(Top Banner Ad)
summerlike
B2
adjective B2 Thời tiết, Mô tả

summerlike

UK: /ˈsʌməˌlaɪk/ • US: /ˈsʌmərˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giống như mùa hè mang dáng dấp mùa hè ấm áp như mùa hè
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of summer; warm, sunny, and pleasant.

Vietnamese Meaning

Giống mùa hè; ấm áp, có nắng và dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather in early October was surprisingly summerlike."

    "Thời tiết vào đầu tháng Mười ấm áp một cách đáng ngạc nhiên, giống như mùa hè."

  • "The summerlike breeze rustled through the trees."

    "Cơn gió nhẹ giống như mùa hè xào xạc qua những hàng cây."

  • "Even in late September, we were experiencing summerlike temperatures."

    "Ngay cả vào cuối tháng Chín, chúng ta vẫn đang trải qua nhiệt độ như mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summer mùa hè
Noun summertime thời gian mùa hè
Adjective summery thuộc về mùa hè, giống mùa hè (tính từ đồng nghĩa với 'summerlike')
Verb summer dành mùa hè, trải qua mùa hè
Noun summerhouse nhà nghỉ hè, chòi hóng mát

Synonyms

Antonyms

wintery (thuộc về mùa đông, có tính chất mùa đông)cold (lạnh)

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sumor
Old English
-lic
Modern English
summerlike

Nguồn Gốc Của 'Summerlike'

'Summerlike' được tạo thành từ hai phần: danh từ 'summer' (mùa hè) và hậu tố '-like' (giống như, có tính chất của). Từ 'summer' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sumor', chỉ mùa nóng nhất trong năm. Hậu tố '-like' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ '-lic', mang nghĩa 'tương tự' hoặc 'có đặc điểm của'. Khi kết hợp lại, 'summerlike' mô tả một cái gì đó có đặc tính hoặc cảm giác giống như mùa hè.

Usage Note

Từ 'summerlike' thường được dùng để mô tả thời tiết hoặc các điều kiện tương tự như mùa hè, ngay cả khi không phải là mùa hè. Nó nhấn mạnh sự ấm áp và dễ chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

summerlike + Noun
  • weather summerlike weather
    (thời tiết giống mùa hè)
  • day a summerlike day
    (một ngày giống mùa hè)
  • conditions summerlike conditions
    (các điều kiện thời tiết giống mùa hè)
  • warmth summerlike warmth
    (sự ấm áp giống mùa hè)
  • temperatures summerlike temperatures
    (nhiệt độ giống mùa hè)
  • breeze a summerlike breeze
    (làn gió giống mùa hè)
Verb + summerlike
  • feel to feel summerlike
    (cảm thấy giống mùa hè)
  • look to look summerlike
    (trông giống mùa hè)

Idioms

  • a summerlike day

    một ngày có thời tiết, không khí như mùa hè

    "It was a surprisingly summerlike day for April, perfect for a picnic."

    (Đó là một ngày tháng Tư ấm áp lạ thường như mùa hè, hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.)

  • to feel summerlike

    có cảm giác, không khí giống mùa hè

    "The air felt distinctly summerlike as we walked along the beach."

    (Không khí mang cảm giác rõ rệt như mùa hè khi chúng tôi đi dạo dọc bãi biển.)

  • summerlike glow

    vẻ rạng rỡ, tươi tắn như mùa hè (thường chỉ làn da rám nắng hoặc vẻ ngoài tươi tắn)

    "After her vacation, she had a healthy, summerlike glow about her."

    (Sau kỳ nghỉ, cô ấy trông thật khỏe khoắn, rạng rỡ như có một làn da rám nắng mùa hè vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summerlike

adjective
Lật mặt

Giống mùa hè; ấm áp, có nắng và dễ chịu.

"The weather in early October was surprisingly summerlike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather had been more predictable, we would be enjoying summerlike conditions right now.
Nếu thời tiết dễ dự đoán hơn, chúng ta đã có thể đang tận hưởng những điều kiện thời tiết như mùa hè rồi.
Phủ định
If I hadn't checked the forecast, I wouldn't be dressed in summerlike attire today.
Nếu tôi không kiểm tra dự báo thời tiết, tôi đã không mặc trang phục giống mùa hè ngày hôm nay.
Nghi vấn
If we had invested in better irrigation, would the crops be thriving in this summerlike heat?
Nếu chúng ta đã đầu tư vào hệ thống tưới tiêu tốt hơn, liệu cây trồng có phát triển mạnh trong cái nóng như mùa hè này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summerlike".

Mùa Hè và Kì Nghỉ

Ở nhiều nước phương Tây, mùa hè gắn liền với những kì nghỉ dài, đặc biệt là kì nghỉ hè của học sinh và sinh viên. Đây là thời gian mọi người đi du lịch, tham gia các hoạt động ngoài trời như bơi lội, dã ngoại, và tận hưởng thời tiết ấm áp. Vì vậy, 'summerlike' thường gợi lên cảm giác vui vẻ, thư giãn và tự do.

Biểu Tượng của Sự Vui Tươi và Sức Sống

Mùa hè thường được xem là biểu tượng của sự sống động, tràn đầy năng lượng, ánh nắng và niềm vui. Những gì 'summerlike' có nghĩa là mang đến cảm giác tươi mới, ấm áp, lạc quan và gợi nhớ đến những khoảnh khắc hạnh phúc, thư thái. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, đối lập với sự ảm đạm của mùa đông.