season
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Season'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một trong bốn mùa của năm (xuân, hạ, thu, đông), được đặc trưng bởi các điều kiện thời tiết cụ thể.
Definition (English Meaning)
One of the four periods of the year (spring, summer, autumn/fall, and winter), characterized by particular weather conditions.
Ví dụ Thực tế với 'Season'
-
"Autumn is my favorite season because the leaves change color."
"Mùa thu là mùa yêu thích của tôi vì lá cây đổi màu."
-
"The rainy season starts in June."
"Mùa mưa bắt đầu vào tháng Sáu."
-
"The chef seasoned the steak perfectly."
"Đầu bếp đã tẩm ướp món bít tết một cách hoàn hảo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Season'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Season'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'season' chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong năm, thường liên quan đến thời tiết và các hoạt động nông nghiệp. Nó khác với 'weather' (thời tiết), vốn mô tả điều kiện khí quyển tạm thời.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'In' được sử dụng để chỉ mùa một cách tổng quát (ví dụ: in summer). 'During' được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong mùa (ví dụ: during the summer months).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Season'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.