(Top Banner Ad)
suggestion box
B1
noun B1 Kinh doanh, Quản lý

suggestion box

UK: /səˈdʒestʃən bɒks/ • US: /səˈdʒestʃən bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp thư góp ý hộp đựng ý kiến thùng góp ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A box where people can put written suggestions for improvements or changes.

Vietnamese Meaning

Một hộp nơi mọi người có thể bỏ các đề xuất bằng văn bản để cải tiến hoặc thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company installed a suggestion box in the break room."

    "Công ty đã lắp đặt một hộp thư góp ý trong phòng nghỉ."

  • "Employees are encouraged to use the suggestion box to share their ideas."

    "Nhân viên được khuyến khích sử dụng hộp thư góp ý để chia sẻ ý tưởng của họ."

  • "We received many useful suggestions through the suggestion box."

    "Chúng tôi đã nhận được nhiều đề xuất hữu ích thông qua hộp thư góp ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suggest gợi ý, đề xuất
Noun suggestion sự gợi ý, đề xuất, ý kiến
Adjective suggestive có tính gợi ý, khêu gợi
Noun feedback phản hồi, ý kiến phản hồi
Verb submit nộp, đệ trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suggerere
Old French
suggestion
English
suggestion
Latin
buxis
Old English
box
English
box
English
suggestion box

Nguồn Gốc "Hộp Góp Ý"

Hộp góp ý là một khái niệm xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, chủ yếu tại các nhà máy và công sở ở phương Tây. Mục đích là tạo một kênh để nhân viên hoặc khách hàng có thể đóng góp ý kiến cải tiến, phản hồi, hoặc đề xuất một cách ẩn danh, giúp các tổ chức thu thập thông tin quý giá và thúc đẩy sự đổi mới. Đây là một biểu tượng của việc lắng nghe tiếng nói từ mọi cấp độ.

Usage Note

Thường được đặt ở những nơi công cộng như văn phòng, nhà máy, cửa hàng để thu thập ý kiến đóng góp từ nhân viên hoặc khách hàng. Mục đích là để tạo điều kiện cho việc cải thiện quy trình, sản phẩm, dịch vụ hoặc môi trường làm việc. Khác với các hình thức thu thập ý kiến trực tiếp (ví dụ: khảo sát, phỏng vấn), suggestion box tạo ra một không gian an toàn và ẩn danh để mọi người tự do bày tỏ quan điểm của mình.

Prepositions

in near at

in (trong): đặt trong hộp. near (gần): đặt gần hộp. at (tại): đặt tại địa điểm có hộp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + suggestion box
  • install install a suggestion box
    (lắp đặt hộp góp ý)
  • put up put up a suggestion box
    (treo/đặt hộp góp ý)
  • empty empty the suggestion box
    (đổ/lấy hết nội dung hộp góp ý)
  • check check the suggestion box
    (kiểm tra hộp góp ý)
  • use use a suggestion box
    (sử dụng hộp góp ý)
  • submit to submit a suggestion to the suggestion box
    (gửi ý kiến vào hộp góp ý)
Adjective + suggestion box
  • anonymous an anonymous suggestion box
    (một hộp góp ý ẩn danh)
  • digital a digital suggestion box
    (một hộp góp ý kỹ thuật số/trực tuyến)
  • traditional a traditional suggestion box
    (một hộp góp ý truyền thống (bằng vật lý))
Noun (modifying) + suggestion box
  • employee an employee suggestion box
    (hộp góp ý của nhân viên)
  • customer a customer suggestion box
    (hộp góp ý của khách hàng)
  • community a community suggestion box
    (hộp góp ý của cộng đồng)

Idioms

  • This isn't a suggestion box!

    Đây không phải là chỗ để đưa ra ý kiến/gợi ý! (Thường dùng để ra lệnh, bác bỏ ý kiến không mời mà đến một cách thẳng thừng hoặc mỉa mai).

    "Stop telling me how to do my job, John. This isn't a suggestion box!"

    (Đừng bảo tôi phải làm việc thế nào nữa, John. Đây không phải là chỗ để anh đưa ra ý kiến đâu!)

  • The suggestion box is just for show.

    Hộp góp ý chỉ mang tính hình thức/cho có. (Ý nói những ý kiến đóng góp không được xem xét hoặc thực hiện).

    "We've put so many good ideas in, but nothing ever changes. The suggestion box is just for show."

    (Chúng tôi đã bỏ rất nhiều ý tưởng hay vào đó, nhưng chẳng có gì thay đổi cả. Hộp góp ý chỉ là hình thức thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suggestion box

noun
Lật mặt

Một hộp nơi mọi người có thể bỏ các đề xuất bằng văn bản để cải tiến hoặc thay đổi.

"The company installed a suggestion box in the break room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had implemented the suggestion box earlier, they would have received valuable feedback from employees.
Nếu công ty đã triển khai thùng thư góp ý sớm hơn, họ đã nhận được những phản hồi giá trị từ nhân viên.
Phủ định
If they hadn't ignored the suggestion box, they might not have faced the recent employee dissatisfaction issues.
Nếu họ không bỏ qua thùng thư góp ý, có lẽ họ đã không phải đối mặt với những vấn đề bất mãn của nhân viên gần đây.
Nghi vấn
Would the project have been more successful if we had actually used the suggestion box?
Dự án có thành công hơn không nếu chúng ta thực sự sử dụng thùng thư góp ý?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has installed a new suggestion box in the break room.
Công ty đã lắp đặt một hộp thư góp ý mới trong phòng nghỉ.
Phủ định
We have not received any feedback through the suggestion box this month.
Chúng tôi đã không nhận được bất kỳ phản hồi nào thông qua hộp thư góp ý trong tháng này.
Nghi vấn
Has anyone used the suggestion box to propose improvements to the workflow?
Có ai đã sử dụng hộp thư góp ý để đề xuất những cải tiến cho quy trình làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suggestion box".

Khuyến Khích Đóng Góp và Cải Tiến

Hộp góp ý là một công cụ phổ biến trong các tổ chức phương Tây nhằm khuyến khích nhân viên, khách hàng hoặc công chúng đóng góp ý kiến xây dựng. Nó tượng trưng cho văn hóa lắng nghe, thúc đẩy sự tham gia và cải tiến liên tục từ những người trực tiếp trải nghiệm. Nhiều công ty coi đây là một phần quan trọng để duy trì môi trường làm việc cởi mở và đổi mới.

Biểu Tượng của Sự Tham Gia hay Hình Thức?

Mặc dù được thiết kế để khuyến khích sự tham gia, hộp góp ý đôi khi lại bị xem là một hình thức 'cho có' (tokenism) nếu các ý kiến không được phản hồi hoặc không dẫn đến hành động cụ thể. Điều này có thể làm giảm tinh thần và sự tin tưởng. Ngược lại, khi được quản lý hiệu quả, hộp góp ý thực sự có thể là kênh tạo ra những thay đổi tích cực và tăng cường sự gắn kết.