(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ summertime
A2

summertime

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thời gian mùa hè mùa hè
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Summertime'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mùa hè; khoảng thời gian mùa hè.

Definition (English Meaning)

The season of summer.

Ví dụ Thực tế với 'Summertime'

  • "Summertime is my favorite season because I love swimming in the ocean."

    "Mùa hè là mùa yêu thích của tôi vì tôi thích bơi ở biển."

  • "We always have a family barbecue in the summertime."

    "Chúng tôi luôn có một buổi tiệc nướng gia đình vào mùa hè."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Summertime'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: summertime
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời tiết Mùa

Ghi chú Cách dùng 'Summertime'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ khoảng thời gian ấm áp nhất trong năm, khi các hoạt động ngoài trời diễn ra sôi nổi. Thường gợi cảm giác về kỳ nghỉ, sự thư giãn và thời tiết ấm áp. Khác với 'summer' mang tính chất khách quan về mùa, 'summertime' thường mang sắc thái chủ quan, cảm xúc hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in during

‘In summertime’ và ‘during summertime’ đều dùng để chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời gian trong mùa hè. ‘In’ thường được sử dụng phổ biến hơn. Ví dụ: 'Many people go on vacation in summertime.' hoặc 'Many people go on vacation during summertime.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Summertime'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)