(Top Banner Ad)
sultana
B1
noun B1 Ẩm thực

sultana

UK: /sʌlˈtɑːnə/ • US: /sʌlˈtɑːnə/

Nghĩa tiếng Việt

nho khô sultana nho khô vàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of sweet dried grape of pale color, originally from Turkey.

Vietnamese Meaning

Một loại nho khô ngọt màu nhạt, có nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added sultanas to the cake mixture."

    "Cô ấy đã thêm nho khô sultana vào hỗn hợp bánh."

  • "This recipe uses both sultanas and currants."

    "Công thức này sử dụng cả nho khô sultana và nho Hy Lạp."

  • "Sultanas are often used in fruitcake."

    "Nho khô sultana thường được sử dụng trong bánh trái cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sultan Vua Hồi giáo, sultan (người cai trị của một vương quốc Hồi giáo)
Noun sultanate Vương quốc Hồi giáo; sự cai trị của một sultan
Adjective sultanesque Có phong cách hoặc đặc điểm giống sultan/sultana; sang trọng, xa hoa kiểu phương Đông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
سلطان (sulṭān)
Ottoman Turkish
سultan
French
sultane
English
sultana

Nguồn gốc của "Sultana": Từ Nữ Hoàng đến Nho Khô

Ban đầu, từ 'sultana' xuất phát từ tiếng Ả Rập 'sulṭān', qua tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Pháp, để chỉ vợ hoặc mẹ của một sultan (vua Hồi giáo), hoặc một nữ hoàng Hồi giáo. Từ này sau đó được thêm hậu tố '-a' mang tính chất giống cái (ảnh hưởng từ tiếng Ý hoặc Tây Ban Nha). Về sau, tên này được dùng để gọi một loại nho không hạt màu vàng nhạt, ngọt, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, thường được phơi khô thành nho khô 'sultana'. Cái tên này có thể liên quan đến sự sang trọng và nguồn gốc từ các vùng đất trù phú của đế chế Ottoman.

Usage Note

Sultana là một loại nho khô nhỏ hơn, ngọt hơn và có màu nhạt hơn so với nho khô thông thường (raisin). Chúng thường được sử dụng trong các món nướng, món tráng miệng và đồ ăn nhẹ.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'cake with sultanas' (bánh có nho khô sultana), 'sultanas in yoghurt' (nho khô sultana trong sữa chua). Giới từ 'with' thường được sử dụng để chỉ thành phần của một món ăn. Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của sultanas trong một món ăn hoặc đồ uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sultana (nho khô)
  • dried dried sultana
    (Nho khô sultana)
  • golden golden sultana
    (Nho khô sultana vàng)
  • sweet sweet sultana
    (Nho khô sultana ngọt)
Noun + sultana (sản phẩm từ nho khô)
  • sultana sultana cake
    (Bánh sultana (bánh ngọt có nho khô sultana))
  • sultana sultana bread
    (Bánh mì sultana (bánh mì có nho khô sultana))
  • sultana sultana raisin
    (Nho khô sultana)

Idioms

  • Sultana grapes

    Nho Sultana (một loại nho không hạt, màu vàng nhạt)

    "Sultana grapes are excellent for making raisins due to their sweetness."

    (Nho Sultana rất tuyệt vời để làm nho khô vì độ ngọt của chúng.)

  • Sultana cake

    Bánh Sultana (bánh ngọt có nho khô Sultana)

    "My grandmother always bakes a delicious sultana cake for Christmas."

    (Bà tôi luôn nướng một chiếc bánh sultana ngon tuyệt cho Giáng sinh.)

  • The Grand Sultana

    Nữ hoàng Ottoman (chỉ vợ hoặc mẹ của sultan, người có quyền lực)

    "The Grand Sultana held significant political influence in the imperial court."

    (Nữ hoàng Ottoman nắm giữ ảnh hưởng chính trị đáng kể trong triều đình hoàng gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sultana

noun
Lật mặt

Một loại nho khô ngọt màu nhạt, có nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ.

