(Top Banner Ad)
complaint box
B1
noun B1 Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

complaint box

UK: /kəmˈpleɪnt bɒks/ • US: /kəmˈpleɪnt bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp thư góp ý hòm thư góp ý thùng thư góp ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A box or other receptacle into which people can put written complaints or suggestions.

Vietnamese Meaning

Một hộp hoặc vật chứa khác mà mọi người có thể bỏ vào các khiếu nại hoặc đề xuất bằng văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company installed a complaint box to gather customer feedback."

    "Công ty đã lắp đặt một hộp thư góp ý để thu thập phản hồi của khách hàng."

  • "Employees are encouraged to use the complaint box to voice their concerns."

    "Nhân viên được khuyến khích sử dụng hộp thư góp ý để bày tỏ những lo ngại của họ."

  • "The manager checks the complaint box regularly."

    "Người quản lý kiểm tra hộp thư góp ý thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complaint Lời phàn nàn, sự khiếu nại
Verb complain Phàn nàn, than phiền
Adjective complaining Hay phàn nàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English
complaint
English
box
English
complaint box

Sự ra đời của 'complaint box'

Ý tưởng về 'complaint box' (hộp thư góp ý) bắt nguồn từ nhu cầu thu thập phản hồi một cách kín đáo và hiệu quả từ nhân viên hoặc khách hàng. Ban đầu, chúng có thể chỉ là những chiếc hộp đơn giản, nhưng sau đó trở thành một phần quan trọng trong việc cải thiện dịch vụ và quản lý. Nó cho phép mọi người thoải mái trình bày ý kiến mà không sợ bị trừng phạt.

Usage Note

Chỉ một hệ thống thu thập phản hồi tiêu cực (khiếu nại) hoặc góp ý từ khách hàng, nhân viên hoặc thành viên của một tổ chức. Thường được đặt ở nơi dễ tiếp cận. Mục đích là cải thiện chất lượng dịch vụ, sản phẩm hoặc quy trình.

Prepositions

in at near

in: 'putting a complaint in the complaint box' (bỏ khiếu nại vào hộp thư góp ý). at: 'the complaint box at the reception desk' (hộp thư góp ý ở quầy lễ tân). near: 'the complaint box near the exit' (hộp thư góp ý gần lối ra). Các giới từ này chỉ vị trí của hộp thư góp ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complaint box
  • anonymous anonymous complaint box
    (hộp thư góp ý ẩn danh)
  • public public complaint box
    (hộp thư góp ý công khai)
Verb + complaint box
  • submit to submit a complaint to the complaint box
    (gửi một khiếu nại vào hộp thư góp ý)
  • check check the complaint box
    (kiểm tra hộp thư góp ý)
  • empty empty the complaint box
    (lấy thư từ hộp thư góp ý)

Idioms

  • air one's grievances in the complaint box

    trình bày những bất bình/than phiền trong hộp thư góp ý

    "Employees can air their grievances in the complaint box without fear of retribution."

    (Nhân viên có thể trình bày những bất bình của họ trong hộp thư góp ý mà không sợ bị trả thù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complaint box

noun
Lật mặt

Một hộp hoặc vật chứa khác mà mọi người có thể bỏ vào các khiếu nại hoặc đề xuất bằng văn bản.

"The company installed a complaint box to gather customer feedback."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There's a complaint box in the office, isn't there?
Có một hộp thư góp ý trong văn phòng, phải không?
Phủ định
They don't have a complaint box at their workplace, do they?
Họ không có hộp thư góp ý ở nơi làm việc, phải không?
Nghi vấn
The company installed a new complaint box yesterday, didn't they?
Công ty đã lắp đặt một hộp thư góp ý mới ngày hôm qua, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees have put their suggestions in the complaint box.
Các nhân viên đã đặt những đề xuất của họ vào hộp thư góp ý.
Phủ định
The manager hasn't checked the complaint box today.
Người quản lý đã không kiểm tra hộp thư góp ý hôm nay.
Nghi vấn
Has anyone taken the complaints from the complaint box yet?
Đã có ai lấy những lời phàn nàn từ hộp thư góp ý chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complaint box".

Complaint Box in Western Culture

Ở các nước phương Tây, 'complaint box' (hộp thư góp ý) được xem là một công cụ quan trọng để cải thiện chất lượng dịch vụ và tạo môi trường làm việc cởi mở. Nó thể hiện sự quan tâm của tổ chức đến ý kiến của khách hàng và nhân viên.