winter
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Winter'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Mùa lạnh nhất trong năm, giữa mùa thu và mùa xuân.
Ví dụ Thực tế với 'Winter'
-
"The snow falls heavily in winter."
"Tuyết rơi rất nhiều vào mùa đông."
-
"Many animals hibernate during the winter."
"Nhiều loài động vật ngủ đông trong suốt mùa đông."
-
"The winter months are often associated with holidays."
"Những tháng mùa đông thường gắn liền với các ngày lễ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Winter'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: winter
- Adjective: wintery/ wintry
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Winter'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ một trong bốn mùa, đặc trưng bởi nhiệt độ thấp, tuyết (ở nhiều vùng), và thời gian ban ngày ngắn. Thường liên quan đến sự lạnh giá, tĩnh lặng và đôi khi là khắc nghiệt của tự nhiên.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In winter’ dùng để chỉ mùa đông nói chung. ‘During winter’ dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong mùa đông.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Winter'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because the winter was unusually mild, the flowers bloomed early.
|
Bởi vì mùa đông năm nay ôn hòa bất thường, hoa nở sớm. |
| Phủ định |
Unless the winter turns colder, the ski resorts will not open.
|
Trừ khi mùa đông trở nên lạnh hơn, các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết sẽ không mở cửa. |
| Nghi vấn |
If it is wintry outside, will you still go for a walk?
|
Nếu bên ngoài trời có vẻ lạnh giá, bạn vẫn sẽ đi dạo chứ? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After a long, wintry night, the sun finally rose.
|
Sau một đêm đông dài, mặt trời cuối cùng cũng mọc. |
| Phủ định |
No, winter is not my favorite season.
|
Không, mùa đông không phải là mùa yêu thích của tôi. |
| Nghi vấn |
During winter, do you enjoy skiing, snowboarding, or ice skating?
|
Vào mùa đông, bạn có thích trượt tuyết, trượt ván tuyết hoặc trượt băng không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The winter snow covered the entire town.
|
Tuyết mùa đông bao phủ toàn bộ thị trấn. |
| Phủ định |
We do not expect wintery weather this week.
|
Chúng tôi không dự kiến thời tiết mùa đông trong tuần này. |
| Nghi vấn |
Does winter always bring heavy snow?
|
Mùa đông có phải luôn mang đến tuyết rơi dày không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The wind was blowing fiercely during the wintery storm.
|
Gió thổi dữ dội trong suốt trận bão mùa đông. |
| Phủ định |
They were not skiing because it wasn't wintry enough.
|
Họ đã không trượt tuyết vì trời không đủ lạnh giá. |
| Nghi vấn |
Were you shoveling snow all winter?
|
Bạn đã xúc tuyết cả mùa đông phải không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The weather is getting wintery.
|
Thời tiết đang trở nên có vẻ mùa đông. |
| Phủ định |
It isn't wintering well this year.
|
Năm nay mùa đông không đến tốt. |
| Nghi vấn |
Are we weathering the winter storm?
|
Chúng ta có đang vượt qua cơn bão mùa đông không? |