(Top Banner Ad)
summertime
A2
Danh từ A2 Thời tiết, Mùa

summertime

UK: /ˈsʌməˌtaɪm/ • US: /ˈsʌmərˌtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian mùa hè mùa hè
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The season of summer.

Vietnamese Meaning

Mùa hè; khoảng thời gian mùa hè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Summertime is my favorite season because I love swimming in the ocean."

    "Mùa hè là mùa yêu thích của tôi vì tôi thích bơi ở biển."

  • "We always have a family barbecue in the summertime."

    "Chúng tôi luôn có một buổi tiệc nướng gia đình vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summer mùa hè
Adjective summery mang tính chất mùa hè; giống mùa hè
Noun midsummer giữa mùa hè

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Mùa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sumor
Old English
tīma
Middle English
sumertime
Modern English
summertime

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'summertime' là một từ ghép, được tạo thành từ hai từ 'summer' (mùa hè) và 'time' (thời gian). Từ 'summer' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sumor', và 'time' từ 'tīma'. Ghép lại, chúng diễn tả 'thời gian của mùa hè', một khái niệm rõ ràng và dễ hiểu trong tiếng Anh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ khoảng thời gian ấm áp nhất trong năm, khi các hoạt động ngoài trời diễn ra sôi nổi. Thường gợi cảm giác về kỳ nghỉ, sự thư giãn và thời tiết ấm áp. Khác với 'summer' mang tính chất khách quan về mùa, 'summertime' thường mang sắc thái chủ quan, cảm xúc hơn.

Prepositions

in during

‘In summertime’ và ‘during summertime’ đều dùng để chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời gian trong mùa hè. ‘In’ thường được sử dụng phổ biến hơn. Ví dụ: 'Many people go on vacation in summertime.' hoặc 'Many people go on vacation during summertime.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summertime
  • long long summertime
    (mùa hè dài)
  • warm warm summertime
    (mùa hè ấm áp)
  • lazy lazy summertime
    (mùa hè lười biếng, thảnh thơi)
  • carefree carefree summertime
    (mùa hè vô tư)
Verb + summertime
  • spend spend the summertime
    (dành thời gian mùa hè)
  • enjoy enjoy the summertime
    (tận hưởng mùa hè)
  • look forward to look forward to summertime
    (mong đợi mùa hè)
Preposition + summertime
  • in in the summertime
    (vào mùa hè)
  • during during the summertime
    (trong suốt mùa hè)

Idioms

  • summertime blues

    nỗi buồn mùa hè (cảm giác chán nản, buồn bã hoặc uể oải thường xảy ra vào mùa hè, nhất là khi không có hoạt động cụ thể)

    "After two weeks of doing nothing, she started to get the summertime blues."

    (Sau hai tuần không làm gì, cô ấy bắt đầu cảm thấy nỗi buồn mùa hè.)

  • summertime fling

    mối tình thoáng qua mùa hè (một mối quan hệ lãng mạn ngắn ngủi, không nghiêm túc, thường xảy ra trong kỳ nghỉ hè)

    "It was just a summertime fling; we knew it wouldn't last once school started."

    (Đó chỉ là một mối tình thoáng qua mùa hè; chúng tôi biết nó sẽ không kéo dài khi năm học bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summertime

Danh từ
Lật mặt

Mùa hè; khoảng thời gian mùa hè.

"Summertime is my favorite season because I love swimming in the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summertime".

Kỳ nghỉ hè và Hoạt động ngoài trời

Ở nhiều nước phương Tây, 'summertime' gắn liền với kỳ nghỉ dài của học sinh và sinh viên. Đây là thời gian lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời như đi biển, cắm trại, dã ngoại, và du lịch. Các gia đình thường dành thời gian bên nhau và tham gia nhiều lễ hội mùa hè.

Tiết Hạ chí

Mùa hè bắt đầu với Tiết Hạ chí (Summer Solstice), ngày dài nhất trong năm, thường vào khoảng 20 hoặc 21 tháng 6 ở Bắc bán cầu. Ngày này được nhiều nền văn hóa tổ chức với các lễ hội và nghi lễ cổ xưa, đánh dấu sự khởi đầu chính thức của mùa hè và ánh sáng mặt trời dồi dào.