(Top Banner Ad)
summit conference
C1
noun C1 Chính trị, Ngoại giao

summit conference

UK: /ˈsʌmɪt ˈkɒnfərəns/ • US: /ˈsʌmɪt ˈkɑːnfərəns/

Nghĩa tiếng Việt

hội nghị thượng đỉnh cuộc gặp thượng đỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting between heads of government.

Vietnamese Meaning

Hội nghị thượng đỉnh, cuộc gặp gỡ giữa các nguyên thủ quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The summit conference aims to resolve the ongoing trade disputes."

    "Hội nghị thượng đỉnh nhằm mục đích giải quyết các tranh chấp thương mại đang diễn ra."

  • "The leaders issued a joint statement after the summit conference."

    "Các nhà lãnh đạo đã đưa ra một tuyên bố chung sau hội nghị thượng đỉnh."

  • "Security was tight during the summit conference."

    "An ninh được thắt chặt trong suốt hội nghị thượng đỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summit đỉnh (núi); hội nghị thượng đỉnh
Verb summit đạt đến đỉnh cao nhất (thường là núi); tham dự hội nghị thượng đỉnh
Noun conference hội nghị, cuộc họp
Verb confer hội ý, bàn bạc; ban (danh hiệu, giải thưởng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sup-
Latin
summus
Old French
sommet
English
summit
Latin
conferre
Old French
conférence
English
conference
English (compound)
summit conference

Nguồn gốc của 'hội nghị thượng đỉnh'

Từ 'summit' có nghĩa là 'đỉnh cao nhất' hoặc 'điểm cao nhất', bắt nguồn từ tiếng Latin 'summus'. Khi kết hợp với 'conference' (hội nghị), 'summit conference' ám chỉ một cuộc họp cấp cao nhất, nơi các nhà lãnh đạo quốc gia hoặc chính phủ gặp gỡ để thảo luận các vấn đề quan trọng toàn cầu. Khái niệm này trở nên phổ biến sau Thế chiến thứ hai, nhấn mạnh tầm quan trọng của các cuộc đàm phán trực tiếp giữa những người đứng đầu nhà nước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc họp quan trọng giữa các nhà lãnh đạo cấp cao nhất của các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế. Mục đích của hội nghị thượng đỉnh thường là để thảo luận về các vấn đề quan trọng và đạt được các thỏa thuận chính trị, kinh tế hoặc xã hội.

Prepositions

at during

‘At’ dùng để chỉ địa điểm diễn ra hội nghị. Ví dụ: 'The agreement was signed at the summit conference.' ‘During’ dùng để chỉ thời gian diễn ra hội nghị. Ví dụ: 'Many issues were discussed during the summit conference.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + summit conference
  • hold hold a summit conference
    (tổ chức một hội nghị thượng đỉnh)
  • attend attend a summit conference
    (tham dự một hội nghị thượng đỉnh)
  • host host a summit conference
    (đăng cai một hội nghị thượng đỉnh)
  • convene convene a summit conference
    (triệu tập một hội nghị thượng đỉnh)
Adjective + summit conference
  • historic historic summit conference
    (hội nghị thượng đỉnh lịch sử)
  • successful successful summit conference
    (hội nghị thượng đỉnh thành công)
  • important important summit conference
    (hội nghị thượng đỉnh quan trọng)
  • bilateral bilateral summit conference
    (hội nghị thượng đỉnh song phương)
Noun phrases with summit conference
  • outcome the outcome of a summit conference
    (kết quả của một hội nghị thượng đỉnh)
  • series a series of summit conferences
    (một loạt các hội nghị thượng đỉnh)

Idioms

  • to hold a summit conference on [topic]

    tổ chức một hội nghị thượng đỉnh về [chủ đề]

    "The leaders agreed to hold a summit conference on climate change next year."

    (Các nhà lãnh đạo đã đồng ý tổ chức một hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu vào năm tới.)

  • a breakthrough at the summit conference

    một bước đột phá tại hội nghị thượng đỉnh

    "There was a significant breakthrough at the summit conference regarding trade agreements."

    (Đã có một bước đột phá đáng kể tại hội nghị thượng đỉnh liên quan đến các thỏa thuận thương mại.)

  • attending a major summit conference

    tham dự một hội nghị thượng đỉnh lớn

    "The President is currently attending a major summit conference in Brussels."

    (Tổng thống hiện đang tham dự một hội nghị thượng đỉnh lớn tại Brussels.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summit conference

noun
Lật mặt

Hội nghị thượng đỉnh, cuộc gặp gỡ giữa các nguyên thủ quốc gia.

"The summit conference aims to resolve the ongoing trade disputes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the summit conference were successful, global tensions would decrease significantly.
Nếu hội nghị thượng đỉnh thành công, căng thẳng toàn cầu sẽ giảm đáng kể.
Phủ định
If the leaders didn't attend the summit conference, peace negotiations wouldn't have a chance.
Nếu các nhà lãnh đạo không tham dự hội nghị thượng đỉnh, các cuộc đàm phán hòa bình sẽ không có cơ hội.
Nghi vấn
Would the economic situation improve if the summit conference addressed trade imbalances?
Liệu tình hình kinh tế có cải thiện nếu hội nghị thượng đỉnh giải quyết tình trạng mất cân bằng thương mại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summit conference".

Tầm quan trọng trong quan hệ quốc tế

Hội nghị thượng đỉnh (summit conference) là những sự kiện trọng đại trong quan hệ quốc tế. Chúng thường là nơi các nguyên thủ quốc gia hoặc người đứng đầu chính phủ gặp gỡ trực tiếp để thảo luận và đưa ra quyết định về các vấn đề toàn cầu như an ninh, kinh tế, biến đổi khí hậu, hoặc hòa bình khu vực. Sự hiện diện trực tiếp của các nhà lãnh đạo tối cao thể hiện cam kết và mức độ quan trọng của các vấn đề được bàn bạc.

Diễn đàn ngoại giao cấp cao

Các hội nghị thượng đỉnh nổi tiếng bao gồm G7 (nhóm bảy nước công nghiệp hàng đầu), G20 (nhóm 20 nền kinh tế lớn), hoặc các cuộc họp của Liên Hợp Quốc. Chúng không chỉ là nơi đưa ra các thỏa thuận chính thức mà còn là cơ hội để xây dựng lòng tin, ngoại giao 'hậu trường' và thiết lập mối quan hệ cá nhân giữa các nhà lãnh đạo, điều này có thể ảnh hưởng lớn đến chính sách đối ngoại của các quốc gia.