(Top Banner Ad)
summery
B1
adjective B1 Thời tiết, Mùa

summery

UK: /ˈsʌməri/ • US: /ˈsʌməri/

Nghĩa tiếng Việt

mang không khí mùa hè có tính chất mùa hè thuộc về mùa hè
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Typical of or suitable for summer; warm, bright, and cheerful.

Vietnamese Meaning

Mang đặc điểm của mùa hè; ấm áp, tươi sáng và vui vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a summery dress with bright floral patterns."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy mùa hè với họa tiết hoa sặc sỡ."

  • "We had a summery afternoon in the park."

    "Chúng tôi đã có một buổi chiều mùa hè ở công viên."

  • "The restaurant has a summery atmosphere."

    "Nhà hàng có một bầu không khí mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summer mùa hè
Verb summer dành mùa hè (ở đâu đó)
Noun summertime thời gian mùa hè

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Mùa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Proto-Germanic
*sumaraz
Old English
sumor
Modern English
summer
Modern English
summery (summer + -y)

Nguồn gốc từ 'mùa hè'

Từ "summery" được tạo thành bằng cách thêm hậu tố "-y" vào danh từ "summer" (mùa hè). "Summer" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sumor", chỉ mùa nóng nhất trong năm. Hậu tố "-y" thường dùng để biến danh từ thành tính từ, có nghĩa là "có tính chất của" hoặc "giống như". Vì vậy, "summery" mang ý nghĩa "có đặc điểm của mùa hè".

Usage Note

Từ 'summery' thường được dùng để miêu tả thời tiết, quần áo, hoặc cảm giác liên quan đến mùa hè. Nó gợi lên hình ảnh những ngày ấm áp, nắng chói, và một bầu không khí vui tươi, thư giãn. Khác với 'summerly' (ít phổ biến hơn), 'summery' nhấn mạnh vào cảm giác và tính chất hơn là đơn thuần chỉ liên quan đến mùa hè.

Collocations (Từ đi kèm)

summery + Noun
  • day summery day
    (ngày hè, ngày có không khí mùa hè)
  • dress summery dress
    (váy mùa hè (kiểu dáng nhẹ nhàng, thoáng mát))
  • feel a summery feel
    (cảm giác như mùa hè (thoải mái, tươi tắn))
  • mood summery mood
    (tâm trạng vui tươi, sảng khoái như mùa hè)
  • breeze summery breeze
    (làn gió nhẹ mát lành của mùa hè)
Verb + summery
  • feel feel summery
    (cảm thấy như đang ở mùa hè (thoải mái, tươi tắn))
  • look look summery
    (trông giống như mùa hè (tươi sáng, nhẹ nhàng))
  • smell smell summery
    (có mùi hương của mùa hè (tươi mát, hoa quả))

Idioms

  • a summery glow

    vẻ rạng rỡ, tươi tắn của mùa hè (thường chỉ làn da rám nắng nhẹ, khỏe mạnh)

    "After her beach vacation, she came back with a lovely summery glow."

    (Sau kỳ nghỉ ở biển, cô ấy trở về với một vẻ rạng rỡ tươi tắn như mùa hè.)

  • feel summery

    cảm thấy thoải mái, nhẹ nhàng, vui vẻ như không khí mùa hè

    "This light fabric and bright colors always make me feel summery."

    (Chất vải nhẹ và màu sắc tươi sáng này luôn khiến tôi cảm thấy thật thoải mái như mùa hè.)

  • a summery vibe

    một không khí, cảm giác hoặc phong thái nhẹ nhàng, vui tươi như mùa hè

    "The cafe had a very summery vibe with its outdoor seating and floral decorations."

    (Quán cà phê có một không khí rất mùa hè với chỗ ngồi ngoài trời và trang trí hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summery

adjective
Lật mặt

Mang đặc điểm của mùa hè; ấm áp, tươi sáng và vui vẻ.

"She wore a summery dress with bright floral patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather was being summery all day yesterday.
Thời tiết đã có vẻ như mùa hè cả ngày hôm qua.
Phủ định
The sky wasn't being very summery during the storm.
Bầu trời không được tươi sáng như mùa hè trong suốt cơn bão.
Nghi vấn
Was the atmosphere being summery at the beach?
Không khí ở bãi biển có mang không khí mùa hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summery".

Thời trang và phong cách mùa hè

Từ "summery" thường được dùng để mô tả quần áo, trang trí hoặc không gian mang màu sắc tươi sáng, chất liệu nhẹ nhàng (như linen, cotton), họa tiết hoa lá hoặc kẻ sọc. Đây là phong cách gắn liền với sự thoải mái, năng động và vui tươi của mùa hè.

Kỳ nghỉ và hoạt động ngoài trời

Mùa hè gắn liền với các kỳ nghỉ dài, đặc biệt là kỳ nghỉ học của học sinh, sinh viên ở nhiều nước phương Tây. Do đó, "summery" còn gợi lên hình ảnh của sự thư giãn, đi biển, dã ngoại, và các hoạt động ngoài trời dưới ánh nắng ấm áp.