(Top Banner Ad)
lard
B1
danh từ B1 Ẩm thực

lard

UK: /lɑːd/ • US: /lɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

mỡ lợn mỡ khổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fat from the abdomen of a pig that is rendered and clarified for use in cooking.

Vietnamese Meaning

Mỡ lợn được lấy từ phần bụng của lợn, sau đó được rán và làm sạch để sử dụng trong nấu ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother used lard to make the flakiest pie crusts."

    "Bà tôi đã dùng mỡ lợn để làm những chiếc vỏ bánh nướng xốp nhất."

  • "Lard is often used in traditional baking recipes."

    "Mỡ lợn thường được sử dụng trong các công thức làm bánh truyền thống."

  • "Many older recipes call for lard as a primary cooking fat."

    "Nhiều công thức nấu ăn cũ yêu cầu mỡ lợn như một loại chất béo nấu ăn chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lard Mỡ lợn (chất béo rắn màu trắng từ mỡ lợn, dùng trong nấu ăn)
Verb lard Phết mỡ lợn (lên thức ăn); Làm béo (thêm mỡ vào thức ăn để tăng hương vị hoặc độ ẩm)
Noun larder Kho thức ăn, tủ đựng thức ăn (nơi bảo quản thực phẩm, đặc biệt là thịt và mỡ lợn)
Adjective lardy Giống mỡ lợn; Có nhiều mỡ lợn
Adjective larded Được phết/tẩm mỡ lợn (ví dụ: thịt larded)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lardum/laridum
Old French
lard
Middle English
lard
English
lard

Nguồn gốc từ mỡ lợn

Từ 'lard' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'lardum' hoặc 'laridum' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là mỡ lợn hoặc thịt xông khói. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'lard' và tiếp tục được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa là mỡ lợn đã được chế biến, thường dùng trong nấu ăn.

Usage Note

Lard được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn để tạo độ giòn và hương vị đặc trưng cho các món ăn, đặc biệt là trong các món nướng và chiên. Nó có điểm khói cao hơn so với nhiều loại dầu thực vật khác, khiến nó trở thành lựa chọn tốt cho việc chiên ở nhiệt độ cao. Trước đây, lard là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều nền văn hóa, nhưng việc sử dụng nó đã giảm sút do lo ngại về sức khỏe và sự xuất hiện của các loại dầu thực vật rẻ hơn. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, lard đang dần trở lại phổ biến, đặc biệt là trong giới đầu bếp chuyên nghiệp và những người quan tâm đến ẩm thực truyền thống.

Prepositions

in with

* **in:** Sử dụng 'lard in' khi nói về việc sử dụng mỡ lợn trong quá trình nấu ăn hoặc trong một món ăn cụ thể. Ví dụ: 'Fried chicken cooked in lard is very crispy.'
* **with:** Sử dụng 'lard with' khi nói về việc kết hợp mỡ lợn với các thành phần khác. Ví dụ: 'Bread made with lard is richer in flavor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lard
  • render render lard
    (chưng mỡ lợn (làm tan mỡ lợn để tách lấy chất béo nguyên chất))
  • melt melt lard
    (làm tan chảy mỡ lợn)
  • spread spread lard
    (phết mỡ lợn)
  • fry in fry in lard
    (chiên bằng mỡ lợn)
Adjective + lard
  • melted melted lard
    (mỡ lợn đã tan chảy)
  • rendered rendered lard
    (mỡ lợn đã chưng/tinh chế)
  • pure pure lard
    (mỡ lợn nguyên chất)
Noun + lard
  • block of a block of lard
    (một khối mỡ lợn)
  • pork pork lard
    (mỡ lợn (từ thịt heo))

Idioms

  • Lard one's speech/writing with something

    Thêm thắt những chi tiết không cần thiết, lời lẽ hoa mỹ hoặc từ ngữ đặc biệt (thường là để gây ấn tượng hoặc che đậy sự thật) vào bài nói/viết.

    "He larded his presentation with jargon and acronyms, making it hard for outsiders to understand."

    (Anh ấy đã thêm thắt vào bài thuyết trình của mình toàn những biệt ngữ và từ viết tắt, khiến người ngoài khó hiểu.)

  • Lard one's pockets

    Làm giàu cho bản thân một cách bất chính, thường là bằng cách chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản của người khác.

