(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sunshine
A2

sunshine

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ánh nắng ánh mặt trời người mang lại niềm vui
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sunshine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ánh sáng và hơi ấm đến từ mặt trời.

Definition (English Meaning)

The light and heat that come from the sun.

Ví dụ Thực tế với 'Sunshine'

  • "We enjoyed the sunshine on the beach."

    "Chúng tôi tận hưởng ánh nắng mặt trời trên bãi biển."

  • "The garden was bathed in sunshine."

    "Khu vườn được tắm trong ánh nắng mặt trời."

  • "She's a real sunshine - always cheerful and optimistic."

    "Cô ấy là một người rất vui vẻ - luôn luôn tươi cười và lạc quan."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sunshine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thời tiết

Ghi chú Cách dùng 'Sunshine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sunshine thường được dùng để chỉ ánh sáng mặt trời nói chung, đặc biệt là khi nó ấm áp và dễ chịu. Nó mang ý nghĩa tích cực, thường gợi cảm giác vui vẻ, hạnh phúc và sự sống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in under

‘In the sunshine’ có nghĩa là ‘dưới ánh nắng mặt trời’, ‘under the sunshine’ cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và có thể ám chỉ việc tìm bóng mát một phần dưới ánh nắng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sunshine'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)