong Ẩm thực Anh

Mỡ bò thô (suet) đóng vai trò trung tâm trong ẩm thực truyền thống Anh, đặc biệt là trong các món hấp và nướng. Nó là thành phần bắt buộc để làm các món như bánh pudding Giáng sinh (Christmas pudding), bánh nhân thịt bò và thận (Steak and Kidney pudding) và bánh bao (dumplings), tạo ra kết cấu nhẹ và hương vị đậm đà hơn bơ.