    "The corrupt official was accused of larding his pockets with public funds."

    (Viên chức tham nhũng bị buộc tội đã bòn rút công quỹ để làm giàu cho bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lard

danh từ
Lật mặt

Mỡ lợn được lấy từ phần bụng của lợn, sau đó được rán và làm sạch để sử dụng trong nấu ăn.

"My grandmother used lard to make the flakiest pie crusts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef used lard, which added a rich flavor to the pastry, making it exceptionally delicious.
Đầu bếp đã sử dụng mỡ lợn, thứ đã thêm hương vị đậm đà cho bánh ngọt, khiến nó trở nên đặc biệt ngon.
Phủ định
The recipe, which originally called for lard, now uses vegetable oil for a healthier option.
Công thức, ban đầu yêu cầu mỡ lợn, giờ sử dụng dầu thực vật để có một lựa chọn lành mạnh hơn.
Nghi vấn
Is lard, which some consider unhealthy, still used in traditional baking recipes?
Mỡ lợn, thứ mà một số người coi là không tốt cho sức khỏe, vẫn được sử dụng trong các công thức làm bánh truyền thống sao?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For the pie crust, we need flour, sugar, and lard, creating a rich and flaky texture.
Để làm vỏ bánh nướng, chúng ta cần bột mì, đường và mỡ lợn, tạo nên một kết cấu phong phú và giòn tan.
Phủ định
The recipe, surprisingly, doesn't call for lard, and instead relies on butter for its richness.
Công thức này, thật ngạc nhiên, không yêu cầu mỡ lợn, và thay vào đó dựa vào bơ để tạo độ béo ngậy.
Nghi vấn
Knowing the benefits, should we use lard, or is butter a healthier option for this dish?
Biết những lợi ích của nó, chúng ta có nên sử dụng mỡ lợn, hay bơ là một lựa chọn lành mạnh hơn cho món ăn này?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you render the lard, you will have a good source of cooking fat.
Nếu bạn rán mỡ lợn, bạn sẽ có một nguồn chất béo nấu ăn tốt.
Phủ định
If you don't store the lard properly, it will go rancid.
Nếu bạn không bảo quản mỡ lợn đúng cách, nó sẽ bị ôi.
Nghi vấn
Will the recipe taste better if I use lard instead of butter?
Công thức sẽ ngon hơn nếu tôi sử dụng mỡ lợn thay vì bơ chứ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you render lard, you get cracklings as a byproduct.
Nếu bạn rán mỡ lợn, bạn sẽ có tóp mỡ như một sản phẩm phụ.
Phủ định
If you don't refrigerate lard, it doesn't stay fresh for long.
Nếu bạn không bảo quản mỡ lợn trong tủ lạnh, nó sẽ không tươi lâu.
Nghi vấn
If you heat lard too quickly, does it splatter?
Nếu bạn đun mỡ lợn quá nhanh, nó có bị bắn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she preferred cooking with lard because it made the pastry flakier.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích nấu ăn với mỡ lợn vì nó làm cho bánh ngọt giòn hơn.
Phủ định
He told me that he did not use lard in his vegetarian dishes.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không sử dụng mỡ lợn trong các món ăn chay của mình.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried frying potatoes in lard.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử chiên khoai tây bằng mỡ lợn chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lard".

Mỡ lợn trong ẩm thực truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây truyền thống, mỡ lợn từng là một thành phần nấu ăn thiết yếu. Nó được ưa chuộng để chiên rán, làm vỏ bánh ngọt giòn xốp và thêm hương vị phong phú cho nhiều món ăn. Mỡ lợn mang lại kết cấu và hương vị đặc trưng mà dầu thực vật khó có thể sánh được.

Sự thay đổi về nhận thức sức khỏe

Vào cuối thế kỷ 20, mỡ lợn mất dần vị thế do lo ngại về hàm lượng chất béo bão hòa và cholesterol. Các loại dầu thực vật trở nên phổ biến hơn như một lựa chọn thay thế 'khỏe mạnh'. Tuy nhiên, gần đây, mỡ lợn đã có sự trở lại trong giới đầu bếp chuyên nghiệp và ẩm thực cao cấp, được đánh giá cao vì hương vị tự nhiên và khả năng tạo ra các món ăn có kết cấu đặc biệt.