(Top Banner Ad)
sugarless
B1
adjective B1 Thực phẩm & Sức khỏe

sugarless

UK: /ˈʃʊɡələs/ • US: /ˈʃʊɡərləs/

Nghĩa tiếng Việt

không đường không chứa đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing sugar; without sugar.

Vietnamese Meaning

Không chứa đường; không có đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers sugarless gum to protect her teeth."

    "Cô ấy thích kẹo cao su không đường để bảo vệ răng."

  • "This coffee is sugarless, just the way I like it."

    "Cà phê này không đường, đúng như cách tôi thích."

  • "Sugarless candy is a popular choice for children with dental problems."

    "Kẹo không đường là một lựa chọn phổ biến cho trẻ em có vấn đề về răng miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar đường (chất ngọt)
Verb sugar bỏ đường vào, làm ngọt
Adjective sugary ngọt lịm, có đường
Noun sugariness độ ngọt, sự ngọt lịm
Verb sugarcoat bọc đường, nói giảm nói tránh để làm dịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

diet (chế độ ăn kiêng)diabetic (người bị tiểu đường)

Subject Area

Thực phẩm & Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
sharkara
Persian
shakar
Arabic
sukkar
Medieval Latin
succarum
Old French
sucre
English
sugar
Old English
-leas
English
-less

Hành trình của 'sugar'

Từ 'sugar' có một hành trình dài từ phương Đông. Ban đầu là 'sharkara' trong tiếng Phạn (Sanskrit), có nghĩa là 'sỏi, cát', sau đó phát triển thành 'shakar' trong tiếng Ba Tư (Persian) và 'sukkar' trong tiếng Ả Rập (Arabic). Từ Ả Rập, nó du nhập vào châu Âu qua tiếng Latin thời Trung Cổ ('succarum'), rồi tiếng Pháp cổ ('sucre') trước khi trở thành 'sugar' trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của hậu tố '-less'

Hậu tố '-less' xuất phát từ tiếng Anh cổ '-leas', mang ý nghĩa 'không có, thiếu'. Nó thường được dùng để tạo ra tính từ từ danh từ, diễn tả sự vắng mặt của một thứ gì đó. Ví dụ, 'fearless' (không sợ hãi) hay 'homeless' (vô gia cư), và trong trường hợp này là 'sugarless' (không đường).

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm không có đường hoặc đã được chế biến để loại bỏ đường. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của đường, thường để phục vụ cho người ăn kiêng, người bị tiểu đường, hoặc những người muốn giảm lượng đường tiêu thụ. Khác với 'low-sugar' (ít đường), 'sugarless' ngụ ý hoàn toàn không có đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (mô tả danh từ là 'không đường')
  • gum sugarless gum
    (kẹo cao su không đường)
  • candy sugarless candy
    (kẹo không đường)
  • dessert sugarless dessert
    (món tráng miệng không đường)
  • drink sugarless drink
    (đồ uống không đường)
  • diet sugarless diet
    (chế độ ăn kiêng không đường)
  • option sugarless option
    (lựa chọn không đường)
  • alternative sugarless alternative
    (giải pháp thay thế không đường)
Verb + Adjective (thực hiện hành động 'không đường')
  • go to go sugarless
    (chuyển sang chế độ ăn/sử dụng sản phẩm không đường)
  • choose to choose sugarless products
    (chọn sản phẩm không đường)

Idioms

  • go sugarless

    bắt đầu hoặc tuân thủ chế độ ăn/uống không đường

    "My doctor advised me to go sugarless for better health."

    (Bác sĩ khuyên tôi nên ăn uống không đường để có sức khỏe tốt hơn.)

  • a sugarless lifestyle

    một lối sống không đường (hạn chế tối đa đường trong ăn uống)

    "Adopting a sugarless lifestyle has many benefits for overall well-being."

    (Áp dụng một lối sống không đường mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sugarless

adjective
Lật mặt

Không chứa đường; không có đường.

"She prefers sugarless gum to protect her teeth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sugarless".

Xu hướng sức khỏe và giảm đường

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, nhận thức về tác hại của việc tiêu thụ đường quá mức đã thúc đẩy một xu hướng mạnh mẽ hướng tới các sản phẩm 'sugarless' (không đường) hoặc 'sugar-free' (không đường hóa học). Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người mắc bệnh tiểu đường hoặc những ai đang cố gắng kiểm soát cân nặng và duy trì lối sống lành mạnh.

Sản phẩm thay thế và lựa chọn lành mạnh

Các nhà sản xuất đã cho ra đời hàng loạt sản phẩm không đường, từ nước ngọt, kẹo, đến sữa chua và đồ ăn nhẹ, sử dụng chất làm ngọt nhân tạo hoặc tự nhiên thay thế. Thuật ngữ 'sugarless' thường xuất hiện trên nhãn mác để thu hút người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe, thể hiện sự nỗ lực cung cấp các lựa chọn lành mạnh hơn trên thị trường.