"She added sultanas to the cake mixture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bakery sells sultanas, which are a type of raisin, that my grandmother loves to bake with.
Tiệm bánh bán sultana, một loại nho khô, mà bà tôi thích dùng để nướng bánh.
Phủ định
The recipe, which calls for raisins, does not include sultanas, which have a lighter flavor.
Công thức, vốn cần nho khô, không bao gồm sultana, loại có hương vị nhẹ hơn.
Nghi vấn
Are sultanas, which are sweeter than some raisins, what you prefer in your oatmeal?
Sultana, loại ngọt hơn một số loại nho khô, có phải là thứ bạn thích trong món cháo bột yến mạch của mình không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I added a sultana to my oatmeal this morning.
Tôi đã thêm một quả nho khô sultana vào bột yến mạch của tôi sáng nay.
Phủ định
There aren't any sultanas left in the bag.
Không còn quả nho khô sultana nào trong túi cả.
Nghi vấn
Have you ever tried a cake with sultanas?
Bạn đã bao giờ thử bánh có nho khô sultana chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She added sultanas to the fruitcake.
Cô ấy thêm nho khô sultana vào bánh trái cây.
Phủ định
He doesn't like sultanas in his oatmeal.
Anh ấy không thích nho khô sultana trong cháo yến mạch của mình.
Nghi vấn
Are there any sultanas in this muffin?
Có nho khô sultana nào trong bánh muffin này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known he loved sultanas, she would have baked him a sultana cake.
Nếu cô ấy biết anh ấy thích nho khô sultana, cô ấy đã nướng cho anh ấy một chiếc bánh sultana.
Phủ định
If they hadn't added sultanas to the bread, it wouldn't have tasted so sweet.
Nếu họ không thêm nho khô sultana vào bánh mì, nó đã không có vị ngọt như vậy.
Nghi vấn
Would he have enjoyed the fruitcake if it had contained sultanas?
Liệu anh ấy có thích bánh trái cây nếu nó có chứa nho khô sultana không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recipe calls for a handful of sultanas.
Công thức yêu cầu một nắm nho khô sultana.
Phủ định
I didn't add any sultanas to the cake.
Tôi đã không thêm bất kỳ nho khô sultana nào vào bánh.
Nghi vấn
How many sultanas did you put in the muffin mix?
Bạn đã cho bao nhiêu nho khô sultana vào hỗn hợp muffin?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before I made the cake, I had soaked the sultanas in rum overnight.
Trước khi làm bánh, tôi đã ngâm nho sultana trong rượu rum qua đêm.
Phủ định
She hadn't realized they had used sultanas in the cookies until she tasted them.
Cô ấy đã không nhận ra họ đã sử dụng nho sultana trong bánh quy cho đến khi cô ấy nếm chúng.
Nghi vấn
Had he ever eaten a pie that had sultanas in it before that day?
Trước ngày hôm đó, anh ấy đã từng ăn một chiếc bánh có nho sultana trong đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sultana".

Sultana: Biểu tượng quyền lực và Ẩm thực

Từ 'sultana' mang hai ý nghĩa chính: vừa chỉ người phụ nữ có địa vị cao (vợ, mẹ, hoặc nữ hoàng) trong một vương quốc Hồi giáo, vừa là tên một loại nho khô phổ biến. Sự liên kết này ngụ ý sự giàu có, sang trọng và xa hoa của các vùng đất dưới sự cai trị của các Sultan, nơi sản xuất những loại nông sản quý giá như nho khô.

Ảnh hưởng của Nữ Hoàng Hồi giáo (Valide Sultan)

Trong lịch sử Đế chế Ottoman, các 'sultana' (đặc biệt là các Valide Sultan - mẹ của sultan) thường nắm giữ quyền lực chính trị đáng kể từ hậu cung (Harem), ảnh hưởng đến các quyết sách của nhà nước. Thời kỳ này thậm chí được gọi là 'Sultanate of Women' (Vương triều của Phụ nữ), cho thấy vai trò mạnh mẽ của họ trong triều đình.