summery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mang đặc điểm của mùa hè; ấm áp, tươi sáng và vui vẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a summery dress with bright floral patterns."
"Cô ấy mặc một chiếc váy mùa hè với họa tiết hoa sặc sỡ."
-
"We had a summery afternoon in the park."
"Chúng tôi đã có một buổi chiều mùa hè ở công viên."
-
"The restaurant has a summery atmosphere."
"Nhà hàng có một bầu không khí mùa hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | summer | mùa hè |
| Verb | summer | dành mùa hè (ở đâu đó) |
| Noun | summertime | thời gian mùa hè |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'summery' thường được dùng để miêu tả thời tiết, quần áo, hoặc cảm giác liên quan đến mùa hè. Nó gợi lên hình ảnh những ngày ấm áp, nắng chói, và một bầu không khí vui tươi, thư giãn. Khác với 'summerly' (ít phổ biến hơn), 'summery' nhấn mạnh vào cảm giác và tính chất hơn là đơn thuần chỉ liên quan đến mùa hè.
Collocations (Từ đi kèm)
-
day summery day (ngày hè, ngày có không khí mùa hè)
-
dress summery dress (váy mùa hè (kiểu dáng nhẹ nhàng, thoáng mát))
-
feel a summery feel (cảm giác như mùa hè (thoải mái, tươi tắn))
-
mood summery mood (tâm trạng vui tươi, sảng khoái như mùa hè)
-
breeze summery breeze (làn gió nhẹ mát lành của mùa hè)
-
feel feel summery (cảm thấy như đang ở mùa hè (thoải mái, tươi tắn))
-
look look summery (trông giống như mùa hè (tươi sáng, nhẹ nhàng))
-
smell smell summery (có mùi hương của mùa hè (tươi mát, hoa quả))
Idioms
-
a summery glow
vẻ rạng rỡ, tươi tắn của mùa hè (thường chỉ làn da rám nắng nhẹ, khỏe mạnh)
"After her beach vacation, she came back with a lovely summery glow."
(Sau kỳ nghỉ ở biển, cô ấy trở về với một vẻ rạng rỡ tươi tắn như mùa hè.)
-
feel summery
cảm thấy thoải mái, nhẹ nhàng, vui vẻ như không khí mùa hè
"This light fabric and bright colors always make me feel summery."
(Chất vải nhẹ và màu sắc tươi sáng này luôn khiến tôi cảm thấy thật thoải mái như mùa hè.)
-
a summery vibe
một không khí, cảm giác hoặc phong thái nhẹ nhàng, vui tươi như mùa hè
"The cafe had a very summery vibe with its outdoor seating and floral decorations."
(Quán cà phê có một không khí rất mùa hè với chỗ ngồi ngoài trời và trang trí hoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summery
adjectiveMang đặc điểm của mùa hè; ấm áp, tươi sáng và vui vẻ.
"She wore a summery dress with bright floral patterns."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather was being summery all day yesterday. |
Thời tiết đã có vẻ như mùa hè cả ngày hôm qua. |
| Phủ định | The sky wasn't being very summery during the storm. |
Bầu trời không được tươi sáng như mùa hè trong suốt cơn bão. |
| Nghi vấn | Was the atmosphere being summery at the beach? |
Không khí ở bãi biển có mang không khí mùa hè không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summery".
