summerlike
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Summerlike'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Giống mùa hè; ấm áp, có nắng và dễ chịu.
Definition (English Meaning)
Resembling or characteristic of summer; warm, sunny, and pleasant.
Ví dụ Thực tế với 'Summerlike'
-
"The weather in early October was surprisingly summerlike."
"Thời tiết vào đầu tháng Mười ấm áp một cách đáng ngạc nhiên, giống như mùa hè."
-
"The summerlike breeze rustled through the trees."
"Cơn gió nhẹ giống như mùa hè xào xạc qua những hàng cây."
-
"Even in late September, we were experiencing summerlike temperatures."
"Ngay cả vào cuối tháng Chín, chúng ta vẫn đang trải qua nhiệt độ như mùa hè."
Từ loại & Từ liên quan của 'Summerlike'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: summerlike
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Summerlike'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'summerlike' thường được dùng để mô tả thời tiết hoặc các điều kiện tương tự như mùa hè, ngay cả khi không phải là mùa hè. Nó nhấn mạnh sự ấm áp và dễ chịu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Summerlike'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.