animal fat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fat derived from animals, especially that used in cooking or food processing.
Vietnamese Meaning
Chất béo có nguồn gốc từ động vật, đặc biệt là loại được sử dụng trong nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many traditional recipes use animal fat for its flavor and texture."
"Nhiều công thức nấu ăn truyền thống sử dụng mỡ động vật vì hương vị và kết cấu của nó."
-
"Some people prefer cooking with animal fat because it adds a distinct taste to the food."
"Một số người thích nấu ăn với mỡ động vật vì nó tạo thêm hương vị đặc trưng cho món ăn."
-
"The use of animal fat in processed foods has decreased in recent years due to health concerns."
"Việc sử dụng mỡ động vật trong thực phẩm chế biến sẵn đã giảm trong những năm gần đây do lo ngại về sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'animal fat' mang nghĩa chung, bao gồm nhiều loại chất béo khác nhau từ các nguồn động vật khác nhau. Nó thường được sử dụng để chỉ các loại mỡ lợn, mỡ bò, mỡ gà, mỡ cá, v.v. Tùy thuộc vào nguồn gốc và cách chế biến, chất béo động vật có thể có hương vị và thành phần dinh dưỡng khác nhau. Không nên nhầm lẫn với 'vegetable oil' (dầu thực vật).
Prepositions
‘Animal fat in’ được dùng khi nói về sự có mặt của chất béo động vật trong một món ăn hoặc sản phẩm. Ví dụ: 'Animal fat in this sausage gives it a rich flavor.' ‘Animal fat from’ được dùng khi nói về nguồn gốc của chất béo động vật. Ví dụ: 'Animal fat from pigs is called lard.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
saturated saturated animal fat (Chất béo động vật bão hòa (thường gây hại cho tim mạch))
-
rendered rendered animal fat (Mỡ động vật đã tinh chế (như mỡ lợn đã lọc))
-
excess excess animal fat (Mỡ động vật thừa, phần mỡ dư thừa)
-
consume to consume animal fat (Tiêu thụ/ăn chất béo động vật)
-
trim to trim animal fat (Cắt bỏ phần mỡ động vật (khỏi thịt))
-
avoid to avoid animal fat (Tránh ăn mỡ động vật)
Idioms
-
High in animal fat
Giàu chất béo động vật
"Many processed foods are high in animal fat and sodium."
(Nhiều thực phẩm chế biến sẵn chứa nhiều chất béo động vật và natri (muối).)
-
Rendered animal fat
Mỡ động vật đã được tinh chế/lọc sạch
"Lard is essentially rendered animal fat used for frying and baking."
(Mỡ lợn cơ bản là mỡ động vật đã tinh chế được dùng để chiên và làm bánh.)
-
To separate the animal fat
Tách/loại bỏ mỡ động vật
"After cooking, the chef had to separate the animal fat from the gravy."
(Sau khi nấu, đầu bếp phải tách phần mỡ động vật ra khỏi nước sốt thịt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animal fat
nounChất béo có nguồn gốc từ động vật, đặc biệt là loại được sử dụng trong nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm.
"Many traditional recipes use animal fat for its flavor and texture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal fat".
