(Top Banner Ad)
sugar-free drinks
Dinh dưỡng và Sức khỏe

sugar-free drinks

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar
Adjective sugary
Adjective sugarless
Noun freedom
Verb free
Noun drink
Verb drink
Adjective drinkable

Subject Area

Dinh dưỡng và Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śarkarā (शर्करा) - original root for 'sugar'
Persian
shakar (شکر)
Arabic
sukkar (سكر)
Old French
sucre
Middle English
sugre
English
sugar
Old English
frēo (origin of 'free')
Old English
drincan (origin of 'drink')
English
sugar-free drinks (modern compound, formed from these components reflecting a dietary trend)

Nguồn gốc của 'sugar-free drinks'

Cụm từ 'sugar-free drinks' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ 'sugar' (đường), 'free' (không có) và 'drinks' (đồ uống). Từ 'sugar' có một lịch sử phong phú, đi từ tiếng Phạn qua tiếng Ba Tư, tiếng Ả Rập, tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. 'Free' và 'drinks' đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này xuất hiện mạnh mẽ vào thế kỷ 20, khi ý thức về sức khỏe tăng cao và nhu cầu về các sản phẩm ít đường hoặc không đường trở nên phổ biến, đặc biệt là trong ngành công nghiệp đồ uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • popular popular sugar-free drinks
    (các loại đồ uống không đường phổ biến)
  • healthy healthy sugar-free drinks
    (đồ uống không đường tốt cho sức khỏe)
  • refreshing refreshing sugar-free drinks
    (đồ uống không đường giải khát)
  • various various sugar-free drinks
    (nhiều loại đồ uống không đường khác nhau)
Verb + Noun
  • enjoy enjoy sugar-free drinks
    (thưởng thức đồ uống không đường)
  • choose choose sugar-free drinks
    (chọn đồ uống không đường)
  • offer offer sugar-free drinks
    (cung cấp đồ uống không đường)
  • prefer prefer sugar-free drinks
    (thích đồ uống không đường hơn)

Idioms

  • opt for sugar-free drinks

    chọn đồ uống không đường

    "Many people now opt for sugar-free drinks to reduce their sugar intake."

    (Nhiều người giờ đây chọn đồ uống không đường để giảm lượng đường nạp vào cơ thể.)

  • stick to sugar-free drinks

    kiên trì dùng/chỉ dùng đồ uống không đường

    "If you're trying to lose weight, it's best to stick to sugar-free drinks."

    (Nếu bạn đang cố gắng giảm cân, tốt nhất là chỉ nên uống đồ uống không đường.)

  • make the switch to sugar-free drinks

    chuyển sang dùng đồ uống không đường

    "Making the switch to sugar-free drinks can significantly improve your diet."

    (Việc chuyển sang dùng đồ uống không đường có thể cải thiện đáng kể chế độ ăn uống của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sugar-free drinks

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sugar-free drinks".

Xu hướng sức khỏe và tiếp thị

Sự gia tăng của đồ uống không đường phản ánh một xu hướng sức khỏe toàn cầu, nơi người tiêu dùng ngày càng lo ngại về tác động của đường đối với sức khỏe (bệnh béo phì, tiểu đường). Các công ty đồ uống đã nắm bắt xu hướng này bằng cách tạo ra các sản phẩm không đường, thường được quảng cáo là 'diet', 'light' hoặc 'zero calorie', nhằm thu hút những người muốn giảm lượng đường nhưng vẫn muốn thưởng thức hương vị ngọt ngào.

Tranh cãi và nhận thức của người tiêu dùng

Mặc dù phổ biến, đồ uống không đường vẫn là chủ đề của nhiều cuộc tranh cãi. Một số nghiên cứu đặt câu hỏi về lợi ích thực sự của chúng, đặc biệt là về chất làm ngọt nhân tạo và tác động lâu dài đối với sức khỏe. Tuy nhiên, nhiều người vẫn coi chúng là lựa chọn tốt hơn so với đồ uống có đường thông thường, đặc biệt là đối với những người cần kiểm soát lượng đường huyết hoặc cân nặng.