(Top Banner Ad)
sulfureted hydrogen
C1
Danh từ C1 Hóa học

sulfureted hydrogen

UK: /ˌsʌlfjʊˈrɛtɪd ˈhaɪdrədʒən/ • US: /ˌsʌlfjʊˈrɛtɪd ˈhaɪdrədʒən/

Nghĩa tiếng Việt

hydro sulfide (tên gọi cũ) khí hydro sulfide (tên gọi cũ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A former name for hydrogen sulfide (H₂S), a colorless, poisonous gas with a characteristic foul odor of rotten eggs.

Vietnamese Meaning

Tên gọi trước đây của hydro sulfide (H₂S), một chất khí không màu, độc hại với mùi hôi đặc trưng của trứng thối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old chemistry textbook referred to H₂S as sulfureted hydrogen."

    "Cuốn sách giáo khoa hóa học cũ gọi H₂S là sulfureted hydrogen."

  • "Sulfureted hydrogen is a dangerous gas that can be fatal at high concentrations."

    "Sulfureted hydrogen là một loại khí nguy hiểm có thể gây tử vong ở nồng độ cao."

  • "Exposure to sulfureted hydrogen can cause irritation to the eyes and respiratory system."

    "Việc tiếp xúc với sulfureted hydrogen có thể gây kích ứng mắt và hệ hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sulfur Lưu huỳnh (một nguyên tố hóa học)
Noun hydrogen Hydro (một nguyên tố hóa học)
Noun sulfide Sunfua (một hợp chất chứa ion S2-)
Noun hydrogen sulfide Hydrosunfua (tên gọi hiện đại và phổ biến hơn của sulfureted hydrogen)
Verb sulfurize Sunfua hóa, lưu hóa (thêm lưu huỳnh vào một chất)
Adjective sulfurated Đã được sunfua hóa, có chứa lưu huỳnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sulfur/sulphur
Greek
hydor (water)
Greek
genes (forming)
French
hydrogène
English
hydrogen
English
sulfur + -et + -ed (sulfureted)

Nguồn Gốc Tên Gọi

Cụm từ 'sulfureted hydrogen' là một tên gọi hóa học cũ mô tả hợp chất giữa lưu huỳnh và hydro. 'Sulfureted' có nghĩa là 'chứa lưu huỳnh' hoặc 'đã được lưu huỳnh hóa', trong khi 'hydrogen' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'hydor' (nước) và 'genes' (tạo thành), nghĩa là 'tạo ra nước'. Tên gọi này mô tả bản chất hóa học của chất khí, sau này được chuẩn hóa thành 'hydrogen sulfide' (hydrosunfua) để phù hợp với danh pháp hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'sulfureted hydrogen' ít được sử dụng trong tài liệu khoa học hiện đại; 'hydrogen sulfide' là thuật ngữ phổ biến hơn. Dù vậy, nó có thể xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc bối cảnh kỹ thuật cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sulfureted hydrogen
  • toxic toxic sulfureted hydrogen
    (khí hydrosunfua độc hại)
  • gaseous gaseous sulfureted hydrogen
    (khí hydrosunfua thể khí)
Verb + sulfureted hydrogen
  • detect detect sulfureted hydrogen
    (phát hiện hydrosunfua)
  • release release sulfureted hydrogen
    (giải phóng hydrosunfua)
  • produce produce sulfureted hydrogen
    (sản sinh hydrosunfua)
Noun + sulfureted hydrogen
  • concentration concentration of sulfureted hydrogen
    (nồng độ hydrosunfua)
  • smell smell of sulfureted hydrogen
    (mùi hydrosunfua (mùi trứng thối))

Idioms

  • exposure to sulfureted hydrogen

    sự phơi nhiễm hydrosunfua

    "Prolonged exposure to sulfureted hydrogen can be fatal."

    (Tiếp xúc kéo dài với hydrosunfua có thể gây tử vong.)

  • smell of sulfureted hydrogen

    mùi hydrosunfua (mùi trứng thối)

    "The distinct smell of sulfureted hydrogen signals its presence."

    (Mùi đặc trưng của hydrosunfua báo hiệu sự hiện diện của nó.)

  • sulfureted hydrogen detector

    thiết bị dò hydrosunfua

    "Workers in confined spaces often carry a sulfureted hydrogen detector."

    (Công nhân làm việc trong không gian hạn chế thường mang theo thiết bị dò hydrosunfua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sulfureted hydrogen

Danh từ
Lật mặt

Tên gọi trước đây của hydro sulfide (H₂S), một chất khí không màu, độc hại với mùi hôi đặc trưng của trứng thối.

"The old chemistry textbook referred to H₂S as sulfureted hydrogen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sulfureted hydrogen".

Mùi Trứng Thối Đặc Trưng

Hydrosunfua (sulfureted hydrogen) nổi tiếng với mùi đặc trưng giống như trứng thối rữa, do đó nó thường được dùng làm cảnh báo về sự hiện diện của khí độc này, ngay cả ở nồng độ thấp. Tuy nhiên, một đặc tính nguy hiểm của nó là ở nồng độ cao, khí này có thể làm tê liệt khứu giác, khiến người tiếp xúc không còn nhận ra mùi nguy hiểm nữa.

Nguy Hiểm Trong Công Nghiệp và Tự Nhiên

Mặc dù là một phần của quá trình phân hủy tự nhiên (ví dụ: phân hủy chất hữu cơ trong đầm lầy, hệ thống cống rãnh), hydrosunfua là một chất khí cực kỳ độc hại và nguy hiểm cho con người. Nó thường được tìm thấy trong ngành công nghiệp dầu khí, xử lý nước thải, và các hầm mỏ, nơi nó có thể tích tụ đến nồng độ gây chết người. Tiếp xúc có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, từ kích ứng mắt và hô hấp đến tổn thương thần kinh và tử vong.