(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ winter
A2

winter

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mùa đông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Winter'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mùa lạnh nhất trong năm, giữa mùa thu và mùa xuân.

Definition (English Meaning)

The coldest season of the year, between autumn and spring.

Ví dụ Thực tế với 'Winter'

  • "The snow falls heavily in winter."

    "Tuyết rơi rất nhiều vào mùa đông."

  • "Many animals hibernate during the winter."

    "Nhiều loài động vật ngủ đông trong suốt mùa đông."

  • "The winter months are often associated with holidays."

    "Những tháng mùa đông thường gắn liền với các ngày lễ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Winter'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: winter
  • Adjective: wintery/ wintry
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

snow(tuyết)
ice(băng)
frost(sương giá)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời tiết Mùa

Ghi chú Cách dùng 'Winter'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ một trong bốn mùa, đặc trưng bởi nhiệt độ thấp, tuyết (ở nhiều vùng), và thời gian ban ngày ngắn. Thường liên quan đến sự lạnh giá, tĩnh lặng và đôi khi là khắc nghiệt của tự nhiên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in during

‘In winter’ dùng để chỉ mùa đông nói chung. ‘During winter’ dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong mùa đông.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Winter'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the winter was unusually mild, the flowers bloomed early.
Bởi vì mùa đông năm nay ôn hòa bất thường, hoa nở sớm.
Phủ định
Unless the winter turns colder, the ski resorts will not open.
Trừ khi mùa đông trở nên lạnh hơn, các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết sẽ không mở cửa.
Nghi vấn
If it is wintry outside, will you still go for a walk?
Nếu bên ngoài trời có vẻ lạnh giá, bạn vẫn sẽ đi dạo chứ?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long, wintry night, the sun finally rose.
Sau một đêm đông dài, mặt trời cuối cùng cũng mọc.
Phủ định
No, winter is not my favorite season.
Không, mùa đông không phải là mùa yêu thích của tôi.
Nghi vấn
During winter, do you enjoy skiing, snowboarding, or ice skating?
Vào mùa đông, bạn có thích trượt tuyết, trượt ván tuyết hoặc trượt băng không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The winter snow covered the entire town.
Tuyết mùa đông bao phủ toàn bộ thị trấn.
Phủ định
We do not expect wintery weather this week.
Chúng tôi không dự kiến thời tiết mùa đông trong tuần này.
Nghi vấn
Does winter always bring heavy snow?
Mùa đông có phải luôn mang đến tuyết rơi dày không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind was blowing fiercely during the wintery storm.
Gió thổi dữ dội trong suốt trận bão mùa đông.
Phủ định
They were not skiing because it wasn't wintry enough.
Họ đã không trượt tuyết vì trời không đủ lạnh giá.
Nghi vấn
Were you shoveling snow all winter?
Bạn đã xúc tuyết cả mùa đông phải không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather is getting wintery.
Thời tiết đang trở nên có vẻ mùa đông.
Phủ định
It isn't wintering well this year.
Năm nay mùa đông không đến tốt.
Nghi vấn
Are we weathering the winter storm?
Chúng ta có đang vượt qua cơn bão mùa đông không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)