sugar-free drinks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular sugar-free drinks (các loại đồ uống không đường phổ biến)
-
healthy healthy sugar-free drinks (đồ uống không đường tốt cho sức khỏe)
-
refreshing refreshing sugar-free drinks (đồ uống không đường giải khát)
-
various various sugar-free drinks (nhiều loại đồ uống không đường khác nhau)
-
enjoy enjoy sugar-free drinks (thưởng thức đồ uống không đường)
-
choose choose sugar-free drinks (chọn đồ uống không đường)
-
offer offer sugar-free drinks (cung cấp đồ uống không đường)
-
prefer prefer sugar-free drinks (thích đồ uống không đường hơn)
Idioms
-
opt for sugar-free drinks
chọn đồ uống không đường
"Many people now opt for sugar-free drinks to reduce their sugar intake."
(Nhiều người giờ đây chọn đồ uống không đường để giảm lượng đường nạp vào cơ thể.)
-
stick to sugar-free drinks
kiên trì dùng/chỉ dùng đồ uống không đường
"If you're trying to lose weight, it's best to stick to sugar-free drinks."
(Nếu bạn đang cố gắng giảm cân, tốt nhất là chỉ nên uống đồ uống không đường.)
-
make the switch to sugar-free drinks
chuyển sang dùng đồ uống không đường
"Making the switch to sugar-free drinks can significantly improve your diet."
(Việc chuyển sang dùng đồ uống không đường có thể cải thiện đáng kể chế độ ăn uống của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sugar-free drinks
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sugar-free drinks".
