sunshine
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sunshine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ánh sáng và hơi ấm đến từ mặt trời.
Definition (English Meaning)
The light and heat that come from the sun.
Ví dụ Thực tế với 'Sunshine'
-
"We enjoyed the sunshine on the beach."
"Chúng tôi tận hưởng ánh nắng mặt trời trên bãi biển."
-
"The garden was bathed in sunshine."
"Khu vườn được tắm trong ánh nắng mặt trời."
-
"She's a real sunshine - always cheerful and optimistic."
"Cô ấy là một người rất vui vẻ - luôn luôn tươi cười và lạc quan."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sunshine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sunshine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sunshine thường được dùng để chỉ ánh sáng mặt trời nói chung, đặc biệt là khi nó ấm áp và dễ chịu. Nó mang ý nghĩa tích cực, thường gợi cảm giác vui vẻ, hạnh phúc và sự sống.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In the sunshine’ có nghĩa là ‘dưới ánh nắng mặt trời’, ‘under the sunshine’ cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và có thể ám chỉ việc tìm bóng mát một phần dưới ánh nắng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sunshine'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.