(Top Banner Ad)
season
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Thể thao, Ẩm thực

season

UK: /ˈsiːzən/ • US: /ˈsiːzən/

Nghĩa tiếng Việt

mùa vụ thời kỳ nêm gia vị
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the four periods of the year (spring, summer, autumn/fall, and winter), characterized by particular weather conditions.

Vietnamese Meaning

Một trong bốn mùa của năm (xuân, hạ, thu, đông), được đặc trưng bởi các điều kiện thời tiết cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Autumn is my favorite season because the leaves change color."

    "Mùa thu là mùa yêu thích của tôi vì lá cây đổi màu."

  • "The rainy season starts in June."

    "Mùa mưa bắt đầu vào tháng Sáu."

  • "The chef seasoned the steak perfectly."

    "Đầu bếp đã tẩm ướp món bít tết một cách hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season Mùa, mùa vụ (như mùa xuân, mùa hè); một giai đoạn trong năm; một mùa giải (thể thao, chương trình)
Verb season Nêm gia vị (vào thức ăn); làm cho dày dặn kinh nghiệm, thích nghi; làm cho gỗ khô và sẵn sàng sử dụng
Adjective seasonal Theo mùa, thuộc về mùa; thời vụ
Adverb seasonally Theo mùa, tùy theo mùa
Noun seasoning Gia vị; sự nêm nếm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Thể thao, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₁-
Latin
satiō, satiōnem
Old French
seison, saison
Middle English
sesoun
English
season

Từ Mùa Màng Đến Mùa Trong Năm

Từ 'season' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'satiō', nghĩa là 'sự gieo hạt' hoặc 'mùa gieo hạt'. Ban đầu, từ này ám chỉ thời điểm cụ thể trong năm để trồng trọt, gắn liền với nông nghiệp. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ khoảng thời gian nào trong năm có đặc điểm riêng biệt, như chúng ta vẫn hiểu ngày nay về các mùa.

Usage Note

Từ 'season' chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong năm, thường liên quan đến thời tiết và các hoạt động nông nghiệp. Nó khác với 'weather' (thời tiết), vốn mô tả điều kiện khí quyển tạm thời.

Prepositions

in during

'In' được sử dụng để chỉ mùa một cách tổng quát (ví dụ: in summer). 'During' được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong mùa (ví dụ: during the summer months).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + season
  • wet wet season
    (mùa mưa)
  • dry dry season
    (mùa khô)
  • peak peak season
    (mùa cao điểm)
  • holiday holiday season
    (mùa lễ hội)
  • festive festive season
    (mùa lễ hội (đặc biệt là Giáng Sinh và Năm Mới))
  • off- off-season
    (mùa thấp điểm, trái mùa)
  • breeding breeding season
    (mùa sinh sản)
Verb + season
  • enjoy enjoy the season
    (tận hưởng mùa này)
  • usher in usher in the season
    (đón chào mùa mới)
  • celebrate celebrate the season
    (ăn mừng mùa lễ hội)
Season + Noun
  • ticket season ticket
    (vé cả mùa/suốt kỳ (vé tàu, vé xem thể thao, vé vào cửa))
  • finale season finale
    (tập cuối của một mùa (phim, chương trình truyền hình))
  • opener season opener
    (tập đầu tiên của một mùa (phim, chương trình); trận đấu mở màn mùa giải)

Idioms

  • in season and out of season

    luôn luôn, bất kể thời gian, đúng lúc hay không đúng lúc

    "She works tirelessly, in season and out of season, to help those in need."

    (Cô ấy làm việc không ngừng nghỉ, bất kể thời gian, để giúp đỡ những người khó khăn.)

  • the reason for the season

    ý nghĩa thực sự của mùa lễ hội (thường dùng cho Giáng Sinh, ám chỉ ý nghĩa tôn giáo hoặc tinh thần)

    "For many, Christ is the reason for the season."

    (Đối với nhiều người, Chúa Kitô là ý nghĩa thực sự của mùa lễ Giáng Sinh.)

  • in season

    (về rau quả, săn bắn) đúng mùa, có sẵn và tươi ngon; (về người/vật) đang thịnh hành, phù hợp

    "Strawberries are in season now, so they're cheaper and tastier."

    (Dâu tây đang vào mùa nên chúng rẻ hơn và ngon hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

season

Danh từ
Lật mặt

Một trong bốn mùa của năm (xuân, hạ, thu, đông), được đặc trưng bởi các điều kiện thời tiết cụ thể.

"Autumn is my favorite season because the leaves change color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "season".

Các Mùa trong Năm

Ở các vùng khí hậu ôn đới của phương Tây, năm thường được chia thành bốn mùa rõ rệt: xuân (spring), hạ (summer), thu (autumn/fall) và đông (winter). Mỗi mùa có những đặc điểm thời tiết, hoạt động nông nghiệp, sinh hoạt và lễ hội riêng biệt, định hình lối sống và văn hóa của người dân. Các mùa này cũng thường là chủ đề cảm hứng trong nghệ thuật, âm nhạc và văn học.

Mùa Lễ Hội (Festive Season)

Thuật ngữ 'festive season' thường dùng để chỉ khoảng thời gian cuối năm, đặc biệt là quanh Giáng Sinh và Năm Mới. Đây là thời điểm của các buổi tiệc tùng, sum họp gia đình, tặng quà và trang trí nhà cửa rực rỡ. 'Festive season' mang ý nghĩa quan trọng về mặt xã hội và tinh thần, là dịp để mọi người nghỉ ngơi, vui chơi và tưởng nhớ những giá trị truyền thống.