sultana
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of sweet dried grape of pale color, originally from Turkey.
Vietnamese Meaning
Một loại nho khô ngọt màu nhạt, có nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added sultanas to the cake mixture."
"Cô ấy đã thêm nho khô sultana vào hỗn hợp bánh."
-
"This recipe uses both sultanas and currants."
"Công thức này sử dụng cả nho khô sultana và nho Hy Lạp."
-
"Sultanas are often used in fruitcake."
"Nho khô sultana thường được sử dụng trong bánh trái cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sultana là một loại nho khô nhỏ hơn, ngọt hơn và có màu nhạt hơn so với nho khô thông thường (raisin). Chúng thường được sử dụng trong các món nướng, món tráng miệng và đồ ăn nhẹ.
Prepositions
Ví dụ: 'cake with sultanas' (bánh có nho khô sultana), 'sultanas in yoghurt' (nho khô sultana trong sữa chua). Giới từ 'with' thường được sử dụng để chỉ thành phần của một món ăn. Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của sultanas trong một món ăn hoặc đồ uống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dried dried sultana (Nho khô sultana)
-
golden golden sultana (Nho khô sultana vàng)
-
sweet sweet sultana (Nho khô sultana ngọt)
-
sultana sultana cake (Bánh sultana (bánh ngọt có nho khô sultana))
-
sultana sultana bread (Bánh mì sultana (bánh mì có nho khô sultana))
-
sultana sultana raisin (Nho khô sultana)
Idioms
-
Sultana grapes
Nho Sultana (một loại nho không hạt, màu vàng nhạt)
"Sultana grapes are excellent for making raisins due to their sweetness."
(Nho Sultana rất tuyệt vời để làm nho khô vì độ ngọt của chúng.)
-
Sultana cake
Bánh Sultana (bánh ngọt có nho khô Sultana)
"My grandmother always bakes a delicious sultana cake for Christmas."
(Bà tôi luôn nướng một chiếc bánh sultana ngon tuyệt cho Giáng sinh.)
-
The Grand Sultana
Nữ hoàng Ottoman (chỉ vợ hoặc mẹ của sultan, người có quyền lực)
"The Grand Sultana held significant political influence in the imperial court."
(Nữ hoàng Ottoman nắm giữ ảnh hưởng chính trị đáng kể trong triều đình hoàng gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sultana
nounMột loại nho khô ngọt màu nhạt, có nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ.
"She added sultanas to the cake mixture."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bakery sells sultanas, which are a type of raisin, that my grandmother loves to bake with. |
Tiệm bánh bán sultana, một loại nho khô, mà bà tôi thích dùng để nướng bánh. |
| Phủ định | The recipe, which calls for raisins, does not include sultanas, which have a lighter flavor. |
Công thức, vốn cần nho khô, không bao gồm sultana, loại có hương vị nhẹ hơn. |
| Nghi vấn | Are sultanas, which are sweeter than some raisins, what you prefer in your oatmeal? |
Sultana, loại ngọt hơn một số loại nho khô, có phải là thứ bạn thích trong món cháo bột yến mạch của mình không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I added a sultana to my oatmeal this morning. |
Tôi đã thêm một quả nho khô sultana vào bột yến mạch của tôi sáng nay. |
| Phủ định | There aren't any sultanas left in the bag. |
Không còn quả nho khô sultana nào trong túi cả. |
| Nghi vấn | Have you ever tried a cake with sultanas? |
Bạn đã bao giờ thử bánh có nho khô sultana chưa? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She added sultanas to the fruitcake. |
Cô ấy thêm nho khô sultana vào bánh trái cây. |
| Phủ định | He doesn't like sultanas in his oatmeal. |
Anh ấy không thích nho khô sultana trong cháo yến mạch của mình. |
| Nghi vấn | Are there any sultanas in this muffin? |
Có nho khô sultana nào trong bánh muffin này không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known he loved sultanas, she would have baked him a sultana cake. |
Nếu cô ấy biết anh ấy thích nho khô sultana, cô ấy đã nướng cho anh ấy một chiếc bánh sultana. |
| Phủ định | If they hadn't added sultanas to the bread, it wouldn't have tasted so sweet. |
Nếu họ không thêm nho khô sultana vào bánh mì, nó đã không có vị ngọt như vậy. |
| Nghi vấn | Would he have enjoyed the fruitcake if it had contained sultanas? |
Liệu anh ấy có thích bánh trái cây nếu nó có chứa nho khô sultana không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The recipe calls for a handful of sultanas. |
Công thức yêu cầu một nắm nho khô sultana. |
| Phủ định | I didn't add any sultanas to the cake. |
Tôi đã không thêm bất kỳ nho khô sultana nào vào bánh. |
| Nghi vấn | How many sultanas did you put in the muffin mix? |
Bạn đã cho bao nhiêu nho khô sultana vào hỗn hợp muffin? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before I made the cake, I had soaked the sultanas in rum overnight. |
Trước khi làm bánh, tôi đã ngâm nho sultana trong rượu rum qua đêm. |
| Phủ định | She hadn't realized they had used sultanas in the cookies until she tasted them. |
Cô ấy đã không nhận ra họ đã sử dụng nho sultana trong bánh quy cho đến khi cô ấy nếm chúng. |
| Nghi vấn | Had he ever eaten a pie that had sultanas in it before that day? |
Trước ngày hôm đó, anh ấy đã từng ăn một chiếc bánh có nho sultana trong đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sultana".
