(Top Banner Ad)
feedback box
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Thiết kế web, Dịch vụ khách hàng

feedback box

UK: /ˈfiːdbæk bɒks/ • US: /ˈfiːdˌbæk bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp phản hồi khu vực phản hồi mục phản hồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated area, often on a website or application, where users can submit comments, suggestions, or complaints.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được chỉ định, thường là trên một trang web hoặc ứng dụng, nơi người dùng có thể gửi nhận xét, đề xuất hoặc khiếu nại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company added a feedback box to their website to gather user opinions on the new design."

    "Công ty đã thêm một hộp phản hồi vào trang web của họ để thu thập ý kiến người dùng về thiết kế mới."

  • "Please leave your comments in the feedback box below."

    "Vui lòng để lại bình luận của bạn trong hộp phản hồi bên dưới."

  • "We encourage you to use the feedback box to share your thoughts on our services."

    "Chúng tôi khuyến khích bạn sử dụng hộp phản hồi để chia sẻ suy nghĩ của bạn về các dịch vụ của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feedback Phản hồi, ý kiến đánh giá, thông tin phản hồi
Verb (phrase) give feedback Đưa ra phản hồi, góp ý
Noun suggestion box Hộp góp ý, hộp thư góp ý (tương tự 'feedback box' nhưng thường mang tính đóng góp ý tưởng hơn)
Noun comment box Ô bình luận, hộp bình luận (thường dùng trong bối cảnh trực tuyến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế web, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English (Old English)
fēdan
English (Old English)
bæc
English (Early 20th C.)
feedback
English (Old English)
box
English (Modern Compound)
feedback box

Nguồn gốc của 'feedback box'

'Feedback box' là một từ ghép hiện đại, ra đời từ nhu cầu thu thập ý kiến. 'Feedback' (phản hồi) ban đầu là một thuật ngữ trong kỹ thuật điện, mô tả quá trình trả lại một phần tín hiệu đầu ra về đầu vào. Sau này, nó được dùng rộng rãi để chỉ việc cung cấp thông tin hoặc ý kiến về một hành động hay sản phẩm. 'Box' (hộp) đơn giản là một vật chứa. Ghép lại, 'feedback box' trở thành một chiếc hộp hoặc một công cụ dùng để thu thập các ý kiến, góp ý từ người dùng, khách hàng hoặc nhân viên.

Usage Note

Thường được sử dụng để thu thập ý kiến của người dùng về sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm người dùng. Đôi khi được gọi là 'contact form' hoặc 'suggestion box' (hộp thư góp ý), nhưng 'feedback box' nhấn mạnh hơn vào mục đích thu thập thông tin phản hồi để cải thiện.

Prepositions

in on through

* in: Sử dụng khi nói đến việc gửi phản hồi trong hộp phản hồi (e.g., 'Submit your feedback in the feedback box').
* on: Sử dụng khi đề cập đến vị trí của hộp phản hồi (e.g., 'The feedback box is on the website').
* through: Sử dụng khi nói đến phương tiện gửi phản hồi (e.g., 'Send your feedback through the feedback box').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + feedback box
  • install install a feedback box
    (cài đặt hộp góp ý)
  • place place a feedback box
    (đặt một hộp góp ý)
  • check check the feedback box
    (kiểm tra hộp góp ý)
  • empty empty the feedback box
    (làm trống hộp góp ý)
  • open open the feedback box
    (mở hộp góp ý)
Adjective + feedback box
  • anonymous an anonymous feedback box
    (một hộp góp ý ẩn danh)
  • online an online feedback box
    (một hộp góp ý trực tuyến)
  • digital a digital feedback box
    (một hộp góp ý điện tử)
  • physical a physical feedback box
    (một hộp góp ý vật lý)
Common phrases using 'feedback box'
  • use use the feedback box
    (sử dụng hộp góp ý)
  • leave comments in leave comments in the feedback box
    (để lại bình luận/góp ý trong hộp góp ý)
  • submit feedback via submit feedback via the feedback box
    (gửi phản hồi thông qua hộp góp ý)

Idioms

  • Leave your feedback in the box.

    Hãy để lại phản hồi/góp ý của bạn vào hộp.

    "If you have any suggestions for improvement, please leave your feedback in the box."

    (Nếu bạn có bất kỳ gợi ý cải tiến nào, xin vui lòng để lại phản hồi của bạn vào hộp.)

  • We encourage you to use the feedback box.

    Chúng tôi khuyến khích bạn sử dụng hộp góp ý.

    "Your opinions are valuable to us, so we encourage you to use the feedback box."

    (Ý kiến của bạn rất có giá trị đối với chúng tôi, vì vậy chúng tôi khuyến khích bạn sử dụng hộp góp ý.)

  • The feedback box is checked regularly.

    Hộp góp ý được kiểm tra thường xuyên.

    "Rest assured that all suggestions are considered; the feedback box is checked regularly."

    (Hãy yên tâm rằng tất cả các gợi ý đều được xem xét; hộp góp ý được kiểm tra thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feedback box

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực được chỉ định, thường là trên một trang web hoặc ứng dụng, nơi người dùng có thể gửi nhận xét, đề xuất hoặc khiếu nại.

"The company added a feedback box to their website to gather user opinions on the new design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a customer has a complaint, they put it in the feedback box.
Nếu một khách hàng có khiếu nại, họ sẽ bỏ nó vào hộp thư góp ý.
Phủ định
If the feedback box is empty, we don't get any customer opinions.
Nếu hộp thư góp ý trống, chúng ta không nhận được bất kỳ ý kiến nào từ khách hàng.
Nghi vấn
If someone has a suggestion, do they put it in the feedback box?
Nếu ai đó có một gợi ý, họ có bỏ nó vào hộp thư góp ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feedback box".

Văn hóa góp ý và cải thiện liên tục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường làm việc hiện đại, 'feedback box' là một công cụ quan trọng để thúc đẩy văn hóa cải thiện liên tục. Nó thể hiện sự minh bạch và mong muốn lắng nghe từ phía tổ chức (doanh nghiệp, trường học...). Việc tạo điều kiện cho mọi người bày tỏ ý kiến, dù là tích cực hay tiêu cực, là một phần của quá trình phát triển sản phẩm, dịch vụ và môi trường làm việc tốt hơn.

Sức mạnh của góp ý ẩn danh

Một trong những đặc điểm quan trọng của nhiều 'feedback box' là khả năng cho phép người gửi phản hồi ẩn danh. Điều này khuyến khích sự trung thực và thẳng thắn, giúp mọi người bày tỏ những ý kiến mà họ có thể ngần ngại chia sẻ công khai vì sợ bị đánh giá hoặc ảnh hưởng. Góp ý ẩn danh được coi là một cách hiệu quả để thu thập thông tin không thiên vị và xây dựng lòng tin.